Thảo Phương | Chat Online
31/07/2021 17:17:12

Đặt câu cho các từ vựng sau đây (bằng tiếng Anh)


Đặt câu cho các từ vựng sau đây: ( bằng tiếng anh) 
address, appear, birthay, calendar, call, date, except, finish, invite, join, fun, moment, nervous, party, worried, months, january, february, march, april, may, june, july, august, september, october, november, december.
Tuy hơi dài nhưng mong mn giúp ạ. Em cảm ơn.
Bài tập đã có 3 trả lời, xem 3 trả lời ... |
Đăng ký tài khoản để trả lời bài tập.
Đăng ký tài khoản để có thể trả lời bài tập này!

Đăng ký qua Google:

Hoặc lựa chọn:
Đăng ký bằng email, điện thoại Đăng nhập bằng email, điện thoại
Lazi.vn