Hân Gia | Chat Online
20/10/2023 19:42:37

Chọn từ khác với các từ còn lại


----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
Bad word (A, B, c or D) out.
B. old
B. smart
B. fat
B. confident
B. jeans
B. legs
B. brown
B. talkative
1. A. young
2. A lazy
3. A beauty
4. A. creative
5.
shoulders
6. A.eyes
7. A. black
8.
intelligent
II. Tick (y/) the opposites.
1. mean
2. talkative
3. rude
4. outgoing
OPPO A1K OI,
5. hard-working
new
c. social
c. thin
c. kind
c. glasses
c. arms
c. blonde
c. sensitive
□generous
□ helpful
□ moody
□shy
□serious
D. middle-age
D. generous
D. slim
friend
D. trousers
Onose
short
D. talking
□ bright
□ quiet
polite
□ reliabl
□ lazy
Bài tập đã có 1 trả lời, xem 1 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn