Hoàng Ngọc Trang | Chat Online
03/05/2023 12:24:47

Sắp xếp từ thành câu


35. reading/ I /free / i / have /books / time /l ike/ when
37. you / dinner / Mary / have / yet / had /, /?
38. to/ at / they / animals / Thu Le / went / zoo /see
39. the/are / in / exercises / students / doing / these / classroom
40. next /your/weekend/is /mother / going / where ?
Bài tập đã có 3 trả lời, xem 3 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn