Đặng Thiên Phú | Chat Online
06/05/2022 08:37:10

Chọn từ có tiếng khác


Chọn từ có tiếng khác
6. A Frightened   B Amazed   C Disappointed    D Terrified 

7. A Thread          B Beam      C Breath                D Stead 
8. A Parade         B Waste       C Later                  D Gravy  
9. A Populated    B Loaded    C Wanted              D lived
10. A Ahead         B bread       C Pleasant            D Seatbelt
Bài tập đã có 2 trả lời, xem 2 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn