Bạn cần đăng nhập mới có thể xem nội dung này
Chúc mừng năm mới 2026 | Chat Online
25/04/2023 19:05:16

Read and complete with Vietnamese meaning


1. read and complete with Vietnamese meaning                                                                                                         [đọc từ tiếng việt  rồi điền vào chỗ chấm với nghĩa tiếng việt]                

a) Tony, ........................!......................................... ready.

    (Tony, dậy nào con! Bữa sáng xong rồi đấy.) 

     Sorry, I can't ......................................, Mum.

    (Xin lỗi, con không thể ăn sáng mẹ à.)

b) Why not? What's the ....................... with you?

    (Tại sao không? Con bị làm sao à?) 

   I don't feel well. I have ........................................

   (Con cảm thấy không khỏe. Con bị đau đầu.)

c)  Oh, you have ....................., too.

    (Ôi, con cũng bị sốt nữa.)

     Yes, Mum. I feel very hot.

    (Dạ mẹ. Con cảm thấy rất nóng.)

d)   What's the .................................. with Tony?

      (Có vấn đề gì với Tony vậy em?)

      He has ................................. I'll take him to the doctor after ..............................

     (Con bị sốt. Em sẽ dẫn con đi bác sĩ sau bữa ăn sáng.)

                                                        
Bài tập đã có 2 trả lời, xem 2 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn