Bạn cần đăng nhập mới có thể xem nội dung này
nguyễn linh chi | Chat Online
16/02/2022 18:48:15

Sắp xếp


 

9. there / some / students / talk / one another / class /when / teacher / explain / lessons //

-> ……………………………………………………………………………………………………………………

10. if / he / study / old lessons / well /, get  / good marks / every peiod //

-> ……………………………………………………………………………………………………………………

11. boy / clever / enough / finish / work / on time //

-> ……………………………………………………………………………………………………………………

12. lessons / be / easy / enough / her / help / friends / home //

-> ……………………………………………………………………………………………………………………

13. weather / too / hot / me / stay / home / now //

-> ……………………………………………………………………………………………………………………

14. he / too / tired / go / bed / early / tonight //

 -> …………………………………………………………………………………………………………..………

15. water / be / too / cold / him / go / swim / river //

-> …………………………………………………………………………………………………………..……….
Anh chị giúp em với ạ ! Em cảm ơn nhiều!
Bài tập chưa có câu trả lời nào. Rất mong nhận được trả lời của bạn! |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn