Trần Mai Phương | Chat Online
24/02/2025 16:04:42

Phát biểu nào sau đây là đúng?


----- Nội dung ảnh -----
NỘI DUNG CÂU HỎI

Câu 1: Phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 1 là H.
B. Số nguyên tố hóa học là vô hạn.
C. Hóa học chỉ nghiên cứu về chất rắn.
D. Khối lượng nguyên tử bằng khối lượng của một nguyên tử.

Câu 2: Trong một nguyên tử, số hạt proton bằng:
A. Số hạt electron
B. Số hạt neutron
C. Tổng số hạt trong nguyên tử
D. Số hạt nguyên tử

Câu 3: Cho m = 12g, H = 1, S = 32. Khối lượng axit sulfuric H2SO4 là:
A. 98g
B. 64g
C. 72g
D. 36g

Câu 4: Muối nào sau đây có trong dung dịch:
A. NaCl
B. HCl
C. KOH
D. H2SO4

Câu 5: Tính chất nào sau đây là tính chất vật lý của kim loại?
A. Dẫn điện tốt
B. Dễ bị ăn mòn
C. Khó bị oxi hóa
D. Dễ nóng chảy

Câu 6: Trong phản ứng hóa học, chất bị oxi hóa là:
A. Chất nhận electron
B. Chất cho electron
C. Chất không tham gia phản ứng
D. Chất tạo thành sản phẩm.

Câu 7: Biết rằng: A + B → AB. Phương trình trên là phản ứng:
A. Phản ứng tỏa nhiệt
B. Phản ứng nhiệt phân
C. Phản ứng nhanh
D. Phản ứng tổng hợp

Câu 8: Nếu không có nguyên tố hóa học nào trong phản ứng này thì sản phẩm là:
A. Chất rắn
B. Chất khí
C. Chất lỏng
D. Không có sản phẩm

Câu 9: Nicotin trong cây thuốc lá có tác dụng như sau:
A. Làm gia tăng huyết áp
B. Tốt cho sức khỏe
C. Tăng cường trí nhớ
D. Giảm đau

Câu 10: Tính chất nào không đúng với kim loại?
A. Dễ uốn
B. Có độ cứng thấp
C. Dẫn điện kém
D. Có ánh kim

Câu 11: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng:
A. Nhiệt độ, độ concentration, xúc tác
B. Số lượng chất phản ứng
C. Kích thước phần tử
D. Tất cả đều đúng

Câu 12: Tỉ lệ thể tích giữa khí thải và khí chứa trong hợp chất này là:
A. 1:1
B. 2:1
C. 1:2
D. 3:1

Câu 13: Khi nói về oxit, thì oxit nào là oxit axit?
A. CO2
B. Na2O
C. MgO
D. K2O

Câu 14: Cho xylen có công thức hóa học là C8H10. Số nguyên tử cacbon trong xylen là bao nhiêu?
A. 8
B. 10
C. 6
D. 4

Câu 15: Trong phản ứng giữa axit và bazơ, sản phẩm tạo thành là:
A. Muối và nước
B. Khí và nước
C. Muối và khí
D. Nước và khí

Câu 16: Khối lượng m của chất rắn sau phản ứng trên là:
A. Không thay đổi
B. Giảm
C. Tăng
D. Biến đổi

Câu 17: Những trái cây nào giàu vitamin C?
A. Cam
B. Bưởi
C. Quýt
D. Tất cả đều đúng

Câu 18: Nếu bạn trộn H2 và O2 thì nó sẽ tạo ra:
A. H2O
B. H2O2
C. H2O2 và O2
D. Không có sản phẩm

Câu 19: Hợp chất nào sau đây là một hidroxyl?
A. CH3OH
B. C2H5OH
C. C6H5OH
D. Tất cả đều đúng

Câu 20: Tất cả các hợp chất hữu cơ đều chứa nguyên tố nào?
A. C
B. H
C. O
D. N

Câu 21: Độ tan của muối trong nước phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Nồng độ
D. Tất cả

Câu 22: Trong các phản ứng giữa kim loại và phi kim, phản ứng nào là phản ứng nhiệt phân:
A. 2Na + Cl2 → 2NaCl
B. CaCO3 → CaO + CO2
C. Fe + S → FeS
D. Cu + AgNO3 → Cu(NO3)2 + Ag

Câu 23: Điện phân nước sẽ tạo ra hai khí nào?
A. H2 và O2
B. CO2 và H2
C. O2 và H2O
D. H2 và H2O

Câu 24: Mỗi phân tử oxy chứa:
A. 1 nguyên tử
B. 2 nguyên tử
C. 3 nguyên tử
D. 4 nguyên tử

Câu 25: Sự phân bố điện tích trong phân tử sẽ ảnh hưởng đến:
A. Tính chất vật lý
B. Tính chất hóa học
C. Tính chất điện
D. Tất cả đều đúng

Câu 26: Phản ứng nào sau đây là phản ứng thay thế:
A. A + BC → AC + B
B. A + B → AB
C. A + B → A + B
D. A + B + C → D + E

Câu 27: Khoáng vật nào chứa nhiều Canxi:
A. Đá vôi
B. Thạch cao
C. Đá phiến
D. Đá granit

Câu 28: Nguyên tố nào sau đây không phải là phi kim?
A. O
B. N
C. He
D. Al

Câu 29: Làm thế nào để điều chế H2 từ nước:
A. Phân tách bằng nhiệt
B. Sử dụng xúc tác
C. Đun sôi
D. Chia tách bằng điện phân

Câu 30: Phương trình nào sau đây là phương trình phản ứng đốt?
A. CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
B. C + O2 → CO
C. 2H2 + O2 → 2H2O
D. Tất cả đều đúng

Câu 31: A là một nguyên tố hóa học, không có trong tự nhiên, thì:
A. A là một đồng vị
B. A là nhân tạo
C. A là nguyên tố cổ
D. A là nguyên tế

Câu 32: Tính chất của acid là:
A. Có tốt cho sức khỏe
B. Nóng và ngọt
C. Có khả năng ăn mòn
D. Không có tính đặc trưng

Câu 33: Ở điều kiện bình thường, khí nào sau đây tồn tại dưới dạng phân tử:
A. O2
B. Nguyên tử Nitơ
C. H2O
D. Fe

Câu 34: Hợp chất nào dưới đây không chứa nguyên tử oxi:
A. H2O
B. CO2
C. H2S
D. NaOH

Câu 35: Dung dịch nào sau đây có pH thấp:
A. Dung dịch axit
B. Dung dịch muối
C. Dung dịch trung hòa
D. Dung dịch bazơ

Câu 36: Hợp chất hữu cơ nào sau đây là dầu ăn?
A. C17H34
B. C13H26
C. C18H36
D. C40H80

Câu 37: Hợp chất nào sau đây có đặc tính axit mạnh nhất?
A. HCl
B. H2SO4
C. HNO3
D. CH3COOH

Câu 38: Carbon và oxi sẽ tạo ra:
A. CO2
B. CO
C. C2O2
D. Tất cả đều đúng

Câu 39: Dung dịch nào sau đây không là axit?
A. HCl
B. H2SO4
C. H3PO4
D. NaCl

Câu 40: Hợp chất nào sau đây là muối?
A. K2SO4
B. H2SO4
C. HCl
D. NH3

Câu 41: Hợp chất nào sau đây là hidrocarbon không no?
A. C3H6
B. C4H8
C. C2H4
D. Tất cả đều đúng

Câu 42: Tính chất nào sau đây không đúng với nước:
A. Là dung môi hoàn hảo
B. Không có màu sắc
C. Không dẫn điện
D. Làm nóng nhanh

Câu 43: Sắt được biết đến trong hợp chất:
A. Thép
B. Gang
C. Magan
D. Tất cả đều đúng

Câu 44: Điện phân nước thu được sản phẩm nào?
A. O2
B. H2
C. H2O
D. A và B

Câu 45: Hợp chất nào sau đây được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm:
A. NaCl
B. HCl
C. C2H5OH
D. Tất cả đều đúng

Câu 46: Mục đích của hóa học trong cuộc sống là gì?
A. Cải thiện chất lượng cuộc sống
B. Cung cấp thức ăn
C. Tạo ra sản phẩm mới
D. Tất cả đều đúng

Câu 47: Tính chất nào đúng cho dung dịch bão hòa?
A. Có thể hoà tan thêm chất
B. Không thể hoà tan thêm chất
C. Chỉ có thể hoà tan chất rắn
D. Tất cả đều đúng

Câu 48: Câu chuyện nào sau đây là có thật?
A. Nước biến thành khí
B. Cung cấp thức ăn từ thực vật
C. Sản xuất ra điện từ ánh sáng mặt trời
D. Tất cả đều đúng

Câu 49: Gọi tên hợp chất này: H2O
A. Nước
B. Oxy
C. Axit
D. Bazơ

Câu 50: Tính chất nào không phải của kim loại:
A. Dễ uốn
B. Có ánh kim
C. Không dẫn điện
D. Tất cả đều đúng

Câu 51: Hợp chất nào sau đây không chứa nguyên tố cacbon?
A. CCl4
B. CO2
C. H2O
D. HNO3

Câu 52: Hợp chất nào sau đây không phải là hợp chất hữu cơ?
A. C2H4
B. CH4
C. H2SO4
D. C6H12O6

Câu 53: Axit nào sau đây là axit mạnh?
A. HCl
B. H2SO4
C. HNO3
D. Tất cả đều đúng

Câu 54: Tính chất nào sau đây không phải của muối?
A. Độ hòa tan trong nước
B. Có vị mặn
C. Có tính ăn mòn
D. Vô cơ

Câu 55: Axit glutamic là một amino acid quan trọng trong dinh dưỡng:
A. Đúng
B. Sai
C. Chỉ đúng một phần
D. Không chắc chắn

Câu 56: Thời gian phản ứng hóa học phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Nồng độ
D. Tất cả đều đúng

Câu 57: Tính chất nào sau đây không phải của khí?
A. Có thể nén lại
B. Dễ dàng miễn dịch
C. Chảy tự do
D. Dễ dàng hóa rắn

Câu 58: Nguồn cung cấp nhiệt cho phản ứng hóa học phải từ đâu?
A. Từ phản ứng
B. Từ bên ngoài
C. Từ dung dịch
D. Tạo ra từ ánh sáng

Câu 59: Tính chất nào sau đây là hóa học?
A. Mùi
B. Màu sắc
C. Tính acid
D. Tất cả đều đúng

Câu 60: Hợp chất nào sau đây không phải là hidrocarbon?
A. C2H4
B. C4H10
C. H2O
D. C6H6

Câu 61: Nếu nhiệt độ tăng lên, thì tốc độ phản ứng:
A. Tăng
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Không chắc chắn

Câu 62: Không khí chủ yếu bao gồm:
A. Nito
B. Oxi
C. CO2
D. H2

Câu 63: 1 mol khí lý tưởng chứa:
A. 22.4L
B. 1.12L
C. 11.2L
D. 40.7L

Câu 64: Tính nào là tăng trưởng của thực vật:
A. Ăn ngon
B. Tăng trưởng
C. Tăng đều đặn
D. Mọi thứ đều không

Câu 65: Phản ứng nào sau đây là phản ứng khử:
A. CaO + H2O → Ca(OH)2
B. Mg + 2HCl → MgCl2 + H2
C. CaCO3 → CaO + CO2
D. NaOH + HCl → NaCl + H2O

Câu 66: Ở điều kiện bình thường, các yếu tố tác động đến tốc độ phản ứng là:
A. Nhiệt độ
B. Áp suất
C. Tính chất của chất
D. Tất cả đều đúng

Câu 67: Tác nhân hóa học chính trong bầu trời là gì?
A. H2O
B. CO2
C. O2
D. Ôzôn

Câu 68: Tốc độ phản ứng hóa học giảm khi:
A. Nhiệt độ kết thúc
B. Chất phản ứng cạn kiệt
C. Tăng nồng độ
D. Giảm diện tích bề mặt

Câu 69: Paraffin là một hợp chất nào?
A. Hidrocarbon
B. Amino acid
C. Khác
D. Muối

Câu 70: Chất trung gian hóa học là gì?
A. Là môi trường
B. Là vật liệu thô
C. Là chất phụ gia
D. Là hóa chất chủ yếu
Bài tập đã có 1 trả lời, xem 1 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn