tè hé boy nhưng là ko phải boy? | Chat Online
21/03/2022 10:49:37

Sắp xếp


----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
1. morning/ early/ gets/ He/ up/ every
2. train/ catch/ They/ don't/ the
3. school/ walk/ Do/ you/ to/?
4. morning/ teeth/ brushes/ She/ her/ every
5. family/ with/ has/ He/ breakfast/ his
6. thirty/ at/ get/ I/ up/ five
7. breakfast/ you/ time/ What/ do/ have/?
8. five/ breakfast/ I/ have/ at/ forty-five
Bài tập chưa có câu trả lời nào. Rất mong nhận được trả lời của bạn! |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn