BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

----- Nội dung ảnh -----
```
STT Từ vựng Loại từ Phát âm Nghĩa
1 account noun /əˈkaʊnt/ tài khoản
2 advanced adjective /ədˈvænst/ tiên tiến
3 carrier pigeon noun phrase /ˈkær.i.ər ˌpɪdʒ.ən/ bồ câu đưa thư
4 charge verb /tʃɑːrdʒ/ nạp, sạc (pin)
5 emoji noun /ɪˈmoʊ.dʒi/ biểu tượng cảm xúc
6 holography noun /həʊˈlɒɡ.rə.fi/ công nghệ hình ba chiều
7 instantly adverb /ˈɪn.stəntli/ ngay lập tức
8 internet connection noun phrase /ˈɪn.tə.net kəˈnek.ʃən/ kết nối Internet
9 language barrier noun phrase /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ər/ rào cản ngôn ngữ
10 live adjective /lɪv/ phát sóng trực tiếp
11 smartphone noun phrase /ˈsmɑːrt.fəʊn/ điện thoại thông minh
12 social network noun phrase /ˈsəʊ.ʃəl ˈnet.wɜːrk/ mạng xã hội
13 tablet noun /ˈtæb.lət/ máy tính bảng
14 telepathy noun /təˈlep.ə.θi/ thần giao cách cảm
15 text noun/verb /tekst/ văn bản
16 thought noun/verb /θɔːt/ ý nghĩ
17 translation machine noun phrase /trænzˈleɪ.ʃən məˈʃiːn/ máy dịch
18 transmit verb /trænzˈmɪt/ truyền, chuyển giao
19 webcam noun phrase /ˈwɛb.kæm/ thiết bị ghi hình
20 zoom (in/out) phrasal verb /zuːm ɪn/ aʊt/ phóng (to), thu (nhỏ)
21 video conference noun phrase /ˈvɪd.i.oʊ ˈkɒn.fər.əns/ cuộc họp trực tuyến
22 technology noun /tekˈnɒl.ə.dʒi/ công nghệ
23 a piece of cake idiom /ə piːs əv keɪk/ dễ như ăn bánh
24 adjust verb /əˈdʒʌst/ điều chỉnh
25 high-speed adjective /haɪ ˈspiːd/ tốc độ cao
26 smoothly adverb /ˈsmuːð.li/ trơn tru
27 voice message noun phrase /vɔɪs ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn thoại
28 private adjective /ˈpraɪ.vət/ bí mật
29 reply noun /rɪˈplaɪ/ trả lời
30 respond noun /rɪˈspɒnd/ phản hồi
31 express (verb) verb /ɪkˈsprɛs/ diễn tả
32 feeling noun /ˈfiː.lɪŋ/ cảm giác
33 close verb /kloʊs/ đóng
34 disappear verb /ˌdɪs.əˈpɪr/ biến mất
35 relatives noun /ˈrel.ə.tɪv/ họ hàng
36 scholarship noun /ˈskɒl.ər.ʃɪp/ học bổng
37 smartwatch noun /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/ đồng hồ thông minh
38 get on phrasal verb /ɡɛt ɒn/ lên (tàu)
39 pavement noun /ˈpeɪv.mənt/ vỉa hè
40 automatically adverb /ˌɔː.təˈmæt.ɪ.kli/ tự động
41 interrupt verb /ˌɪn.təˈrʌpt/ làm gián đoạn
42 device noun /dɪˈvaɪs/ thiết bị
```
1 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
41
1 trả lời
0
0
+1đ
Bảng Từ Vựng Tiếng Anh
STTTừ vựngLoại từPhát âmNghĩa1accountnoun/əˈkaʊnt/tài khoản
2advancedadjective/ədˈvænst/tiên tiến
3carrier pigeonnoun phrase/ˈkær.i.ər ˌpɪdʒ.ən/bồ câu đưa thư
4chargeverb/tʃɑːrdʒ/nạp, sạc (pin)
5emojinoun/ɪˈmoʊ.dʒi/biểu tượng cảm xúc
6holographynoun/həʊˈlɒɡ.rə.fi/công nghệ hình ba chiều
7instantlyadverb/ˈɪn.stəntli/ngay lập tức
8internet connectionnoun phrase/ˈin.tə.net kəˈnek.ʃən/kết nối Internet
9language barriernoun phrase/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ər/rào cản ngôn ngữ
10liveadjective/lɪv/phát sóng trực tiếp
11smartphonenoun phrase/ˈsmɑːrt.fəʊn/điện thoại thông minh
12social networknoun phrase/ˈsəʊ.ʃəl ˈnet.wɜːrk/mạng xã hội
13tabletnoun/ˈtæb.lət/máy tính bảng
14telepathynoun/təˈlep.ə.θi/thần giao cách cảm
15textnoun/verb/tekst/văn bản / nhắn tin văn bản
16thoughtnoun/verb/θɔːt/ý nghĩ / suy nghĩ
17translation machinenoun phrase/trænzˈleɪ.ʃən məˈʃiːn/máy dịch
18transmitverb/trænzˈmɪt/truyền, chuyển giao
19webcamnoun phrase/ˈwɛb.kæm/thiết bị ghi hình
20zoom (in/out)phrasal verb/zuːm ɪn/ aʊt/phóng (to), thu (nhỏ)
21video conferencenoun phrase/ˈvɪd.i.oʊ ˈkɒn.fər.əns/cuộc họp trực tuyến
22technologynoun/tekˈnɒl.ə.dʒi/công nghệ
23a piece of cakeidiom/ə piːs əv keɪk/dễ như ăn bánh
24adjustverb/əˈdʒʌst/điều chỉnh
25high-speedadjective/haɪ ˈspiːd/tốc độ cao
26smoothlyadverb/ˈsmuːð.li/trơn tru
27voice messagenoun phrase/vɔɪs ˈmes.ɪdʒ/tin nhắn thoại
28privateadjective/ˈpraɪ.vət/riêng tư, bí mật
29replynoun/verb/rɪˈplaɪ/câu trả lời / trả lời
30respondverb/rɪˈspɒnd/phản hồi, đáp lại
31expressverb/ɪkˈsprɛs/diễn tả, biểu lộ
32feelingnoun/ˈfiː.lɪŋ/cảm giác, cảm xúc
33closeverb/kloʊs/đóng
34disappear
verb
/ˌdɪs.əˈpɪr/
biến mất
35relatives
noun
/ˈrel.ə.tɪvz/
họ hàng
36scholarship
noun
/ˈskɒl.ər.ʃɪp
/học bổng
37smartwatchnoun/ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/đồng hồ thông minh
38get onphrasal
verb
/ɡɛt ɒn/lên
(tàu, xe buýt...)
39pavement  noun   ˈpeɪv.mənt/ vỉa hè
40automatically adverb /ˌɔː.təˈmæt.ɪ.kli /tự động
41interrupt verb /ˌɪn.təˈrʌpt /làm gián đoạn
42device noun /dɪˈvaɪs/

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×