Bạn cần đăng nhập mới có thể xem nội dung này
Baoo Ngocc | Chat Online
05/07/2023 20:52:41

Chọn từ có phát âm khác


 chọn từ có phát âm khác
----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
27. A. lamps
28. A. look
29. A. poster
30. A. honey
31. A. chairs
32. A. lamps
33. A. vases
34. A. houses
35. A. bag
36. A. both
37. A. child
38. A. teacher
39. A. homeland
40. A. cheeks
B. windows
B. cook
B. chopstick
B. house
B. sofas
B. halls
B. fridges
B. pictures
B. family
B. honey
B. sunshine
B. chalk
B. household
B. hands
C. desks
C. book
C. sofa
C. hour
C. rooms
C. desks
C. dishes
C. wardrobes
C. bath
C. telephone
C. dine
C. match
C. hourly
C. elbows
D. plants
D. room
D. wardrobe
D. hotel
D. sinks
D. lights
D. tables
D. bookshelves
D.fan
D. nobody
D. dinner
D. chemistry
D. however
D. fingers
Bài tập đã có 2 trả lời, xem 2 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn