Bbì Yuri | Chat Online
30/11/2021 17:05:50

Sắp xếp từ thành câu should/ a/ of/ eating/ anything./ You/ eat/ variety/ food/ too/ of/ without/ much


2. should/ a/ of/ eating/ anything./ You/ eat/ variety/ food/ too/ of/ without/ much

..........................................................................................................

3. hobby./ my/ as/ work/ voluntary/ do/ to/ pleasure/ a/ been/ has/ It

……………………………………………………………………………………………

4. from/ get/ do/ you/ What/ activites?/ community/ in/ part/ taking

……………………………………………………………………………………………
Bài tập đã có 1 trả lời, xem 1 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn