Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
1. a regular/ for enjoyment/ A hobby / is/ done/ activity.
→ A hobby is a regular done for enjoyment activity.
( Một sở thích thường xuyên được thực hiện cho hoạt động thưởng thức. )
2. hobbies / and/ is lengthy / A list of / changing / always.
→ A list of hobbies always is lengthy and changing.
( Một danh sách các sở thích luôn dài và thay đổi. )
4. video games / new hobbies / such as / Some/ have been created.
→ Some new hobbies such as video games have been created.
( Một số sở thích mới như trò chơi điện tử đã được tạo ra. )
5. a part of/ engaged in / Hobbyists are/ leisure pursuits / people / a wider group of.
Tham gia Cộng đồng Lazi trên các mạng xã hội | |
Fanpage: | https://www.fb.com/lazi.vn |
Group: | https://www.fb.com/groups/lazi.vn |
Kênh FB: | https://m.me/j/AbY8WMG2VhCvgIcB |
LaziGo: | https://go.lazi.vn/join/lazigo |
Discord: | https://discord.gg/4vkBe6wJuU |
Youtube: | https://www.youtube.com/@lazi-vn |
Tiktok: | https://www.tiktok.com/@lazi.vn |
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
Vui | Buồn | Bình thường |