Trần Gia Huy | Chat Online
08/08/2024 13:38:27

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh


16
5. smile / If / teeth/your/ have / regularly, / you /may/a/brush / brighter.
->
6. If / must/have /a/question/ you / and / raise / hand/ask/your/the/teacher.
7. If / you / license / car / you / have / drive / must/a/a/to/driver's / want
->
8. you / have / shouldn't / money / If/ it / you / don't / spend / much / on/ unnecessary /
things.
Bài tập đã có 3 trả lời, xem 3 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn