----- Nội dung ảnh ----- **III. Sắp xếp lại các từ hoặc cụm từ để tạo thành câu có nghĩa.**
1. nhà / Minh / sống / ở / gần / hồ. 2. sân / trước / trường / Có / lớn / của / chúng tôi / một. 3. nhiều / phải / bảo tàng / Có / hoa / ở / đó / không? 4. kiểm tra 45 phút / kiểm tra 15 phút / mỗi tháng / Có / hai lần / mỗi tuần. 5. bài kiểm tra chính / mỗi lớp / Có / trong / bốn.
**IV. Chọn chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.**
1. Tôi không thích ________ tiền từ bạn bè. A. trả B. gõ C. mượn D. giúp
2. Chúng tôi chỉ có thời gian để ăn nhẹ tại ________. A. bữa trưa B. phòng thể dục C. bữa ăn D. giờ giải lao
3. Bạn có biết ________ mới của chúng ta là gì không? Giáo viên của chúng ta muốn gặp anh ấy. A. bài thơ B. bạn học C. hồ bơi D. phòng tập
4. Để giữ ________, bạn nên ăn uống đầy đủ và tập thể dục thường xuyên. A. ấm B. phấn khích C. khỏe mạnh D. yên tĩnh
5. Chị gái tôi luôn có nhiều ý tưởng mới. Cô ấy là một ________ người. A. sáng tạo B. chăm chỉ C. yên tĩnh D. khỏe mạnh
6. Đừng đi leo núi mà không có ________ cần thiết. A. đồng phục B. tiền tiêu vặt C. thiết bị D. chia sẻ
7. Hôm nay là ngày đầu tiên của con trai tôi ở trường, vì vậy nó rất ________. A. lo lắng B. bất thường C. lạ lùng D. thú vị