Phoebe Norah | Chat Online
27/09/2023 13:49:21

Chọn từ có phát âm khác


----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
21. A. style
22. A. storage
23. A. classify
24. A. amusing
25. A. universe
26. A. climate
27. A. worked
28. A. cover
29. A. erupt
30. A. chorus
B. type
B. encourage
B. geology
B. practising
B. technical
C. classify
C. shortage
C. psychology
C. advertising
B. comic
B. laughed
B. category
B. humor
B. champion
C. profession
C. hike
C. hoped
C. ancient
C. UFO
C. cheap
Trag
D. sympathy
D. garage
D. photography
D. arising
D. content
D. website
D. naked
D. decorate
D. communicate
D. child
Bài tập chưa có câu trả lời nào. Rất mong nhận được trả lời của bạn! |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn