NganHa
|
Chat Online
02/10/2021 15:00:14
Tiếng Việt - Lớp 5
|
Tiếng Việt
|
Lớp 5
Tìm từ trái nghĩa với từ tươi cá tươi
Tìm từ trái nghĩa với từ tươi
cá tươi >< cá ...., cá...., cá....
hoa tười >< hoa ....
rau tươi >< rau ....
khuôn mặt tươi >< khuôn mặt
bữa ăn tươi >< bữa ăn...
thịt tươi >< thịt....
Bài tập đã có
2
trả lời, xem
2
trả lời ...
|
Đăng ký tài khoản
để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!
Đăng ký qua Google:
Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại
Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn