Nguyễn Mai Anh | Chat Online
11/03 13:26:28

Tiếng anh lớp 8


----- Nội dung ảnh -----
```
STT Từ vựng Loại từ Phát âm Nghĩa
1 account noun /əˈkaʊnt/ tài khoản
2 advanced adjective /ədˈvænst/ tiên tiến
3 carrier pigeon noun phrase /ˈkær.i.ər ˌpɪdʒ.ən/ bồ câu đưa thư
4 charge verb /tʃɑːrdʒ/ nạp, sạc (pin)
5 emoji noun /ɪˈmoʊ.dʒi/ biểu tượng cảm xúc
6 holography noun /həʊˈlɒɡ.rə.fi/ công nghệ hình ba chiều
7 instantly adverb /ˈɪn.stəntli/ ngay lập tức
8 internet connection noun phrase /ˈɪn.tə.net kəˈnek.ʃən/ kết nối Internet
9 language barrier noun phrase /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ər/ rào cản ngôn ngữ
10 live adjective /lɪv/ phát sóng trực tiếp
11 smartphone noun phrase /ˈsmɑːrt.fəʊn/ điện thoại thông minh
12 social network noun phrase /ˈsəʊ.ʃəl ˈnet.wɜːrk/ mạng xã hội
13 tablet noun /ˈtæb.lət/ máy tính bảng
14 telepathy noun /təˈlep.ə.θi/ thần giao cách cảm
15 text noun/verb /tekst/ văn bản
16 thought noun/verb /θɔːt/ ý nghĩ
17 translation machine noun phrase /trænzˈleɪ.ʃən məˈʃiːn/ máy dịch
18 transmit verb /trænzˈmɪt/ truyền, chuyển giao
19 webcam noun phrase /ˈwɛb.kæm/ thiết bị ghi hình
20 zoom (in/out) phrasal verb /zuːm ɪn/ aʊt/ phóng (to), thu (nhỏ)
21 video conference noun phrase /ˈvɪd.i.oʊ ˈkɒn.fər.əns/ cuộc họp trực tuyến
22 technology noun /tekˈnɒl.ə.dʒi/ công nghệ
23 a piece of cake idiom /ə piːs əv keɪk/ dễ như ăn bánh
24 adjust verb /əˈdʒʌst/ điều chỉnh
25 high-speed adjective /haɪ ˈspiːd/ tốc độ cao
26 smoothly adverb /ˈsmuːð.li/ trơn tru
27 voice message noun phrase /vɔɪs ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn thoại
28 private adjective /ˈpraɪ.vət/ bí mật
29 reply noun /rɪˈplaɪ/ trả lời
30 respond noun /rɪˈspɒnd/ phản hồi
31 express (verb) verb /ɪkˈsprɛs/ diễn tả
32 feeling noun /ˈfiː.lɪŋ/ cảm giác
33 close verb /kloʊs/ đóng
34 disappear verb /ˌdɪs.əˈpɪr/ biến mất
35 relatives noun /ˈrel.ə.tɪv/ họ hàng
36 scholarship noun /ˈskɒl.ər.ʃɪp/ học bổng
37 smartwatch noun /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/ đồng hồ thông minh
38 get on phrasal verb /ɡɛt ɒn/ lên (tàu)
39 pavement noun /ˈpeɪv.mənt/ vỉa hè
40 automatically adverb /ˌɔː.təˈmæt.ɪ.kli/ tự động
41 interrupt verb /ˌɪn.təˈrʌpt/ làm gián đoạn
42 device noun /dɪˈvaɪs/ thiết bị
```
Bài tập chưa có câu trả lời nào. Rất mong nhận được trả lời của bạn! |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn