trịnh hoàng | Chat Online
10/04/2017 17:12:45

Tìm từ phát âm khác với những từ còn lại: 1) A. brushed B. combed C. changed D. filled. 2) A. drilled B. added C. explained D. ironed. 3) A. famous B. newous C. lous D. serious


Tìm từ phát âm khác với những từ còn lại
1) A. brushed B. combed C. changed D. filled  (gạch ed)
2) A. drilled B. added C. explained D. ironed  (gạch ed)
3) A. famous B. newous C. lous D. serious (gạch ou)
4) A. scared B.sugar C. dentist D. books (gạch s)
5) A. mechanic B.stomachache C. change D. christmas (gạch ch)
Bài tập đã có 2 trả lời, xem 2 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn