CHƯƠNG 5 – HOẠCH ĐỊNH VÀ THIẾT LẬP MỤC TIÊUCâu 1. Hoạch định trong quản trị được hiểu là gì?A. Là việc ra quyết định dựa vào kinh nghiệm quá khứB. Là quá trình xác định mục tiêu và phương thức để đạt được mục tiêu đóC. Là việc tổ chức nguồn lực trong doanh nghiệpD. Là hoạt động kiểm soát tiến độ công việcCâu 2. Tác dụng nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạch định?A. Giúp phối hợp các hoạt độngB. Giúp tập trung suy nghĩ về tương laiC. Làm tăng tính bị động trong tổ chứcD. Hỗ trợ hệ thống kiểm soát hiệu quả hơnCâu 3. Phí tổn chủ yếu của hoạt động hoạch định là gì?A. Tăng chi phí nhân côngB. Tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực quản lýC. Tăng khả năng rủi ro tài chínhD. Tăng số lượng nhân viênCâu 4. Hạn chế nào sau đây có thể xảy ra khi quá xem trọng hoạch định?A. Tổ chức mất định hướng dài hạnB. Dễ dẫn đến sự cứng nhắc và kém linh hoạtC. Làm giảm sự phối hợp giữa các bộ phậnD. Làm tăng chi phí vận hànhCâu 5. Theo thời gian, hoạch định ngắn hạn thường có thời gian:A. Dưới 1 nămB. Từ 1–3CHƯƠNG 5 – HOẠCH ĐỊNH VÀ THIẾT LẬP MỤC TIÊU
Câu 1. Hoạch định trong quản trị được hiểu là gì? A. Là việc ra quyết định dựa vào kinh nghiệm quá khứ B. Là quá trình xác định mục tiêu và phương thức để đạt được mục tiêu đó C. Là việc tổ chức nguồn lực trong doanh nghiệp D. Là hoạt động kiểm soát tiến độ công việc Câu 2. Tác dụng nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạch định? A. Giúp phối hợp các hoạt động B. Giúp tập trung suy nghĩ về tương lai C. Làm tăng tính bị động trong tổ chức D. Hỗ trợ hệ thống kiểm soát hiệu quả hơn Câu 3. Phí tổn chủ yếu của hoạt động hoạch định là gì? A. Tăng chi phí nhân công B. Tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực quản lý C. Tăng khả năng rủi ro tài chính D. Tăng số lượng nhân viên Câu 4. Hạn chế nào sau đây có thể xảy ra khi quá xem trọng hoạch định? A. Tổ chức mất định hướng dài hạn B. Dễ dẫn đến sự cứng nhắc và kém linh hoạt C. Làm giảm sự phối hợp giữa các bộ phận D. Làm tăng chi phí vận hành Câu 5. Theo thời gian, hoạch định ngắn hạn thường có thời gian: A. Dưới 1 năm B. Từ 1–3 năm C. Từ 3–5 năm D. Trên 5 năm Câu 6. Hoạch định chiến lược thường được thực hiện ở cấp nào? A. Cấp nhân viên B. Cấp quản trị trung gian C. Cấp quản trị cao nhất D. Cấp phòng ban chức năng Câu 7. Chiến lược hợp nhất theo chiều ngang là gì? A. Hợp tác với người cung cấp B. Sáp nhập với khách hàng C. Sáp nhập với đối thủ cạnh tranh D. Mở rộng thị trường mới Câu 8. Trong ma trận BCG, “Ngôi sao (Stars)” thể hiện điều gì? A. Tăng trưởng cao, thị phần thấp B. Tăng trưởng cao, thị phần cao C. Tăng trưởng thấp, thị phần cao D. Tăng trưởng thấp, thị phần thấp Câu 9. Chiến lược “Gặt hái ngay” trong ma trận BCG nghĩa là: A. Duy trì thị phần hiện có B. Bán hoặc thanh lý hoạt động kinh doanh C. Tăng lợi nhuận ngắn hạn dù ảnh hưởng lâu dài D. Đầu tư mở rộng để phát triển Câu 10. Trong ma trận SWOT, chiến lược SO nhằm: A. Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội B. Dùng điểm yếu để tận dụng cơ hội C. Dùng điểm mạnh để tránh đe dọa D. Dùng điểm yếu để giảm nguy cơ Câu 11. Kế hoạch tác nghiệp thường hướng tới: A. Định hướng dài hạn của doanh nghiệp B. Mục tiêu cụ thể, ngắn hạn C. Mở rộng chiến lược thị trường D. Phát triển sản phẩm mới Câu 12. Trong hệ thống kế hoạch, “chính sách” là gì? A. Một quy định cụ thể bắt buộc thực hiện B. Hướng dẫn chung giúp ra quyết định trong tình huống lặp lại C. Kế hoạch chi tiết cho một dự án riêng biệt D. Mục tiêu định lượng hóa Câu 13. Mục tiêu SMART yêu cầu mục tiêu phải có đặc điểm nào sau đây? A. Dễ thay đổi B. Định tính và trừu tượng C. Cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn D. Mang tính linh hoạt cao nhưng không cần đo lường Câu 14. Nguyên tắc linh hoạt trong hoạch định nhằm đảm bảo điều gì? A. Giúp kế hoạch cứng nhắc hơn B. Giúp điều chỉnh kế hoạch khi môi trường thay đổi C. Giúp giảm chi phí hoạch định D. Giúp kiểm tra dễ dàng hơn Câu 15. Trong quy trình hoạch định, bước đầu tiên là gì? A. Xây dựng mục tiêu B. Nhận thức vấn đề chung C. Xây dựng chiến lược D. Đánh giá kết quả Câu 16. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên trong ảnh hưởng đến hoạch định? A. Chính trị - xã hội B. Kinh tế vĩ mô C. Nguồn lực tổ chức D. Đối thủ cạnh tranh Câu 17. “Mục tiêu có thể đạt được (Achievable)” nghĩa là: A. Phải dễ thực hiện B. Phải vượt ngoài khả năng C. Phải có tính khả thi dựa trên nguồn lực D. Không cần đo lường kết quả Câu 18. Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm tra là: A. Tách biệt hoàn toàn B. Kiểm tra là cơ sở để hoạch định C. Hoạch định tạo tiêu chuẩn cho kiểm tra D. Hoạch định chỉ thực hiện sau khi kiểm tra Câu 19. Phương pháp xác định mục tiêu dựa vào nhiệm vụ được giao thuộc loại nào? A. Phương pháp logic B. Phương pháp kinh nghiệm C. Phương pháp tập thể D. Phương pháp theo chức năng nhiệm vụ Câu 20. Việc ưu tiên các mục tiêu theo mức độ khẩn cấp và quan trọng nhằm: A. Tăng tính linh hoạt của kế hoạch B. Quản lý thời gian và nguồn lực hiệu quả C. Tăng số lượng mục tiêu D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro Câu 21: Công ty A đặt mục tiêu tăng 20% doanh thu trong năm tới. Giám đốc yêu cầu từng phòng ban xác định mục tiêu chi tiết và lập kế hoạch hành động cụ thể phù hợp với mục tiêu chung của công ty. → Loại kế hoạch nào đang được áp dụng? A. Kế hoạch chiến lược B. Kế hoạch tác nghiệp C. Kế hoạch dự phòng D. Kế hoạch khẩn cấp Câu 22: Trong quá trình lập kế hoạch, trưởng phòng marketing đề xuất chiến dịch quảng bá trực tuyến, trong khi giám đốc lại ưu tiên quảng cáo truyền hình. Hai bên tranh luận gay gắt do khác biệt về tầm nhìn. → Nguyên nhân sâu xa của vấn đề nằm ở bước nào trong quy trình hoạch định? A. Thiết lập mục tiêu B. Xây dựng phương án hành động C. Phân tích tình huống D. Đánh giá kết quả Câu 23: Một công ty sản xuất giày dự đoán rằng thị trường nội địa sẽ giảm mạnh do suy thoái kinh tế, nên chuyển hướng sang xuất khẩu. Quyết định này thể hiện: A. Hoạch định chiến thuật B. Hoạch định dự phòng C. Hoạch định tác nghiệp D. Hoạch định ngắn hạn Câu 24: Giám đốc công ty X yêu cầu các trưởng bộ phận xây dựng kế hoạch dựa trên mục tiêu “tăng lợi nhuận ròng 15%”. Các bộ phận đề xuất các biện pháp khác nhau như giảm chi phí, mở rộng thị trường, tăng năng suất. → Đây là biểu hiện của: A. Quản trị theo mục tiêu (MBO) B. Lập kế hoạch từ dưới lên C. Hoạch định theo tình huống D. Quản trị định lượng Câu 25: Trong giai đoạn COVID-19, công ty F lập kế hoạch hoạt động gồm hai kịch bản: tình hình dịch ổn định và dịch bùng phát trở lại. → Kế hoạch này thể hiện đặc trưng của: A. Hoạch định chiến lược B. Hoạch định khẩn cấp C. Hoạch định ngắn hạn D. Hoạch định tập trung Câu 26: Công ty G đặt mục tiêu “trở thành doanh nghiệp dẫn đầu thị trường khu vực Đông Nam Á trong 5 năm tới”. → Đây là loại mục tiêu thuộc cấp độ nào? A. Mục tiêu chiến lược B. Mục tiêu tác nghiệp C. Mục tiêu ngắn hạn D. Mục tiêu định lượng Câu 27: Một nhà quản trị dành nhiều thời gian để thu thập thông tin, phân tích xu hướng, dự báo rủi ro trước khi xây dựng kế hoạch. → Bước nào trong quy trình hoạch định được thể hiện rõ nhất? A. Phân tích môi trường và tình huống B. Thiết lập mục tiêu C. Xây dựng phương án D. Lựa chọn giải pháp tối ưu Câu 28: Một doanh nghiệp nhỏ thường không lập kế hoạch bài bản, chỉ phản ứng khi có vấn đề phát sinh. Kết quả là công ty thường bị động và bỏ lỡ cơ hội. → Vấn đề lớn nhất trong hoạt động quản trị là: A. Thiếu kiểm soát B. Thiếu hoạch định chủ động C. Thiếu nhân sự có năng lực D. Thiếu giám sát tài chính Câu 29: Giám đốc một chuỗi cà phê dự định mở rộng 20 cửa hàng trong năm tới. Sau khi khảo sát, ông nhận ra thị trường đã bão hòa và điều chỉnh kế hoạch còn 10 cửa hàng. → Đây là bước nào trong quy trình hoạch định? A. Xây dựng phương án hành động B. Đánh giá và lựa chọn phương án C. Triển khai kế hoạch D. Kiểm tra kết quả Câu 30: Một doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng 10% nhưng không quy định rõ thời gian, nguồn lực hay cách đo lường. Kết quả, các bộ phận triển khai thiếu nhất quán. → Sai sót trong mục tiêu này là: A. Mục tiêu không rõ ràng và không đo lường được B. Mục tiêu quá cao C. Mục tiêu không có tính linh hoạt D. Mục tiêu không gắn trách nhiệm CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ CƠ CẤU TỔ CHỨC Câu 1.Một doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm đơn giản, người chủ trực tiếp điều hành và ra tất cả các quyết định. Mô hình tổ chức phù hợp nhất là: A. Cơ cấu chức năng B. Cơ cấu ma trận C. Cơ cấu giản đơn D. Cơ cấu lãnh thổ Câu 2. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, hoạt động tại nhiều vùng miền, muốn linh hoạt thích ứng với đặc điểm từng địa phương, nên áp dụng: A. Cơ cấu theo sản phẩm B. Cơ cấu theo địa lý C. Cơ cấu ma trận D. Cơ cấu chức năng Câu 3.Theo nguyên tắc thống nhất chỉ huy, mỗi nhân viên trong tổ chức chỉ nên: A. Có quyền hạn riêng trong mọi tình huống B. Báo cáo cho một cấp trên trực tiếp C. Tự do quyết định công việc của mình D. Báo cáo cho nhiều cấp quản lý Câu 4.Một công ty công nghệ hoạt động trong môi trường biến động mạnh, thường xuyên đổi mới sản phẩm. Cấu trúc phù hợp nhất là: A. Cấu trúc cứng nhắc, nhiều tầng nấc B. Cấu trúc linh hoạt, mang tính ma trận C. Cấu trúc tập quyền D. Cấu trúc giản đơn Câu 5.Trong cơ cấu chức năng, nhược điểm lớn nhất là: A. Vi phạm nguyên tắc thống nhất chỉ huy B. Thiếu chuyên môn hóa C. Khó kiểm soát chi phí D. Thiếu sự phối hợp giữa các cấp Câu 6.Tầm hạn quản trị rộng dẫn đến đặc điểm nào sau đây? A. Tăng số cấp quản trị B. Giảm chi phí quản trị C. Dễ kiểm soát hơn D. Truyền đạt thông tin nhanh hơn Câu 7.Khi cấp dưới có trình độ cao, công việc ổn định, và hệ thống thông tin tốt, nhà quản trị nên chọn: A. Tầm hạn quản trị hẹp B. Tầm hạn quản trị rộng C. Không cần xác định tầm hạn D. Giao việc thủ công trực tiếp Câu 8.Theo Max Weber, quyền hạn của nhà quản trị chỉ vững mạnh khi có đủ: A. Chức vụ, mệnh lệnh, quyền lực B. Hợp pháp, được cấp dưới thừa nhận, và năng lực cá nhân C. Sự cưỡng bức và quyền lực tài chính D. Thâm niên và địa vị Câu 9.Việc phân quyền nhiều hơn phù hợp khi: A. Môi trường ổn định B. Cấp dưới thiếu kinh nghiệm C. Tổ chức phân tán rộng, môi trường biến động D. Quyết định mang tính chiến lược Câu 10.Ủy quyền có hiệu quả khi: A. Giao việc mà không cần giám sát B. Không cần xác định rõ ranh giới quyền hạn C. Có kiểm tra, hướng dẫn, và trách nhiệm rõ ràng giữa hai bên D. Cấp trên giao việc vượt cấp Câu 11.Trong tiến trình ủy quyền, bước đầu tiên cần thực hiện là: A. Giao quyền hạn B. Chọn người được ủy quyền C. Xác định kết quả mong muốn D. Giám sát kết quả Câu 12.Khi tổ chức sản xuất nhiều loại sản phẩm có quy trình công nghệ khác nhau, cơ cấu phù hợp là: A. Theo chức năng B. Theo sản phẩm C. Theo khách hàng D. Theo vùng địa lý Câu 13.Một ngân hàng chia bộ phận phục vụ “khách hàng cá nhân”, “khách hàng doanh nghiệp”, “khách hàng ưu tiên”. Đây là ví dụ về cơ cấu: A. Theo chức năng B. Theo sản phẩm C. Theo khách hàng D. Theo ma trận Câu 14. Cơ cấu ma trận có ưu điểm nổi bật là: A. Rất dễ quản lý, ít xung đột B. Cho phép thực hiện nhiều dự án đồng thời, linh hoạt cao C. Không cần phối hợp giữa các bộ phận D. Chuyên môn hóa thấp Câu 15.Trong điều kiện sản xuất theo dây chuyền, tầm hạn quản trị thường: A. Rất hẹp B. Trung bình C. Rộng D. Không xác định Câu 16.Nhược điểm của cơ cấu giản đơn là: A. Thiếu linh hoạt B. Thiếu quy định rõ ràng về trách nhiệm C. Tốn kém chi phí hành chính D. Khó ra quyết định nhanh Câu 17. Nếu doanh nghiệp muốn đào tạo đội ngũ quản lý trung gian và giảm tải cho lãnh đạo cấp cao, họ nên: A. Tập trung quyền lực B. Phân quyền hợp lý C. Duy trì chế độ kiểm soát chặt D. Giữ cấu trúc cứng nhắc Câu 18.Trong thiết kế cơ cấu tổ chức, yếu tố con người ảnh hưởng đến: A. Số lượng sản phẩm B. Mức độ tập quyền C. Số cấp quản trị và tầm hạn quản trị D. Quy trình công nghệ Câu 19.Một tổ chức muốn duy trì hoạt động ổn định, giảm chi phí và thông tin chính xác cần đảm bảo: A. Tính linh hoạt B. Tính tối ưu và cân đối C. Tính phi chính thức D. Tính phức tạp Câu 20.Trong cơ cấu trực tuyến – chức năng, đặc điểm nổi bật là: A. Các bộ phận chức năng có quyền chỉ đạo tuyến dưới B. Nhà quản trị tuyến chịu trách nhiệm toàn diện, bộ phận chức năng chỉ hỗ trợ chuyên môn C. Không có chuyên môn hóa D. Không có phân chia quyền hạn rõ ràng Câu 21. Công ty GreenFarm chuyên sản xuất nông sản sạch, đang mở rộng thị trường sang 5 tỉnh thành, mỗi khu vực có đặc điểm tiêu dùng khác nhau. Ban giám đốc muốn giao quyền điều hành cho các chi nhánh địa phương để phù hợp với thị hiếu từng vùng. → Cơ cấu nào phù hợp nhất? A. Cơ cấu theo chức năng B. Cơ cấu theo địa lý C. Cơ cấu theo sản phẩm D. Cơ cấu ma trận Câu 22. Công ty TechVision có nhiều dòng sản phẩm: laptop, smartphone, smartwatch. Mỗi dòng có bộ phận R&D, marketing và bán hàng riêng. Tuy nhiên, chi phí quản lý tăng cao do trùng lặp chức năng giữa các bộ phận. → Công ty đang áp dụng cơ cấu nào? A. Theo khách hàng B. Theo chức năng C. Theo sản phẩm D. Ma trận Câu 23. Một bệnh viện lớn có các phòng chức năng như: nhân sự, tài chính, và kỹ thuật; đồng thời có các khoa chuyên môn như nội, ngoại, nhi, sản. Các bác sĩ báo cáo cả cho trưởng khoa và trưởng phòng chuyên môn. → Đây là ví dụ điển hình của cơ cấu: A. Theo sản phẩm B. Theo chức năng C. Ma trận D. Trực tuyến – chức năng Câu 24. Công ty ABC có giám đốc điều hành ra quyết định tất cả hoạt động, trong khi nhân viên không được tự quyết bất kỳ công việc nhỏ nào. Hệ quả là phản ứng chậm khi môi trường thay đổi. → Nguyên nhân chính là do: A. Phân quyền quá mạnh B. Tập trung quyền lực quá mức C. Cấu trúc chức năng không hợp lý D. Tầm hạn quản trị quá rộng Câu 25. Một doanh nghiệp sản xuất giày dép đang chuyển từ mô hình gia công (OEM) sang xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Để quản lý tốt chuỗi giá trị từ thiết kế, sản xuất, marketing đến phân phối, cơ cấu nên được thay đổi theo hướng: A. Phân quyền sang từng khu vực B. Tăng cường chức năng marketing và R&D C. Hợp nhất toàn bộ bộ phận chức năng D. Xây dựng cơ cấu theo sản phẩm/thương hiệu Câu 26. Tại công ty MegaBuild, giám đốc dự án thường xuyên xảy ra xung đột với trưởng phòng kỹ thuật về quyền ra quyết định nhân sự trong dự án. → Tình huống này phản ánh vấn đề phổ biến của cơ cấu nào? A. Cơ cấu chức năng B. Cơ cấu ma trận C. Cơ cấu giản đơn D. Cơ cấu địa lý Câu 27. Một công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh, nhân viên được trao quyền ra quyết định trong phạm vi công việc của mình. Các nhóm làm việc nhỏ, linh hoạt, không phân cấp cứng nhắc. → Đây là đặc trưng của loại cơ cấu: A. Tập quyền truyền thống B. Ma trận đa tầng C. Phi tập trung và linh hoạt D. Cấu trúc chức năng Câu 28. Doanh nghiệp SolarTech sản xuất cả tấm pin năng lượng mặt trời lẫn hệ thống lưu trữ điện. Để tận dụng chuyên môn và phối hợp tốt giữa hai dòng sản phẩm, họ tạo ra nhóm “liên chức năng” gồm kỹ sư, marketing, và sản xuất từ cả hai mảng. → Mô hình tổ chức nhóm này phản ánh: A. Nguyên tắc thống nhất chỉ huy B. Cấu trúc mạng lưới hoặc ma trận C. Tập trung hóa quyền lực D. Cấu trúc chức năng truyền thống Câu 29. Tại công ty LogiPro, nhà quản trị cấp cao nhận thấy thông tin phản hồi từ nhân viên tuyến đầu thường bị chậm và sai lệch. Họ quyết định rút gọn số tầng trung gian trong tổ chức. → Hành động này nhằm mục tiêu: A. Thu hẹp tầm hạn quản trị B. Giảm phân quyền C. Làm phẳng cơ cấu tổ chức D. Tăng tập quyền Câu 30. Công ty FastFood Việt hoạt động theo mô hình nhượng quyền (franchise). Mỗi cửa hàng được phép điều chỉnh thực đơn phù hợp với vùng miền nhưng vẫn tuân thủ quy chuẩn thương hiệu. → Đây là ví dụ điển hình của: A. Cấu trúc tập quyền tuyệt đối B. Cấu trúc phi tập trung có kiểm soát C. Cấu trúc chức năng D. Cấu trúc giản đơn CHƯƠNG 7: LÃNH ĐẠO VÀ PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO Câu 1. Theo Stephen P. Robbins, lãnh đạo là: A. Quá trình ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc. B. Quá trình gây ảnh hưởng đến người khác để đạt mục tiêu tổ chức. C. Quá trình kiểm soát hành vi nhân viên bằng quyền lực. D. Quá trình thiết lập cơ cấu tổ chức. Câu 2. Khi nhà lãnh đạo biết khơi dậy niềm tin, cảm xúc tích cực và động lực nội tại cho nhân viên,họ đang thể hiện rõ: B. Tính nhân văn và tâm lý C. Tính sáng tạo D. Tính kiểm soát Câu 3. Một lãnh đạo giỏi không chỉ “làm đúng việc” mà còn “làm cho người khác muốn làm việc đúng”. Câu này thể hiện bản chất nào của lãnh đạo? A. Ảnh hưởng trực tiếp B. Tính chất ảnh hưởng C. Tính định hướng mục tiêu D. Tính linh hoạt Câu 4. Trong tổ chức, nếu thiếu vai trò lãnh đạo, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra? A. Mâu thuẫn nội bộ giảm B. Tổ chức vẫn vận hành ổn định C. Mất định hướng và động lực làm việc D. Kỷ luật nhân viên tăng cao Câu 5. Theo Koontz & O’Donnell, lãnh đạo hiệu quả nhất khi: A. Chỉ dùng quyền lực chính thức để điều hành. B. Kết hợp gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng để cấp dưới làm việc nhiệt tình. C. Giao việc và kiểm tra chặt chẽ. D. Tập trung vào kết quả, bỏ qua cảm xúc nhân viên. Câu 6. Một lãnh đạo giỏi biết liên kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức. Điều này thể hiện: A. Tính định hướng mục tiêu B. Tính nhân văn C. Tính linh hoạt D. Tính kiểm soát Câu 7. Theo McGregor, nhà quản trị cho rằng nhân viên lười biếng, chỉ làm việc khi bị ép buộc thuộc mô hình nào? A. Thuyết Y B. Thuyết Z C. Thuyết X D. Thuyết H Câu 8. Một nhà quản trị tin rằng nhân viên có thể tự giác, sáng tạo và thích được trao quyền – đang áp dụng triết lý nào của McGregor? A. Thuyết X B. Thuyết Y C. Thuyết Z D. Thuyết N Câu 9. Theo Thuyết Z, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng? A. Dùng người dài hạn B. Quan tâm toàn diện đến nhân viên C. Lãnh đạo chuyên quyền và giám sát chặt D. Tinh thần tập thể và hợp tác Câu 10. Công ty Nhật Bản chú trọng phát triển cả đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên. Đây là minh chứng cho: A. Thuyết X B. Thuyết Y C. Thuyết Z D. Thuyết nhu cầu Maslow Câu 11. Theo E.H. Schein, con người có khả năng thay đổi và học hỏi, phản ứng khác nhau với từng cách quản trị. Đó là mô hình: A. Mô hình lợi ích kinh tế B. Mô hình xã hội C. Mô hình tự thân vận động D. Mô hình phức hợp Câu 12. Nhà lãnh đạo coi trọng việc nhân viên được tự hoàn thiện, phát triển tiềm năng cá nhân – phù hợp với mô hình nào của Schein? A. Lợi ích kinh tế B. Xã hội C. Tự thân vận động D. Phức hợp Câu 13. Theo thuyết X, nhà quản trị nên sử dụng phương pháp nào để thúc đẩy nhân viên? A. Giao quyền và khuyến khích sáng tạo B. Tăng phúc lợi và đào tạo C. Kiểm soát chặt và kỷ luật nghiêm D. Chia sẻ quyền lãnh đạo Câu 14. Theo Thuyết Y, yếu tố giúp nhân viên nỗ lực và tự giác hơn là: A. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên B. Phần thưởng gắn với kết quả và sự tin tưởng C. Đe dọa và hình phạt D. Cạnh tranh nội bộ gay gắt Câu 15. Lãnh đạo truyền cảm hứng bằng cách “nâng tầm nhìn và hiệu suất con người vượt qua giới hạn” là quan điểm của: A. Peter Drucker B. John C. Maxwell C. Stephen Robbins D. Koontz & O’Donnell Câu 16. Theo John C. Maxwell, yếu tố cốt lõi tạo nên nhà lãnh đạo hiệu quả là: A. Khả năng gây ảnh hưởng B. Quyền lực chính thức C. Kiến thức chuyên môn D. Kinh nghiệm lâu năm Câu 17. Một nhà quản lý luôn lắng nghe, khuyến khích nhân viên nêu ý tưởng và học hỏi từ sai lầm. Đây là biểu hiện của: A. Lãnh đạo chuyên quyền B. Lãnh đạo dân chủ, theo Thuyết Y C. Lãnh đạo theo Thuyết X D. Lãnh đạo độc đoán Câu 18. Nếu nhà quản trị chỉ coi nhân viên là công cụ để đạt mục tiêu, bỏ qua yếu tố cảm xúc, họ đang thiếu bản chất nào của lãnh đạo? A. Tính nhân văn và tâm lý B. Tính định hướng mục tiêu C. Tính sáng tạo D. Tính linh hoạt Câu 19. Nhà lãnh đạo giỏi biết tùy tình huống để điều chỉnh phong cách, phù hợp với đặc điểm nhân viên và môi trường. Đây là biểu hiện của: A. Tính kiểm soát B. Tính linh hoạt C. Tính thống nhất chỉ huy D. Tính cảm xúc Câu 20. Một doanh nghiệp tổ chức hoạt động nhóm, nhân viên được tham gia vào quyết định quản trị. Điều này thể hiện tinh thần của: A. Thuyết X B. Thuyết Y C. Thuyết Z D. Thuyết kinh tế cổ điển Câu 21. Trong một cuộc khủng hoảng sản xuất, giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên tạm ngưng mọi đề xuất và làm theo chỉ thị của ông để kịp tiến độ giao hàng. Phong cách lãnh đạo này là: A. Dân chủ B. Tự do C. Chuyên quyền D. Tham vấn Câu 22. Một trưởng nhóm thường xuyên tổ chức họp, lắng nghe ý kiến nhân viên và quyết định dựa trên đồng thuận chung. Đây là biểu hiện của phong cách: A. Tự do B. Dân chủ C. Quyết đoán – nhân từ D. Tham gia theo nhóm Câu 23. Nhà quản trị luôn cho phép nhân viên tự quyết định cách thực hiện công việc, chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cần. Phong cách này tương ứng với: A. Dân chủ B. Tham gia theo nhóm C. Tự do D. Quyết đoán – áp chế Câu 24. Một nhà quản trị tin tưởng hoàn toàn vào nhân viên, khuyến khích họ tham gia thiết lập mục tiêu và tự đánh giá tiến độ. Theo Likert, đây là hệ thống: A. 1 B. 2 C. 3 D. 4 Câu 25. Trong ô bàn cờ quản trị của Blake & Mouton, nhà lãnh đạo có sự quan tâm cao đến sản xuất và con người được xem là theo phong cách: A. 1.1 B. 9.9 C. 9.1 D. 5.5 Câu 26. Một trưởng phòng đặt mục tiêu sản xuất rất cao, kiểm soát chặt nhân viên, ít quan tâm đến nhu cầu cá nhân của họ. Phong cách này thuộc: A. 9.1 B. 1.9 C. 5.5 D. 9.9 Câu 27. Khi nhà quản trị sử dụng linh hoạt giữa mệnh lệnh, khuyến khích tinh thần và khen thưởng vật chất tùy theo tình huống, họ đang thể hiện: A. Phong cách dân chủ B. Phương pháp lãnh đạo kết hợp C. Phong cách tự do D. Phương pháp hành chính Câu 28. Một nhà quản trị ra lệnh rõ ràng trong trường hợp khẩn cấp, nhưng bình thường lại khuyến khích trao đổi. Đây là minh chứng cho: A. Lãnh đạo độc đoán B. Nghệ thuật lãnh đạo linh hoạt C. Phong cách 5.5 D. Quản trị theo hệ thống 2 Câu 29. Một công ty giao quyền tự chủ cao cho nhân viên R&D, giúp họ sáng tạo ra sản phẩm mới. Theo thuyết nhu cầu Maslow, công ty đang đáp ứng nhu cầu: A. Sinh lý B. An toàn C. Tự thể hiện D. Xã hội Câu 30. Nhân viên cảm thấy gắn bó và hài lòng hơn khi được tham gia các nhóm làm việc thân thiện. Theo thuyết ERG, điều này phản ánh nhu cầu: A. Tồn tại B. Quan hệ C. Phát triển D. Tự thể hiện Câu 31. Khi nhân viên phấn khích vì được công nhận thành tích và thăng tiến, yếu tố nào trong thuyết hai nhân tố của Herzberg được thể hiện? A. Nhân tố duy trì B. Nhân tố động viên C. Nhân tố an toàn D. Nhân tố vật chất Câu 32. Giám đốc ra chính sách tăng lương để tránh nhân viên bất mãn, nhưng năng suất không cải thiện. Nguyên nhân có thể là: A. Không đảm bảo công bằng B. Không đáp ứng nhân tố động viên C. Không đáp ứng nhu cầu tồn tại D. Thiếu quyền lực Câu 33. Một nhân viên tiếp tục nỗ lực vì tin rằng làm tốt sẽ được thăng chức. Theo thuyết của Vroom, điều này thể hiện: A. Mức ham mê B. Niềm hy vọng C. Nhu cầu quyền lực D. Tự thể hiện Câu 34. Theo Porter & Lawler, yếu tố nào không trực tiếp quyết định sự thỏa mãn của nhân viên? A. Giá trị phần thưởng B. Năng lực cá nhân C. Mức độ công bằng nhận thức D. Kết quả thực hiện nhiệm vụ Câu 35. Nhân viên A làm việc kém tích cực khi thấy đồng nghiệp có cùng vị trí nhưng lương cao hơn. Theo thuyết công bằng, hành vi của A xuất phát từ: A. Thiếu nhu cầu xã hội B. Nhận thức bất công C. Thiếu phần thưởng nội tại D. Thiếu động cơ hy vọng Câu 36. Một nhân viên có nhu cầu cao về quyền lực và thành tựu, thích kiểm soát và ra quyết định. Theo McClelland, người này phù hợp nhất với vai trò: A. Kỹ sư nghiên cứu B. Quản trị viên C. Nhân viên hành chính D. Trợ lý hành chính Câu 37. Trong tình huống suy thoái kinh tế, nhân viên quan tâm nhiều hơn đến thu nhập ổn định và bảo hiểm. Theo Maslow, họ đang ở cấp nhu cầu: A. Sinh lý và an toàn B. Xã hội C. Tôn trọng D. Tự thể hiện Câu 38. Khi nhân viên bị cản trở thăng tiến nhưng lại tăng cường xây dựng quan hệ đồng nghiệp, điều này minh chứng cho khái niệm nào trong thuyết ERG? A. Thay thế nhu cầu B. Nguyên tắc thoái lùi C. Cấp bậc nhu cầu D. Hành vi động viên Câu 39. Một nhân viên cảm thấy “công ty quan tâm đến mình” thông qua phản hồi thường xuyên và môi trường tôn trọng. Theo Herzberg, yếu tố này thuộc nhóm: A. Nhân tố duy trì B. Nhân tố động viên C. Nhu cầu phát triển D. Phần thưởng bên trong Câu 40. Trong một doanh nghiệp khởi nghiệp, nhà sáng lập luôn truyền cảm hứng, chia sẻ tầm nhìn và khuyến khích nhân viên tham gia ra quyết định. Phong cách lãnh đạo này gần nhất với: A. Chuyên quyền B. Dân chủ C. Tự do D. Quyết đoán – áp chế Câu 41. Công ty A đang gặp khủng hoảng sản xuất. Giám đốc yêu cầu mọi quyết định đều phải thông qua ông, đồng thời kiểm tra sát sao việc thực hiện. Nhờ vậy công ty kiểm soát được tình hình. Tuy nhiên, sau khủng hoảng, nhân viên tỏ ra thụ động, thiếu sáng kiến. → Phong cách lãnh đạo nào là phù hợp hơn trong giai đoạn hậu khủng hoảng để khôi phục tinh thần nhân viên? A. Chuyên quyền B. Tự do C. Dân chủ D. Quyết đoán – áp chế Câu 42. Tại công ty B, trưởng nhóm giao toàn quyền cho nhân viên mà không giám sát tiến độ. Kết quả: chất lượng công việc không đồng đều, nhóm mất định hướng. → Sai lầm lớn nhất trong cách lãnh đạo của trưởng nhóm là gì? A. Thiếu niềm tin vào nhân viên B. Thiếu định hướng và kiểm soát C. Quá chú trọng kết quả D. Sử dụng phương pháp hành chính Câu 43. Một trưởng phòng marketing thường xuyên hỏi ý kiến nhân viên trước khi đưa ra quyết định, tạo môi trường làm việc cởi mở, ai cũng cảm thấy mình được tôn trọng. → Theo Likert, phong cách của người này gần nhất với hệ thống nào? A. Hệ thống 1 B. Hệ thống 2 C. Hệ thống 3 D. Hệ thống 4 Câu 44. Nhà quản trị C khuyến khích nhân viên tham gia đề xuất ý tưởng, cùng đặt mục tiêu và tự đánh giá kết quả. Năng suất và sự gắn kết tăng rõ rệt. → Theo Likert, đây là biểu hiện của hệ thống quản trị: A. Quyết đoán – áp chế B. Tham gia theo nhóm C. Tham vấn D. Nhân từ Câu 45. Một doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thưởng lớn cho nhóm có sản phẩm mới, đồng thời công khai bảng vinh danh. Tuy nhiên, vài nhân viên lại cảm thấy bị bỏ rơi và giảm động lực làm việc. → Theo thuyết công bằng, nguyên nhân sâu xa của vấn đề này là: A. Thiếu phần thưởng vật chất B. Mức lương chưa đủ cao C. Nhân viên nhận thức phần thưởng không tương xứng D. Không có động lực nội tại Câu 46. Nhân viên D được thưởng nóng khi vượt chỉ tiêu, nhưng khi không có thưởng, năng suất lại giảm mạnh. → Theo Herzberg, điều này cho thấy nhà quản trị: A. Chỉ chú trọng nhân tố duy trì B. Chưa đáp ứng nhu cầu tự thể hiện C. Đã sử dụng đúng nhân tố động viên D. Đã tạo công bằng Câu 47. Giám đốc E cho rằng nhân viên chỉ cần lương cao là sẽ làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, dù tăng lương, hiệu suất không cải thiện. → Theo Maslow, sai lầm của giám đốc là: A. Không hiểu rõ cấp độ nhu cầu của nhân viên B. Đặt kỳ vọng quá cao C. Bỏ qua yếu tố công bằng D. Thiếu kiểm soát công việc Câu 48. Tại công ty F, nhân viên sản xuất bị cản trở cơ hội thăng tiến do quy trình thăng chức cứng nhắc. Tuy nhiên, họ bắt đầu dành nhiều thời gian xây dựng quan hệ đồng nghiệp tốt hơn. → Theo thuyết ERG, hành vi này minh họa hiện tượng: A. Thoái lùi nhu cầu B. Dồn nén động cơ C. Nhu cầu cấp thấp D. Chuyển đổi động viên Câu 49. Nhân viên G tin rằng nếu nỗ lực, họ sẽ đạt chỉ tiêu và được thưởng xứng đáng. Họ làm việc tích cực hơn nhiều. → Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, yếu tố nào đang phát huy tác dụng mạnh nhất? A. Niềm hy vọng B. Giá trị phần thưởng C. Nhu cầu quyền lực D. Thoả mãn nội tại Câu 50. Một công ty sản xuất áp dụng mô hình MBO – quản trị theo mục tiêu. Mỗi cá nhân tự đặt mục tiêu, được quyền chọn cách thực hiện và nhận thưởng nếu hoàn thành. → Cơ sở lý luận phù hợp nhất cho mô hình này là: A. Thuyết hai nhân tố của Herzberg B. Thuyết kỳ vọng của Vroom C. Thuyết công bằng của Adams D. Thuyết nhu cầu của McClelland CHƯƠNG 8: KIỂM SOÁT Câu 1. Theo Douglas S. Sherwin, bản chất của kiểm soát là: A. Giám sát hành vi nhân viên B. Điều chỉnh các hoạt động theo tiêu chuẩn đã xác định trước C. Phát hiện sai lệch khi chúng xảy ra D. Ngăn ngừa sai phạm trong tổ chức Câu 2. Kiểm soát giúp nhà quản trị: A. Thay thế hoàn toàn hoạch định B. Theo dõi và điều chỉnh để đạt mục tiêu C. Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên D. Loại bỏ rủi ro trong hoạt động Câu 3. Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm soát là: A. Hai chức năng tách biệt, độc lập B. Kiểm soát là cơ sở để xây dựng kế hoạch C. Hoạch định cung cấp mục tiêu, kiểm soát đảm bảo đạt được mục tiêu D. Chỉ có hoạch định mới định hướng hoạt động Câu 4. Kiểm soát ngăn ngừa tập trung vào: A. Phát hiện sai lệch khi chúng đã xảy ra B. Điều chỉnh sau khi hoạt động hoàn tất C. Ngăn chặn sai lệch trước khi xảy ra D. So sánh kết quả thực tế và tiêu chuẩn Câu 5. Một trong những ưu điểm của kiểm soát ngăn ngừa là: A. Chi phí thấp, hiệu quả cao B. Chỉ phù hợp ở cấp thấp C. Phản ứng chậm với thay đổi D. Không phù hợp với môi trường phức tạp Câu 6. Kiểm soát đồng thời là loại kiểm soát được thực hiện: A. Trước khi bắt đầu quá trình B. Trong khi quá trình diễn ra C. Sau khi quá trình hoàn thành D. Sau khi có báo cáo tài chính Câu 7. Mục tiêu chính của kiểm soát đồng thời là: A. Phát hiện lỗi để xử lý sau B. Điều chỉnh sai lệch ngay khi chúng xảy ra C. Tập trung vào kiểm toán nội bộ D. Giảm khối lượng công việc quản lý Câu 8. Kiểm soát phản hồi chủ yếu giúp tổ chức: A. Ngăn ngừa lỗi trong tương lai B. Giám sát quá trình theo thời gian thực C. Xác định mục tiêu ngắn hạn D. Giảm sự tham gia của nhân viên Câu 9. Hạn chế lớn nhất của kiểm soát phản hồi là: A. Không cung cấp thông tin quá khứ B. Không giúp phát hiện sớm sai lệch C. Không đánh giá được kết quả D. Không tạo động lực làm việc Câu 10. Bước đầu tiên trong quy trình kiểm soát là: A. Đo lường kết quả B. So sánh với tiêu chuẩn C. Thiết lập tiêu chuẩn và phương pháp đo lường D. Điều chỉnh sai lệch Câu 11. Tiêu chuẩn kiểm soát hiệu quả cần phải: A. Mang tính chủ quan B. Khó đo lường C. Cụ thể, hợp lý và có thể thực hiện D. Vượt xa năng lực thực tế Câu 12. Hoạt động đo lường trong quy trình kiểm soát nhằm: A. Phân bổ ngân sách B. Phát hiện sai lệch thực tế so với tiêu chuẩn C. Đánh giá nhân viên D. Thiết lập mục tiêu mới Câu 13. Kiểm soát quan liêu đặc trưng bởi: A. Quyền lực tập trung và quy tắc chính thức B. Quyền lực phi chính thức C. Tự do cá nhân và tự kiểm soát D. Không cần cơ cấu giám sát Câu 14. Kiểm soát phân quyền dựa chủ yếu vào: A. Quy định và thủ tục chi tiết B. Văn hóa và giá trị tổ chức C. Thanh tra và kiểm tra cá nhân D. Cơ cấu phân cấp chặt chẽ Câu 15. Một ưu điểm nổi bật của kiểm soát phân quyền là: A. Giảm chi phí giám sát B. Tăng tính linh hoạt và gắn kết nhân viên C. Loại bỏ hoàn toàn sai sót D. Không cần thông tin phản hồi Câu 16. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đo lường hiệu suất dựa trên: A. Chỉ tiêu tài chính B. Hiệu quả nhân viên C. Cả tài chính và phi tài chính D. Mức độ tuân thủ quy định Câu 17. Một trong bốn khía cạnh chính của thẻ điểm cân bằng là: A. Kiểm soát pháp lý B. Hài lòng khách hàng C. Phân cấp quản lý D. Hiệu suất nhà cung ứng Câu 18. Quản trị mở (Open-book management) nhấn mạnh: A. Giữ bí mật thông tin tài chính B. Chia sẻ thông tin và tài chính với nhân viên C. Tập trung vào cấp quản lý cao D. Giám sát chặt chẽ nhân viên Câu 19. Rủi ro khi kiểm soát quá mức là: A. Tăng năng suất làm việc B. Giảm động lực, tạo sự bất mãn C. Tăng tính tuân thủ D. Nâng cao tính minh bạch Câu 20. Trong môi trường biến động nhanh, kiểm soát hiệu quả cần: A. Cứng nhắc và tập trung B. Linh hoạt và thích ứng C. Dựa trên quy định chi tiết D. Giảm phản hồi từ nhân viên Câu 21. Công ty A thường xuyên cập nhật dự báo thị trường và điều chỉnh kế hoạch sản xuất ngay từ đầu để tránh tồn kho. Đây là ví dụ về loại kiểm soát nào? A. Kiểm soát đồng thời B. Kiểm soát phản hồi C. Kiểm soát ngăn ngừa D. Kiểm soát tài chính Câu 22. Trong quá trình sản xuất, quản đốc phát hiện sai sót nhỏ và cho dừng dây chuyền để chỉnh sửa ngay. Đây là: A. Kiểm soát ngăn ngừa B. Kiểm soát đồng thời C. Kiểm soát phản hồi D. Kiểm toán nội bộ Câu 23. Sau chiến dịch marketing, phòng kinh doanh tổ chức họp rút kinh nghiệm và đánh giá hiệu quả doanh số. Đây là: A. Kiểm soát phản hồi B. Kiểm soát đồng thời C. Kiểm soát ngăn ngừa D. Kiểm soát trước Câu 24. Tại doanh nghiệp B, giám đốc yêu cầu nhân viên báo cáo định kỳ về tiến độ từng ngày để theo dõi sát. Sau vài tháng, nhân viên cảm thấy bị “soi mói” và mất tinh thần làm việc. Nguyên nhân chính là: A. Thiếu tiêu chuẩn rõ ràng B. Kiểm soát quá mức C. Phản hồi chậm trễ D. Thiếu đào tạo kỹ năng Câu 25. Một công ty áp dụng thẻ điểm cân bằng, kết hợp đo lường tài chính, sự hài lòng khách hàng, hiệu quả quy trình và năng lực nhân viên. Cách tiếp cận này giúp: A. Giảm chi phí đo lường B. Cân bằng hiệu suất toàn diện C. Tăng tốc độ kiểm toán D. Giảm bớt vai trò quản lý Câu 26. Công ty C chia sẻ toàn bộ số liệu tài chính cho nhân viên, tổ chức họp định kỳ để cùng bàn biện pháp tăng lợi nhuận. Đây là ví dụ của: A. Quản trị mở B. Kiểm soát quan liêu C. Kiểm soát phản hồi D. Quản lý tập trung Câu 27. Một nhà máy có chính sách khen thưởng nhóm dựa trên thành tích chung, khuyến khích tự giám sát chất lượng và đề xuất cải tiến. Đây là biểu hiện của: A. Kiểm soát quan liêu B. Kiểm soát phân quyền C. Kiểm soát phản hồi D. Kiểm soát ngăn ngừa Câu 28. Sau khi một dự án thất bại, công ty phân tích nguyên nhân và điều chỉnh quy trình cho dự án tiếp theo. Đây là bước: A. Điều chỉnh sai lệch trong quy trình kiểm soát B. Đo lường kết quả C. Thiết lập tiêu chuẩn mới D. Kiểm soát đồng thời Câu 29. Nhân viên cảm thấy có ý nghĩa hơn khi được chia sẻ thông tin tài chính và tham gia ra quyết định. Đây là tác động tích cực của: A. Kiểm soát phản hồi B. Kiểm soát phân quyền C. Kiểm soát ngăn ngừa D. Kiểm soát quan liêu Câu 30. Doanh nghiệp X sử dụng phần mềm ERP giúp theo dõi sản xuất, tồn kho và tiêu thụ theo thời gian thực. Hệ thống này thể hiện: A. Kiểm soát phản hồi B. Kiểm soát đồng thời C. Kiểm soát ngăn ngừa D. Kiểm soát phi chính thức |