Dương Gia My | Chat Online
06/08/2024 19:50:56

Tìm từ khác phần phát âm


----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
```
UNIT 2: TEST 2

1. A. beds
B. mothers
C. cities
D. clocks

2. A. clocks
B. centres
C. watches
D. brothers

3. A. grandparents
B. books
C. poster
D. fridge

4. A. television
B. look
C. light
D. sofa

5. A. toilet
B. rooms
C. own
D. picture

6. A. bed
B. door
C. tables
D. chairs

7. A. villas
B. houses
C. aunts
D. dishes

8. A. laptops
B. fathers
C. living
D. chest

9. A. room
B. walls
C. uncles
D. own
```
Bài tập đã có 2 trả lời, xem 2 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn