le hoang tuan anh | Chat Online
02/12/2025 19:00:06

Theo Mary Parker Follet, quản trị là?


Câu 1: 
Theo Mary Parker Follet, quản trị là:
A. Hoàn thành công việc thông qua người khác.
B. Điều khiển và ra lệnh cho cấp dưới.
C. Kiểm tra các hoạt động của tổ chức.
D. Xây dựng chiến lược và chính sách.
Câu 2:
Theo H. Koontz, mục tiêu của quản trị là:
A. Giảm chi phí và tăng lợi nhuận.
B. Đạt được mục tiêu của nhóm với ít thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân nhất.
C. Phát triển nhân sự có năng lực.
D. Xây dựng cơ cấu tổ chức vững mạnh.
Câu 3:
Nhà quản trị là người:
A. Thực hiện công việc chuyên môn trực tiếp.
B. Chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực.
C. Không có quyền ra quyết định.
D. Là người thừa hành mệnh lệnh cấp trên.
Câu 4:

Chức năng hoạch định trong quản trị liên quan đến:

A. Tổ chức nhân sự.
B. Thiết lập mục tiêu và hành động để đạt được mục tiêu.
C. Giám sát và điều chỉnh công việc.
D. Động viên nhân viên.
Câu 5:
Chức năng kiểm tra trong quản trị nhằm:
A. Xác định mục tiêu dài hạn.
B. Đảm bảo hoạt động của tổ chức đi đúng kế hoạch.
C. Phân chia công việc hợp lý.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
Câu 6:
Theo Mintzberg, một trong ba vai trò chính của nhà quản trị là:
A. Vai trò tài chính.
B. Vai trò giao tiếp nhân sự.
C. Vai trò giám sát kỹ thuật.
D. Vai trò hành chính.
Câu 7:
Nhà lãnh đạo khác nhà quản lý ở điểm nào?
A. Chỉ tập trung vào quy trình và hiệu quả công việc.
B. Tập trung vào con người, tầm nhìn và tạo cảm hứng.
C. Không tham gia vào các hoạt động ra quyết định.
D. Là người điều hành cấp thấp.
Câu 8:
Cấp quản trị nào cần nhiều kỹ năng nhận thức (tư duy khái quát) nhất?
A. Cấp cao.
B. Cấp trung.
C. Cấp thấp.
D. Nhân viên thừa hành.
Câu 9:
Theo Robert Katz, kỹ năng nhân sự là:
A. Khả năng vận hành máy móc, công nghệ.
B. Khả năng làm việc, giao tiếp và động viên con người.
C. Khả năng lập kế hoạch chiến lược dài hạn.
D. Khả năng ra quyết định kỹ thuật.

Câu 10:

Tổ chức có đặc điểm nào sau đây không đúng?

A. Có mục tiêu rõ ràng.

B. Có nhiều thành viên, bộ phận.

C. Không cần cơ cấu hệ thống.

D. Có sự phân công và phối hợp công việc.

Câu 11:

Nhà quản trị cấp trung có vai trò chủ yếu là:

A. Ra quyết định chiến lược dài hạn.

B. Chuyển tải thông tin và thực hiện kế hoạch cấp cao giao.

C. Giám sát trực tiếp nhân viên.

D. Xây dựng tầm nhìn và sứ mạng tổ chức.

Câu 12:

Một trong các năng lực quản trị quan trọng giúp thích ứng với thay đổi là:

A. Năng lực kỹ thuật.

B. Năng lực quản lý thay đổi.

C. Năng lực thừa hành.

D. Năng lực kế toán.

Câu 13:

Tính liên tục trong quản trị thể hiện ở chỗ:

A. Hoạt động quản trị chỉ diễn ra đầu năm.

B. Là quá trình lặp lại, liên tục, cần duy trì và cải tiến.

C. Là hoạt động ngẫu nhiên, không cần theo dõi.

D. Chỉ xảy ra ở cấp cao.

Câu 14:

Một nhà quản trị có đạo đức nghề nghiệp cần:

A. Lạm dụng quyền lực để đạt hiệu quả.

B. Đối xử công bằng và tôn trọng nhân viên.

C. Giấu thông tin nội bộ để kiểm soát tốt hơn.

D. Chỉ quan tâm đến lợi nhuận.

Câu 15:

Theo phân loại trách nhiệm xã hội, trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp là:

A. Làm từ thiện, hỗ trợ cộng đồng.

B. Tuân thủ luật pháp và quy định.

C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa.

D. Hành động vượt trên yêu cầu pháp lý.

Câu 16:

Trong vai trò thông tin, nhà quản trị không thực hiện nhiệm vụ nào sau đây:

A. Thu thập và kiểm tra thông tin.

B. Khởi xướng và phân phối thông tin.

C. Là người phát ngôn của tổ chức.

D. Thiết kế sản phẩm mới.

Câu 17:

Kỹ năng kỹ thuật (technical skills) quan trọng nhất đối với:

A. Quản trị viên cấp cao.

B. Quản trị viên cấp trung.

C. Quản trị viên cấp thấp.

D. Nhà lãnh đạo không chính thức.

Câu 18:

Tính xã hội của quản trị thể hiện ở việc:

A. Tập trung vào quy trình và máy móc.

B. Làm việc thông qua con người và vì con người.

C. Không cần quan tâm đến yếu tố con người.

D. Quản lý hoàn toàn bằng công nghệ.

Câu 19:

Vai trò “người đàm phán” trong lý thuyết của Mintzberg liên quan đến:

A. Việc thương lượng với nhân viên, khách hàng hoặc đối tác.

B. Tổ chức hội nghị nội bộ.

C. Giám sát hoạt động sản xuất.

D. Phân tích tài chính doanh nghiệp.

Câu 20:

Một tổ chức có thể hoạt động hiệu quả khi:

A. Mỗi bộ phận làm việc tách biệt.

B. Các nguồn lực được phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu chung.

C. Chỉ chú trọng lợi nhuận mà bỏ qua yếu tố con người.

D. Không có kế hoạch rõ ràng.

Câu 21:

Giám đốc điều hành một công ty khởi nghiệp nhận thấy nhân viên làm việc hăng hái khi có sự giám sát chặt chẽ và thường né tránh trách nhiệm khi được giao quyền tự chủ. Ông cho rằng “con người bản chất lười biếng, cần được thúc ép và kiểm soát”.

→ Quan điểm lãnh đạo này phản ánh giả định của học thuyết nào?

A. Thuyết Y của McGregor

B. Thuyết X của McGregor 

C. Thuyết hai nhân tố Herzberg

D. Thuyết nhu cầu Maslow



Câu 22:

Một doanh nghiệp sản xuất áp dụng hệ thống dây chuyền nghiêm ngặt, nhân viên thực hiện các thao tác lặp lại để đạt hiệu suất tối đa. Nhà quản trị tin rằng mỗi người đều có “một cách làm tối ưu nhất”.

→ Triết lý quản trị nào được thể hiện trong tình huống này?

A. Quản trị khoa học – Taylor 

B. Quản trị hành chính – Fayol

C. Quản trị hành vi – Mayo

D. Quản trị hệ thống

Câu 23:

Một giám đốc nhà máy chú trọng lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát công việc. Ông tin rằng mọi tổ chức đều có thể quản lý hiệu quả nếu tuân thủ các nguyên tắc chung này.

→ Nhà quản trị đang vận dụng lý thuyết của ai?

A. Frederick Taylor

B. Henri Fayol 

C. Max Weber

D. Elton Mayo

Câu 24:

Một công ty dịch vụ khách hàng thiết lập các quy trình, quy định chi tiết, phân cấp rõ ràng, chú trọng tuân thủ và giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, nhân viên cảm thấy thiếu sáng tạo và bị ràng buộc.

→ Cách quản trị này thuộc mô hình nào?

A. Quản trị hành vi

B. Quản trị hệ thống

C. Quản trị quan liêu – Max Weber 

D. Quản trị theo tình huống



Câu 25:

Sau khi tổ chức một chương trình gắn kết nhân viên, giám đốc nhận thấy tinh thần làm việc cải thiện rõ rệt, năng suất tăng. Kết quả này khiến ông tin rằng “sự quan tâm đến yếu tố tâm lý – xã hội” có tác động mạnh đến hiệu quả công việc.

→ Đây là phát hiện gắn liền với thí nghiệm nào?

A. Thí nghiệm Hawthorne 

B. Thí nghiệm về dây chuyền của Taylor

C. Thí nghiệm về động cơ Herzberg

D. Thí nghiệm Z của Ouchi

Câu 26:

Một công ty bán lẻ sử dụng mô hình quản trị mở, khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng cải tiến quy trình. Khi có vấn đề xảy ra, nhóm họp thảo luận và cùng tìm cách khắc phục.

→ Tư tưởng quản trị nào phù hợp nhất với cách tiếp cận này?

A. Trường phái hành vi 

B. Trường phái cổ điển

C. Trường phái định lượng

D. Trường phái quyền lực

Câu 27:

Trong thời kỳ khủng hoảng, công ty A cắt giảm nhân sự, tập trung vào quy trình kiểm soát chi phí và tái cấu trúc. Khi thị trường ổn định, công ty chuyển sang khuyến khích sáng tạo và trao quyền.

→ Phương pháp quản trị nào được thể hiện?

A. Quản trị theo quá trình

B. Quản trị tình huống 

C. Quản trị hành chính

D. Quản trị hệ thống

Câu 28:

Một nhà quản trị mô tả tổ chức của mình như “một cơ thể sống”, trong đó các bộ phận phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu chung.

→ Tư duy quản trị này phản ánh:

A. Quan điểm cơ học

B. Quan điểm hệ thống 

C. Quan điểm cổ điển

D. Quan điểm định lượng

Câu 29:

Giám đốc một công ty phần mềm tin rằng hiệu quả quản lý chỉ đạt được khi có sự phối hợp giữa yếu tố con người, công nghệ và cấu trúc tổ chức.

→ Đây là cách tiếp cận của trường phái nào?

A. Trường phái cổ điển

B. Trường phái định lượng

C. Trường phái hệ thống 

D. Trường phái hành vi

Câu 30:

Một tổ chức toàn cầu áp dụng phương pháp “quản trị theo mục tiêu (MBO)”, trong đó cấp dưới tự đề ra mục tiêu phù hợp với định hướng cấp trên, được giám sát và đánh giá dựa trên kết quả.

→ Mô hình quản trị này thể hiện rõ nhất:

A. Sự kết hợp giữa hoạch định và kiểm soát 

B. Phong cách lãnh đạo dân chủ

C. Quản trị khoa học

D. Thuyết Y



CHƯƠNG 2: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ



Câu 1:

Frederick W. Taylor được xem là “cha đẻ của” trường phái quản trị nào?

A. Quản trị hành vi

B. Quản trị khoa học

C. Quản trị hệ thống

D. Quản trị hiện đại

Câu 2:

Theo Elton Mayo, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động của con người?

A. Tiền lương và phúc lợi vật chất

B. Điều kiện làm việc vật chất

C. Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý – xã hội

D. Kỷ luật lao động nghiêm khắc

Câu 3:

Nhà quản trị nào được xem là người đặt nền móng cho quản trị nhân sự hiện đại thông qua việc chú trọng đến điều kiện sống và làm việc của công nhân?

A. Henry Fayol

B. Robert Owen

C. Elton Mayo

D. Max Weber

Câu 4:

Lý thuyết X và Y của Douglas McGregor phản ánh sự khác biệt chủ yếu ở:

A. Cách tổ chức công việc

B. Cách nhìn nhận về bản chất con người trong lao động

C. Cách tính lương thưởng

D. Cấu trúc tổ chức

Câu 5:

Theo Maslow, nhu cầu nào là cấp cao nhất trong tháp nhu cầu con người?

A. Nhu cầu an toàn

B. Nhu cầu xã hội

C. Nhu cầu được tôn trọng

D. Nhu cầu tự hoàn thiện

Câu 6:

Trường phái định lượng trong quản trị coi trọng:

A. Kỹ năng giao tiếp và động viên nhân viên

B. Các mô hình toán học, thống kê, phân tích dữ liệu

C. Các yếu tố cảm xúc và tâm lý xã hội

D. Yếu tố đạo đức và văn hóa tổ chức

Câu 7:

Theo lý thuyết hệ thống, doanh nghiệp là:

A. Một hệ thống khép kín, tự vận hành

B. Một hệ thống mở, có tương tác với môi trường

C. Một tập hợp độc lập của các phòng ban

D. Một chuỗi mệnh lệnh hành chính

Câu 8:

Chester I. Barnard nhấn mạnh yếu tố nào là cầu nối giữa cá nhân và mục tiêu tổ chức trong hệ thống hợp tác?

A. Quyền lực

B. Truyền thông

C. Cấu trúc tổ chức

D. Kỷ luật

Câu 9:

Theo quan điểm tình huống ngẫu nhiên, phương pháp quản trị hiệu quả phụ thuộc vào:

A. Mức độ kiểm soát của nhà quản trị

B. Tình huống và bối cảnh cụ thể của tổ chức

C. Kinh nghiệm cá nhân của người lãnh đạo

D. Văn hóa doanh nghiệp

Câu 10:

Khảo hướng “Quá trình quản trị” của Harold Koontz cho rằng:

A. Quản trị là chuỗi hành động ngẫu nhiên

B. Quản trị là quá trình liên tục của các chức năng hoạch định, tổ chức, điều khiển, kiểm soát

C. Quản trị chỉ tập trung vào yếu tố con người

D. Quản trị là hoạt động mang tính tạm thời

Câu 11:

Lý thuyết Z của William Ouchi chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phong cách quản lý của:

A. Mỹ

B. Nhật Bản

C. Đức

D. Pháp

Câu 12:

Đặc điểm “quyết định thuận hợp và quan hệ dài hạn” là điểm nổi bật trong:

A. Thuyết Y

B. Quản trị định lượng

C. Thuyết Z

D. Lý thuyết hệ thống

Câu 13:

Theo mô hình 7S, yếu tố “Shared Values” (Giá trị chung) đóng vai trò:

A. Nền tảng định hướng cho các yếu tố còn lại

B. Quy trình hoạt động nội bộ

C. Chính sách nhân sự

D. Cấu trúc báo cáo



Câu 14:

Trong mô hình 7S, yếu tố “Style” nói về:

A. Cách thức vận hành quy trình

B. Phong cách lãnh đạo và văn hóa ứng xử của cấp trên

C. Cấu trúc tổ chức

D. Trình độ kỹ thuật của nhân viên

Câu 15:

Một trong những hạn chế chính của mô hình 7S là:

A. Quá tập trung vào yếu tố nội bộ, ít xem xét môi trường bên ngoài

B. Không phân biệt rõ yếu tố con người

C. Không áp dụng được cho tổ chức nhỏ

D. Không đề cập đến chiến lược

Câu 16:

“Quản trị dựa trên dữ liệu” trong thời đại số giúp nhà quản trị:

A. Ra quyết định dựa vào cảm tính và kinh nghiệm cá nhân

B. Ra quyết định chính xác và kịp thời hơn nhờ phân tích dữ liệu

C. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

D. Giảm chi phí nhân sự bằng cách cắt giảm nhân viên

Câu 17:

Phương pháp Agile (quản trị linh hoạt) được áp dụng rộng rãi trước tiên trong lĩnh vực nào?

A. Quản trị sản xuất

B. Phát triển phần mềm

C. Quản trị nhân sự

D. Quản lý tài chính



Câu 18:

“Quản trị tri thức” giúp tổ chức đạt được mục tiêu nào sau đây?

A. Giảm nhu cầu đào tạo

B. Tăng khả năng học hỏi và sáng tạo trong tổ chức

C. Tập trung vào sản xuất hàng loạt

D. Giới hạn chia sẻ thông tin nội bộ

Câu 19:

Mục tiêu chính của quản trị bền vững là:

A. Đạt lợi nhuận tối đa bằng mọi giá

B. Phát triển doanh nghiệp gắn với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường

C. Tập trung tối đa vào năng suất

D. Cắt giảm chi phí nhân sự

Câu 20:

“Quản trị mạng lưới” nhấn mạnh vào việc:

A. Tăng cường kiểm soát nội bộ

B. Cạnh tranh thay vì hợp tác

C. Xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác trong hệ sinh thái mở

D. Cắt giảm quan hệ đối tác để tiết kiệm chi phí

Câu 21:

Công ty sản xuất A yêu cầu công nhân tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác, thời gian nghỉ và định mức sản xuất. Quản đốc phân chia công việc rõ ràng, giám sát chặt chẽ từng bước làm việc.

→ Phong cách quản trị của công ty A phù hợp nhất với tư tưởng nào?

A. Quản trị khoa học của Taylor 

B. Học thuyết hành vi của Mayo

C. Quản trị theo hệ thống mở

D. Quản trị theo tình huống

Câu 22:

Giám đốc nhà máy B yêu cầu nhân viên tham gia góp ý vào việc cải thiện quy trình làm việc, khuyến khích giao tiếp hai chiều giữa quản lý và công nhân. Năng suất tăng lên đáng kể.

→ Cách tiếp cận của ông phản ánh lý thuyết nào?

A. Thuyết X của McGregor

B. Quản trị khoa học

C. Thuyết Y của McGregor 

D. Lý thuyết định lượng

Câu 23:

Một công ty công nghệ khuyến khích nhân viên tự học, thử nghiệm ý tưởng mới, và chấp nhận rủi ro sáng tạo. Ban lãnh đạo cho rằng tổ chức là một hệ thống học tập liên tục.

→ Cách tiếp cận này phản ánh trường phái nào trong tư tưởng quản trị hiện đại?

A. Trường phái hành vi

B. Trường phái hệ thống 

C. Trường phái cổ điển

D. Trường phái định lượng

Câu 24:

Giám đốc điều hành Công ty C tin rằng “mọi tổ chức đều là tập hợp của các bộ phận liên kết chặt chẽ”, và “thay đổi một bộ phận sẽ ảnh hưởng đến toàn hệ thống”.

→ Ông đang vận dụng tư tưởng nào?

A. Quản trị theo khoa học hành vi

B. Quản trị theo quy trình

C. Quản trị theo hệ thống 

D. Quản trị theo định lượng



Câu 25:

Tại một nhà máy dệt, giám đốc chia nhỏ quy trình sản xuất thành các thao tác đơn giản và bố trí công nhân thực hiện lặp đi lặp lại để tăng năng suất.

→ Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng của học thuyết nào?

A. Fayol – Quản trị hành chính

B. Taylor – Quản trị khoa học 

C. Mayo – Quan hệ con người

D. Weber – Tổ chức quan liêu

Câu 26:

Một tổ chức phi lợi nhuận gặp khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận tài chính, nhân sự và truyền thông. Nhà lãnh đạo quyết định thành lập ban điều phối liên phòng ban để đảm bảo mục tiêu chung.

→ Tư tưởng này phù hợp với quan điểm nào?

A. Lý thuyết quan hệ con người

B. Quản trị hành chính (Fayol) 

C. Quản trị định lượng

D. Thuyết Z

Câu 27:

Công ty D đang áp dụng hệ thống đánh giá nhân viên bằng điểm số và dữ liệu thống kê. Quyết định thăng chức dựa trên kết quả định lượng, không phụ thuộc cảm tính.

→ Cách quản trị này thể hiện ảnh hưởng của trường phái nào?

A. Trường phái hành vi

B. Trường phái định lượng 

C. Trường phái hệ thống

D. Trường phái cổ điển



Câu 28:

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình “vừa học vừa làm” — liên tục điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi từ thị trường. Nhà quản lý tin rằng không có một cách quản trị tốt nhất, mà phải “phù hợp với hoàn cảnh cụ thể”.

→ Cách tiếp cận này phản ánh trường phái nào?

A. Quản trị khoa học

B. Quản trị theo tình huống

C. Quản trị hành vi

D. Quản trị định lượng

Câu 29:

Tại tập đoàn E, nhân viên được trao quyền quyết định trong phạm vi công việc, được khuyến khích tự chủ và đề xuất sáng kiến.

→ Cách quản trị này thể hiện tư tưởng nào trong tiến hóa tư tưởng quản trị?

A. Thuyết X

B. Thuyết Y 

C. Quản trị quan liêu

D. Quản trị hành chính

Câu 30:

Một nhà máy ô tô quyết định đầu tư hệ thống kiểm soát chất lượng tự động dựa trên dữ liệu đầu vào và đầu ra của dây chuyền sản xuất. Mọi điều chỉnh đều được thực hiện dựa trên phân tích phản hồi.

→ Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng của trường phái nào?

A. Quản trị hành chính

B. Quản trị định lượng

C. Quản trị theo hệ thống 

D. Quản trị khoa học



CHƯƠNG 3: MÔI TRƯỜNG QUẢN TRỊ VÀ CÁC XU HƯỚNG THAY ĐỔI



Câu 1.

Môi trường quản trị của một tổ chức bao gồm:

A. Các yếu tố nằm hoàn toàn trong nội bộ tổ chức

B. Các yếu tố bên ngoài tổ chức, khó kiểm soát, nhưng có ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức

C. Các yếu tố không có liên quan đến hoạt động của tổ chức

D. Chỉ bao gồm các yếu tố kinh tế và chính trị

Câu 2.

Môi trường vĩ mô tác động đến tổ chức theo hướng nào sau đây?

A. Trực tiếp

B. Gián tiếp

C. Không tác động

D. Thông qua đối thủ cạnh tranh

Câu 3.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô?

A. Chính trị - pháp luật

B. Kinh tế

C. Đối thủ cạnh tranh

D. Công nghệ

Câu 4.

Chỉ tiêu phản ánh thu nhập bình quân đầu người của một quốc gia là:

A. GNP

B. GDP/người

C. NNP

D. NDI



Câu 5.

Chính sách kinh tế của Nhà nước có thể tác động đến doanh nghiệp theo hướng nào?

A. Chỉ tác động tiêu cực

B. Chỉ khuyến khích một số ngành

C. Cả khuyến khích và chế tài tùy lĩnh vực

D. Không có tác động trực tiếp

Câu 6.

Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức?

A. Không ảnh hưởng

B. Ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức

C. Chỉ ảnh hưởng đến giá cả

D. Chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhà nước

Câu 7.

Trong giai đoạn nào của chu kỳ kinh tế, nhiều doanh nghiệp có nguy cơ phá sản nhất?

A. Phát triển

B. Trưởng thành

C. Suy giảm

D. Tiêu điều cực điểm

Câu 8.

Yếu tố nào được xem là năng động nhất trong các yếu tố môi trường kinh doanh hiện nay?

A. Xã hội

B. Chính trị

C. Công nghệ

D. Tự nhiên

Câu 9.

Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vi mô và vĩ mô là:

A. Vi mô ảnh hưởng gián tiếp, vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp

B. Vi mô ảnh hưởng trực tiếp, vĩ mô ảnh hưởng gián tiếp

C. Cả hai đều ảnh hưởng gián tiếp

D. Cả hai đều ảnh hưởng trực tiếp

Câu 10.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp?

A. Chính trị

B. Công nghệ

C. Khách hàng

D. Văn hóa xã hội

Câu 11.

Để ứng phó với đối thủ tiềm ẩn, doanh nghiệp nên:

A. Giảm giá thành sản phẩm

B. Nâng cao lợi thế cạnh tranh và duy trì rào cản gia nhập ngành

C. Tăng cường quảng cáo

D. Mở rộng quy mô ồ ạt

Câu 12.

“Khách hàng là thượng đế” thể hiện triết lý quản trị nào sau đây?

A. Quản trị theo hướng sản xuất

B. Quản trị theo hướng bán hàng

C. Quản trị theo hướng thị trường

D. Quản trị theo hướng tài chính

Câu 13.

Nhà cung ứng trong môi trường vi mô có ảnh hưởng đến doanh nghiệp chủ yếu thông qua:

A. Giá cả và sự ổn định của nguồn cung

B. Chính sách thuế

C. Cạnh tranh thị trường

D. Truyền thông thương hiệu



Câu 14.

Trong xu thế toàn cầu hóa, yếu tố công nghệ tác động đến tổ chức theo hướng nào?

A. Làm chậm lại quá trình cạnh tranh

B. Thúc đẩy đổi mới và lan tỏa mô hình kinh doanh mới

C. Giảm năng suất lao động

D. Làm tăng chi phí vận hành mà không mang lại lợi ích

Câu 15.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện sự tác động của yếu tố xã hội đến doanh nghiệp?

A. Chính phủ ban hành chính sách thuế mới

B. Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường

C. Lãi suất ngân hàng tăng

D. Tỷ giá ngoại tệ biến động

Câu 16.

Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19 minh họa cho yếu tố nào của môi trường vĩ mô?

A. Chính trị

B. Xã hội

C. Kinh tế

D. Công nghệ

Câu 17.

Văn hóa tổ chức có vai trò như thế nào trong việc thích ứng với môi trường?

A. Không ảnh hưởng

B. Là nền tảng giúp tổ chức thích ứng linh hoạt với thay đổi

C. Là yếu tố cản trở sự đổi mới

D. Chỉ ảnh hưởng trong khủng hoảng



Câu 18.

Khi toàn cầu hóa gia tăng, tổ chức phải đối mặt với thách thức lớn nhất là:

A. Thiếu nhân lực

B. Cạnh tranh toàn cầu và biến động xuyên quốc gia

C. Nhu cầu thị trường giảm

D. Chi phí nội bộ tăng

Câu 19.

Việc H&M, Uniqlo đầu tư vào sản phẩm tái chế và giảm phát thải thể hiện phản ứng trước yếu tố môi trường nào?

A. Kinh tế

B. Xã hội

C. Môi trường tự nhiên và xu hướng bền vững

D. Công nghệ

Câu 20.

Doanh nghiệp nào biết “quan sát, phân tích và điều chỉnh hành vi để thích ứng với môi trường” sẽ:

A. Gặp nhiều rủi ro hơn

B. Có khả năng phát triển bền vững

C. Bị cạnh tranh loại bỏ

D. Phụ thuộc vào chính phủ

Câu 21:

Công ty dệt may A chịu ảnh hưởng nặng nề khi một quốc gia châu Âu siết chặt quy định nhập khẩu liên quan đến tiêu chuẩn môi trường. Ban lãnh đạo phải điều chỉnh quy trình sản xuất và thay đổi nhà cung ứng nguyên liệu.

→ Yếu tố môi trường nào tác động mạnh nhất đến doanh nghiệp?

A. Môi trường công nghệ

B. Môi trường tự nhiên

C. Môi trường chính trị – pháp luật 

D. Môi trường kinh tế

Câu 22:

Một tập đoàn điện tử quốc tế điều chỉnh chiến lược khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), giúp giảm thuế nhập khẩu linh kiện.

→ Đây là tác động từ yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

A. Văn hoá – xã hội

B. Kinh tế 

C. Chính trị – pháp luật

D. Khoa học – công nghệ

Câu 23:

Doanh nghiệp B hoạt động trong lĩnh vực đồ uống. Khi xu hướng người tiêu dùng chuyển sang dùng sản phẩm “xanh” và có lợi cho sức khỏe, công ty đã phát triển dòng sản phẩm không đường.

→ Đây là ví dụ về phản ứng quản trị với yếu tố:

A. Kinh tế

B. Văn hoá – xã hội 

C. Chính trị – pháp luật

D. Công nghệ

Câu 24:

Một công ty logistics đầu tư hệ thống phần mềm theo dõi đơn hàng tự động và xe giao hàng không người lái để tăng hiệu suất.

→ Yếu tố môi trường nào là động lực chính của sự thay đổi này?

A. Kinh tế

B. Chính trị

C. Công nghệ 

D. Văn hoá – xã hội



Câu 25:

Khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, sức mua của người tiêu dùng giảm, công ty bán lẻ FPT Retail quyết định tung ra chương trình “trả góp 0% lãi suất” để kích cầu.

→ Đây là cách thích ứng với thay đổi từ:

A. Môi trường kinh tế 

B. Môi trường tự nhiên

C. Môi trường công nghệ

D. Môi trường quốc tế

Câu 26:

Một doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp hữu cơ gặp khó khăn khi thời tiết thay đổi thất thường, ảnh hưởng mùa vụ. Họ quyết định đầu tư vào hệ thống nhà kính và tưới tiêu thông minh.

→ Yếu tố môi trường nào buộc doanh nghiệp thay đổi chiến lược?

A. Tự nhiên 

B. Kinh tế

C. Xã hội

D. Công nghệ

Câu 27:

Công ty phần mềm G nhận thấy nhân viên Gen Z có xu hướng muốn làm việc linh hoạt, đề cao cân bằng cuộc sống – công việc. Do đó, công ty cho phép làm việc từ xa 3 ngày/tuần.

→ Quyết định này phản ánh sự thích ứng với yếu tố nào?

A. Chính trị – pháp luật

B. Văn hoá – xã hội 

C. Kinh tế

D. Công nghệ



Câu 28:

Một doanh nghiệp trong nước đang gặp khó khăn vì đối thủ nước ngoài gia nhập thị trường với vốn mạnh và giá bán thấp hơn.

→ Đối thủ nước ngoài là yếu tố thuộc:

A. Môi trường nội bộ

B. Môi trường vi mô 

C. Môi trường vĩ mô

D. Môi trường chính trị

Câu 29:

Công ty du lịch X phải tạm ngừng hoạt động do đại dịch COVID-19, sau đó nhanh chóng chuyển hướng sang dịch vụ “du lịch ảo” và tour online.

→ Cách phản ứng này thể hiện năng lực gì của nhà quản trị?

A. Dự đoán và thích ứng với môi trường

B. Hoạch định chiến lược

C. Kiểm soát hoạt động

D. Tổ chức nguồn lực

Câu 30:

Một doanh nghiệp đa quốc gia thiết lập bộ phận CSR (trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) để triển khai hoạt động bảo vệ môi trường, nâng cao hình ảnh thương hiệu.

→ Doanh nghiệp đang phản ứng trước yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

A. Văn hoá – xã hội 

B. Kinh tế

C. Công nghệ

D. Tự nhiên



CHƯƠNG 4 – QUYẾT ĐỊNH QUẢN TRỊ



Câu 1.

Quyết định quản trị được hiểu là:

A. Hành vi sáng tạo nhằm xác định phương hướng hoạt động của tổ chức để giải quyết vấn đề.

B. Sự lựa chọn ngẫu nhiên trong các phương án kinh doanh.

C. Mệnh lệnh hành chính của cấp trên.

D. Bản kế hoạch hằng năm của tổ chức.

Câu 2.

Đặc điểm nào sau đây không phải của quyết định quản trị?

A. Do chủ thể quản trị đề ra.

B. Có tính sáng tạo và nghệ thuật.

C. Chỉ áp dụng cho cấp cơ sở.

D. Là sản phẩm tư duy khoa học.

Câu 3.

Khi phân loại quyết định theo tính chất, ta có:

A. Quyết định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

B. Quyết định cá nhân và tập thể.

C. Quyết định kế hoạch, điều khiển, kiểm tra.

D. Quyết định dài hạn, trung hạn, ngắn hạn.

Câu 4.

Quyết định quản trị được coi là trái tim của hoạt động quản trị vì:

A. Nó tạo động lực làm việc cho nhân viên.

B. Nó định hướng, bảo đảm, phối hợp và cưỡng bức hoạt động quản trị.

C. Nó mang tính hành chính cao.

D. Nó chỉ do nhà quản trị cấp cao ban hành.



Câu 5.

Yêu cầu nào dưới đây giúp đảm bảo tính khoa học của quyết định quản trị?

A. Dựa trên cảm tính và kinh nghiệm cá nhân.

B. Dựa trên thông tin, quy luật khách quan và phân tích hợp lý.

C. Dựa vào ý kiến cấp trên.

D. Dựa vào xu hướng thị trường.

Câu 6.

Mục tiêu trong quyết định quản trị đóng vai trò chủ yếu là:

A. Là cơ sở để đánh giá và lựa chọn các phương án hành động.

B. Là kết quả cuối cùng của mọi quyết định.

C. Là ý tưởng của người lãnh đạo.

D. Là phần thưởng cho nhân viên.

Câu 7.

Yếu tố nào không thuộc cơ sở khoa học của việc ra quyết định?

A. Nhu cầu.

B. Hoàn cảnh thực tế.

C. Cảm xúc cá nhân.

D. Mục tiêu và chiến lược kinh doanh.

Câu 8.

Một quyết định được coi là tối ưu khi:

A. Được ra càng nhanh càng tốt.

B. Mang lại hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất.

C. Có sự đồng thuận của tất cả mọi người.

D. Có tính sáng tạo cao nhất.



Câu 9.

Hình thức quyết định bằng văn bản thường được áp dụng khi:

A. Quyết định quan trọng, cần chính thức và có hiệu lực cao.

B. Quyết định cá nhân.

C. Quyết định khẩn cấp.

D. Quyết định trong phạm vi nhóm nhỏ.

Câu 10.

Trong tiến trình ra quyết định, bước đầu tiên là:

A. Đề xuất giải pháp.

B. Nhận diện và xác định vấn đề.

C. Đánh giá giải pháp.

D. Tổ chức thực hiện.

Câu 11.

Nhà quản trị xác định “giá cả, chất lượng, độ tin cậy” khi mua máy tính là đang thực hiện bước nào trong tiến trình ra quyết định?

A. Xác định mục tiêu và tiêu chuẩn ra quyết định.

B. Lựa chọn giải pháp tối ưu.

C. Tổ chức thực hiện.

D. Đánh giá kết quả.

Câu 12.

Trong các mô hình ra quyết định, mô hình nào thể hiện sự đồng thuận của tập thể?

A. Mô hình 1

B. Mô hình 3

C. Mô hình 4

D. Mô hình 5

Câu 13.

Kỹ thuật Delphi có đặc điểm nổi bật là:

A. Các thành viên thảo luận trực tiếp và bỏ phiếu.

B. Các thành viên làm việc độc lập, không đối mặt nhau.

C. Chỉ áp dụng trong nhóm nhỏ.

D. Quyết định được ban hành bằng biểu quyết công khai.

Câu 14.

Kỹ thuật động não (brainstorming) nhằm mục đích:

A. Phát triển nhiều ý tưởng sáng tạo mà không phê phán.

B. Giảm chi phí ra quyết định.

C. Rút ngắn thời gian ra quyết định.

D. Đảm bảo tính pháp lý của quyết định.

Câu 15.

Công thức tính giá trị kỳ vọng (EV) trong lý thuyết xác suất là:

A. EV = I / P

B. EV = I + P

C. EV = I × P

D. EV = I – P

Câu 16.

Cây quyết định được sử dụng để:

A. Lựa chọn chiến lược có giá trị kỳ vọng cao nhất.

B. Xác định cơ cấu tổ chức.

C. Đánh giá nhân sự.

D. Xác định mục tiêu của tổ chức.

Câu 17.

Trong tổ chức thực hiện quyết định, yếu tố nào là điều kiện tiên quyết để đảm bảo thành công?

A. Sự ủng hộ của cấp trên.

B. Triển khai rõ ràng nhiệm vụ và thông tin phản hồi hiệu quả.

C. Có phần thưởng vật chất.

D. Tăng ngân sách thực hiện.



Câu 18.

Nguyên tắc thống nhất trong ra quyết định yêu cầu:

A. Các quyết định giữa các bộ phận phải phù hợp, tránh xung đột.

B. Mỗi cấp chỉ ra một loại quyết định.

C. Các quyết định phải giống nhau về nội dung.

D. Chỉ có một người được quyền ra quyết định.

Câu 19.

Một nhà quản trị sử dụng óc sáng tạo để kết hợp các ý tưởng và phát triển giải pháp mới. Điều này phản ánh phẩm chất nào cần thiết cho quyết định hiệu quả?

A. Kinh nghiệm.

B. Xét đoán.

C. Óc sáng tạo.

D. Khả năng định lượng.

Câu 20.

Một nhà quản trị sử dụng mô hình toán học để lựa chọn phương án tối ưu. Điều này thể hiện phẩm chất nào?

A. Khả năng định lượng.

B. Kinh nghiệm.

C. Xét đoán.

D. Khả năng sáng tạo.

Câu 21:

Giám đốc Công ty A đang xem xét việc mở thêm chi nhánh tại Đà Nẵng. Tuy nhiên, ông thiếu thông tin về thị trường và khả năng cung ứng nhân sự địa phương. Ông quyết định thu thập thêm dữ liệu và tổ chức khảo sát trước khi ra quyết định.

→ Ông A đang thực hiện bước nào trong quá trình ra quyết định quản trị?

A. Xác định vấn đề

B. Đánh giá các phương án

C. Thu thập và phân tích thông tin 

D. Lựa chọn phương án tối ưu

Câu 22:

Công ty B đang gặp tình trạng doanh thu giảm sút. Giám đốc tài chính cho rằng nguyên nhân do chi phí cao, trong khi trưởng bộ phận marketing lại cho rằng do chiến dịch quảng bá yếu. Ban giám đốc tổ chức họp để làm rõ nguyên nhân cốt lõi trước khi đề xuất giải pháp.

→ Nhà quản trị đang ở giai đoạn nào của tiến trình ra quyết định?

A. Xác định tiêu chuẩn đánh giá

B. Xác định vấn đề thực sự 

C. Đề xuất các phương án

D. Lựa chọn phương án hành động

Câu 23:

Công ty khởi nghiệp X quyết định tung sản phẩm mới sau khi thử nghiệm beta thành công. Tuy nhiên, trong quá trình ra quyết định, họ không tính đến phản ứng của đối thủ cạnh tranh. Sau 2 tháng, sản phẩm thất bại.

→ Sai lầm trong quá trình ra quyết định là gì?

A. Thiếu thông tin về thị trường 

B. Lựa chọn sai tiêu chuẩn đánh giá

C. Thiếu năng lực thực thi

D. Đánh giá sai nguồn lực tài chính

Câu 24:

Một quản lý siêu thị dựa vào kinh nghiệm cá nhân để quyết định trưng bày hàng hóa, thay vì dựa trên dữ liệu bán hàng thực tế.

→ Kiểu ra quyết định này thuộc loại nào?

A. Ra quyết định theo chương trình

B. Ra quyết định phi chương trình 

C. Ra quyết định có cấu trúc

D. Ra quyết định chiến lược

Câu 25:

Khi công ty đối mặt với rủi ro lạm phát và biến động giá nguyên liệu, ban lãnh đạo lập 3 kịch bản: (1) Giá ổn định, (2) Giá tăng nhẹ, (3) Giá tăng mạnh, và lên phương án ứng phó tương ứng.

→ Đây là ví dụ về mô hình ra quyết định trong điều kiện:

A. Chắc chắn

B. Rủi ro 

C. Không chắc chắn

D. Trực giác

Câu 26:

Giám đốc Công ty C thường xuyên khuyến khích cấp dưới đề xuất ý tưởng, tổ chức họp nhóm và bỏ phiếu lựa chọn phương án tối ưu.

→ Đây là kiểu ra quyết định thuộc loại:

A. Tập trung

B. Cá nhân

C. Tập thể 

D. Tự động hóa

Câu 27:

Một doanh nghiệp sử dụng hệ thống phần mềm AI để dự báo nhu cầu thị trường và hỗ trợ lựa chọn danh mục sản phẩm đầu tư.

→ Hệ thống này được gọi là gì trong quản trị ra quyết định?

A. Hệ thống hỗ trợ thông tin (MIS)

B. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) 

C. Hệ thống chuyên gia (ES)

D. Hệ thống kiểm soát nội bộ



Câu 28:

Giám đốc điều hành công ty D đưa ra quyết định đầu tư lớn sau khi tham khảo ý kiến của chuyên gia, nhưng cũng dựa nhiều vào “linh cảm” và kinh nghiệm cá nhân.

→ Quyết định này được hình thành chủ yếu dựa trên:

A. Phân tích định lượng

B. Quy trình logic

C. Trực giác 

D. Tham vấn tập thể

Câu 29:

Khi đối mặt với nhiều lựa chọn chiến lược, giám đốc sử dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.

→ Công cụ này hỗ trợ giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định?

A. Thu thập thông tin 

B. Lựa chọn phương án

C. Đánh giá kết quả

D. Tổ chức thực hiện

Câu 30:

Sau khi triển khai quyết định mở rộng thị trường, doanh nghiệp nhận thấy doanh số tăng nhưng chi phí quảng cáo vượt dự kiến. Họ tiến hành đánh giá, rút kinh nghiệm cho các quyết định sau.
→ Đây là bước nào trong quy trình ra quyết định quản trị?
A. Lựa chọn phương án
B. Tổ chức thực hiện
C. Kiểm tra và đánh giá kết quả 
D. Xác định mục tiêu
Bài tập đã có 1 trả lời, xem 1 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn