![<p><strong>b. Bài học kinh nghiệm từ thất bại:</strong></p><p>Sự thất bại của cả Phong trào Cần Vương và khởi nghĩa Yên Thế cho thấy:</p><ul><li><strong>Tính chất tự phát, thiếu đường lối chính trị rõ ràng và sự lãnh đạo thống nhất:</strong> Cả hai phong trào đều thiếu một chiến lược toàn diện và sự phối hợp chặt chẽ trên quy mô cả nước.</li><li><strong>Lực lượng còn yếu và trang bị vũ khí thô sơ:</strong> So với sức mạnh quân sự của thực dân Pháp, lực lượng của các phong trào yêu nước còn non yếu và thiếu thốn.</li><li><strong>Chưa tập hợp được sức mạnh toàn dân tộc:</strong> Các phong trào chủ yếu dựa vào một bộ phận dân chúng nhất định, chưa có sự tham gia rộng rãi của công nhân, tư sản và các tầng lớp khác.</li><li><strong>Sự lạc hậu về ý thức hệ:</strong> Mục tiêu khôi phục chế độ phong kiến (trong Phong trào Cần Vương) hay tính chất tự phát (trong khởi nghĩa Yên Thế giai đoạn đầu) cho thấy sự hạn chế trong nhận thức về con đường giải phóng dân tộc.</li></ul><p>Từ những bài học này, trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, chúng ta cần:</p><ul><li><strong>Xây dựng một đường lối chính trị đúng đắn, khoa học và phù hợp với tình hình đất nước và thế giới.</strong></li><li><strong>Tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia, bao gồm cả kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng và an ninh.</strong></li><li><strong>Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào sức mạnh của khối liên minh công - nông - trí thức.</strong></li><li><strong>Nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật, hiện đại hóa quân đội và củng cố quốc phòng an ninh vững chắc.</strong></li><li><strong>Chủ động hội nhập quốc tế, tăng cường hợp tác với các nước trên thế giới để tạo môi trường hòa bình và ổn định cho phát triển đất nước.</strong></li></ul><p><strong>Câu 2: Các chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế:</strong></p><p>Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Việt Nam với quy mô lớn hơn và có hệ thống hơn, tập trung vào các lĩnh vực sau:</p><ul><li><strong>Nông nghiệp:</strong><ul><li>Đẩy mạnh việc cướp đoạt ruộng đất của nông dân bằng nhiều hình thức (mua bán cưỡng ép, đấu thầu, lập đồn điền).</li><li>Mở rộng diện tích trồng các loại cây công nghiệp phục vụ xuất khẩu như cao su, cà phê, chè, bông.</li><li>Thực hiện chính sách độc canh, khiến nền nông nghiệp Việt Nam lệ thuộc vào thị trường thế giới và thiếu tính cân đối.</li><li>Bóc lột nông dân thông qua tô tức nặng nề, các loại thuế và lao dịch.</li></ul></li><li><strong>Công nghiệp:</strong><ul><li>Tập trung khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên như than đá, thiếc, kẽm, phốt phát.</li><li>Xây dựng một số cơ sở công nghiệp chế biến (xi măng, rượu, đường, dệt) nhưng quy mô nhỏ bé và lạc hậu, chủ yếu phục vụ nhu cầu của Pháp.</li><li>Hạn chế sự phát triển của công nghiệp nặng và công nghiệp của người Việt.</li></ul></li><li><strong>Thương nghiệp:</strong><ul><li>Nắm độc quyền ngoại thương, kiểm soát việc xuất nhập khẩu hàng hóa.</li><li>Thiết lập hệ thống thuế quan bất lợi cho hàng hóa Việt Nam.</li><li>Đầu tư xây dựng hệ thống giao thông vận tải (đường sắt, đường bộ, bến cảng) nhằm phục vụ việc khai thác và vận chuyển hàng hóa.</li><li>Mở rộng mạng lưới buôn bán ở các thành thị và nông thôn, tăng cường bóc lột thông qua trung gian.</li></ul></li><li><strong>Tài chính - Ngân hàng:</strong><ul><li>Nắm quyền kiểm soát hệ thống ngân hàng, phát hành tiền tệ.</li><li>Đặt ra nhiều loại thuế vô lý và nặng nề, bóp nghẹt sự phát triển kinh tế của người Việt.</li><li>Thực hiện các biện pháp để thu lợi nhuận tối đa từ thuộc địa, chuyển về Pháp.</li></ul></li></ul><p>Nhìn chung, chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp đã làm thay đổi sâu sắc nền kinh tế Việt Nam, biến nó thành một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, lệ thuộc vào Pháp, đồng thời gây ra nhiều mâu thuẫn xã hội sâu sắc.</p><p><strong>Câu 3: Hoạt động của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh trong những năm đầu thế kỷ XX:</strong></p><p>Trong những năm đầu thế kỷ XX, hai nhà yêu nước Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh đã có những hoạt động khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc:</p><p><strong>Phan Bội Châu:</strong></p><ul><li><strong>Chủ trương bạo động cách mạng:</strong> Nhận thấy con đường cải cách ôn hòa không hiệu quả, Phan Bội Châu chủ trương dùng bạo lực để đánh đuổi thực dân Pháp.</li><li><strong>Thành lập các tổ chức yêu nước:</strong><ul><li>Năm 1904, thành lập <strong>Hội Duy tân</strong>, chủ trương đánh đuổi Pháp, thiết lập quân chủ lập hiến.</li><li>Năm 1912, thành lập <strong>Việt Nam Quang phục Hội</strong>, chủ trương đánh đuổi Pháp, khôi phục nước Việt Nam độc lập, thành lập Cộng hòa Dân quốc Việt Nam.</li></ul></li><li><strong>Tổ chức các phong trào đấu tranh:</strong><ul><li><strong>Phong trào Đông Du (1905-1909):</strong> Tổ chức cho thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập, với hy vọng Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam đánh Pháp. Tuy nhiên, phong trào thất bại do Pháp cấu kết với Nhật Bản.</li><li>Tổ chức các hoạt động ám sát, bạo động vũ trang nhưng không thành công.</li></ul></li><li><strong>Viết sách báo tuyên truyền:</strong> Sử dụng văn thơ để khơi dậy lòng yêu nước và tinh thần đấu tranh của nhân dân.</li></ul><p><strong>Phan Châu Trinh:</strong></p><ul><li><strong>Chủ trương cải cách ôn hòa:</strong> Phan Châu Trinh nhận thấy sự bất lực của con đường bạo động trong điều kiện lực lượng còn yếu. Ông chủ trương dựa vào pháp luật và dư luận để vạch trần tội ác của thực dân Pháp, đồng thời kêu gọi cải cách dân chủ, nâng cao dân trí, dân quyền.</li><li><strong>Đề xướng Duy tân vận động:</strong><ul><li>Kêu gọi cải cách trên nhiều lĩnh vực như kinh tế (khuyến khích lập hội buôn, mở mang công nghiệp), văn hóa - giáo dục (mở trường dạy</li></ul></li></ul> <p><strong>Câu 4: Tóm tắt hoạt động yêu nước của Nguyễn Tất Thành từ năm 1911 đến năm 1917 và lý do chọn hướng đi mới:</strong></p><p>Từ năm 1911 đến năm 1917, Nguyễn Tất Thành đã có một hành trình đầy gian khổ và ý nghĩa để tìm đường cứu nước:</p><ul><li><strong>Năm 1911:</strong> Với lòng yêu nước sâu sắc và khát vọng giải phóng dân tộc, Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc ra đi tìm đường cứu nước trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình đến nhiều nước trên thế giới.</li><li><strong>Từ năm 1912 đến năm 1917:</strong> Trong khoảng thời gian này, Người đã đến nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ (Pháp, Anh, Mỹ...). Cuộc sống lao động vất vả, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và đặc biệt là nghiên cứu các học thuyết cách mạng, nhất là chủ nghĩa Mác-Lênin, đã giúp Người nhận ra bản chất của chủ nghĩa đế quốc và con đường giải phóng đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Người đã tham gia các hoạt động của những người Việt yêu nước ở Pháp, viết báo, truyền bá tư tưởng cách mạng.</li></ul><p><strong>Lý do Nguyễn Tất Thành chọn hướng đi mới, khác với các nhà yêu nước tiền bối:</strong></p><p>Nguyễn Tất Thành chọn một hướng đi mới, khác biệt so với Phan Bội Châu (chủ trương bạo động, cầu viện nước ngoài) và Phan Châu Trinh (chủ trương cải cách ôn hòa) vì những lý do sau:</p><ul><li><strong>Nhận thấy sự bế tắc của các con đường cứu nước trước đó:</strong> Các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX dù diễn ra mạnh mẽ nhưng đều thất bại do thiếu một đường lối đúng đắn, dựa vào bên ngoài hoặc mang tính chất cải lương. Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến và phân tích sự thất bại này.</li><li><strong>Tiếp thu được lý luận cách mạng tiên tiến của chủ nghĩa Mác-Lênin:</strong> Trong quá trình hoạt động ở nước ngoài, Người đã tiếp cận được với chủ nghĩa Mác-Lênin, nhận ra quy luật đấu tranh giai cấp và vai trò của giai cấp công nhân trong cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. Người tin rằng chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng triệt để dân tộc Việt Nam.</li><li><strong>Đề cao sức mạnh tự lực tự cường của dân tộc:</strong> Khác với chủ trương cầu viện nước ngoài của Phan Bội Châu, Nguyễn Tất Thành nhận thức sâu sắc rằng sự nghiệp giải phóng dân tộc phải dựa trên sức mạnh của chính nhân dân Việt Nam.</li><li><strong>Kết hợp vấn đề dân tộc với vấn đề giai cấp:</strong> Nguyễn Tất Thành đã giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết nhưng không tách rời cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.</li></ul><p><strong>Câu 5: Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương và lý do:</strong></p><p>Theo em, cuộc khởi nghĩa <strong>Hương Khê</strong> (1885-1896) là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương vì những lý do sau:</p><ul><li><strong>Thời gian tồn tại lâu dài nhất:</strong> So với các cuộc khởi nghĩa khác trong phong trào Cần Vương, khởi nghĩa Hương Khê kéo dài đến hơn 10 năm, thể hiện sức sống mãnh liệt và sự bền bỉ trong cuộc chiến đấu chống Pháp.</li><li><strong>Quy mô rộng lớn:</strong> Địa bàn hoạt động của nghĩa quân Hương Khê rộng khắp các tỉnh Bắc Trung Kỳ, đặc biệt là ở Hà Tĩnh và Nghệ An, thu hút đông đảo nhân dân tham gia.</li><li><strong>Tổ chức chặt chẽ và bài bản:</strong> Dưới sự lãnh đạo tài tình của Phan Đình Phùng và Cao Thắng, nghĩa quân Hương Khê được tổ chức thành các đơn vị chiến đấu có kỷ luật, xây dựng căn cứ vững chắc và có phương thức tác chiến linh hoạt.</li><li><strong>Chế tạo được vũ khí:</strong> Một điểm đặc biệt và thể hiện tinh thần tự lực tự cường của nghĩa quân Hương Khê là đã chế tạo thành công súng trường theo mẫu Pháp, cho thấy sự sáng tạo và quyết tâm chiến đấu cao.</li><li><strong>Gây cho Pháp nhiều tổn thất:</strong> Trong suốt quá trình hoạt động, nghĩa quân Hương Khê đã gây cho thực dân Pháp nhiều khó khăn và tổn thất nặng nề, làm chậm quá trình bình định của chúng ở khu vực Bắc Trung Kỳ.</li><li><strong>Tinh thần chiến đấu kiên cường:</strong> Nghĩa quân Hương Khê đã chiến đấu vô cùng dũng cảm, kiên trì, không chịu khuất phục trước sức mạnh của kẻ thù, thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí độc lập cao cả của dân tộc.</li></ul><p>Mặc dù cuối cùng thất bại, nhưng khởi nghĩa Hương Khê đã trở thành biểu tượng cho tinh thần kháng chiến bất khuất của nhân dân Việt Nam trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX.</p><p><strong>Câu 6:</strong></p><p><strong>a. Các điểm nổi bật về môi trường biển đảo Việt Nam:</strong></p><p>Môi trường biển đảo Việt Nam có những điểm nổi bật sau:</p><ul><li><strong>Đa dạng sinh học cao:</strong> Vùng biển Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học biển của thế giới với nhiều hệ sinh thái đặc trưng như rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển. Nơi đây tập trung nhiều loài động thực vật biển quý hiếm và có giá trị kinh tế cao.</li><li><strong>Tài nguyên phong phú:</strong> Biển đảo Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản (dầu khí, cát...), hải sản (cá, tôm, mực...), tiềm năng phát triển du lịch biển đảo lớn.</li><li><strong>Vị trí chiến lược quan trọng:</strong> Biển Đông có vị trí địa chính trị và kinh tế quan trọng trong khu vực và trên thế giới. Các đảo và quần đảo của Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc khẳng định chủ quyền và bảo vệ an ninh quốc gia.</li><li><strong>Chịu nhiều tác động tiêu cực:</strong> Môi trường biển đảo Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn như ô nhiễm (rác thải nhựa, nước thải công nghiệp, tràn dầu), khai thác tài nguyên quá mức, biến đổi khí hậu (nước biển dâng, xâm nhập mặn, bão lũ), và các hoạt động xây dựng, du lịch thiếu bền vững.</li><li><strong>Giá trị văn hóa, lịch sử:</strong> Biển đảo Việt Nam gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, có nhiều di tích lịch sử, văn hóa và lễ hội truyền thống đặc sắc.</li></ul><p><strong>b. Hành động của học sinh để bảo vệ môi trường biển đảo:</strong></p><p>Là học sinh, chúng ta có thể góp phần bảo vệ môi trường biển đảo bằng những hành động thiết thực sau:</p><ul><li><strong>Nâng cao nhận thức:</strong> Tìm hiểu về tầm quan trọng của môi trường biển đảo, các vấn đề ô nhiễm và suy thoái môi trường, và các biện pháp bảo vệ. Tuyên truyền cho gia đình, bạn bè và cộng đồng về ý thức bảo vệ môi trường biển đảo.</li><li><strong>Giảm thiểu rác thải nhựa:</strong> Hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần (túi nilon, ống hút, chai nhựa...). Ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Phân loại rác thải đúng quy định và bỏ rác đúng nơi. Tham gia các hoạt động thu gom rác thải trên bãi biển và khu dân cư ven biển.</li><li><strong>Tiết kiệm tài nguyên:</strong> Sử dụng tiết kiệm điện, nước trong sinh hoạt hàng ngày. Hạn chế lãng phí các nguồn tài nguyên thiên nhiên.</li><li><strong>Bảo vệ hệ sinh thái biển:</strong> Không vứt rác xuống biển, không phá hoại các rạn san hô, rừng ngập mặn và các hệ sinh thái biển khác. Không tham gia vào các hoạt động khai thác hải sản trái phép, gây hại đến môi trường.</li><li><strong>Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường:</strong> Tích cực tham gia các phong trào, chiến dịch bảo vệ môi trường biển đảo do nhà trường, địa phương hoặc các tổ chức phát động (ví dụ: ngày làm sạch bãi biển, trồng cây ngập mặn...).</li><li><strong>Lên án các hành vi gây ô nhiễm:</strong> Dũng cảm lên tiếng phê phán những hành vi gây ô nhiễm, phá hoại môi trường biển đảo.</li><li><strong>Học tập và nghiên cứu:</strong> Tích cực học tập, tìm hiểu kiến thức về môi trường biển đảo để có thể đóng góp hiệu quả hơn vào công tác bảo vệ môi trường trong tương lai.</li></ul><p><strong>Câu 7: Sáng tác kể nguyên nhân vì sao Việt Nam năm 2012?</strong></p><p>Câu hỏi này có vẻ chưa rõ ràng về ý bạn muốn hỏi.]()
- Nguyên nhân của một sự kiện lịch sử, kinh tế, văn hóa nào đó diễn ra vào năm 2012?
- Nguyên nhân của một vấn đề xã hội nổi bật vào năm 2012?
- Một câu chuyện hư cấu lấy bối cảnh năm 2012 và giải thích một hiện tượng nào đó?
Mong bạn làm rõ để tôi có thể giúp bạn sáng tác nhé.
Câu 8: Sự khác nhau về dòng biển mùa hạ trên Biển Đông:
Dòng biển mùa hạ trên Biển Đông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa Tây Nam, có những đặc điểm khác biệt so với các mùa khác:
- Hướng dòng chảy: Dòng biển chủ yếu có hướng tây nam - đông bắc. Gió mùa Tây Nam thổi mạnh từ Ấn Độ Dương và vịnh Thái Lan vào, đẩy nước biển di chuyển theo hướng này.
- Cường độ dòng chảy: Cường độ dòng chảy mùa hạ thường mạnh hơn so với mùa đông do tác động của gió mùa mạnh.
- Nhiệt độ nước biển: Nhiệt độ nước biển bề mặt vào mùa hạ thường cao hơn do bức xạ mặt trời lớn và sự vận chuyển khối nước ấm từ vùng biển phía tây.
- Độ muối: Độ muối có thể thay đổi tùy theo khu vực do lượng mưa lớn vào mùa hè làm giảm độ muối ở vùng ven bờ và cửa sông.
- Sự phân tầng: Do nhiệt độ bề mặt cao và gió mạnh gây khuấy trộn, sự phân tầng nhiệt độ và độ muối trong cột nước có thể ít rõ rệt hơn so với mùa đông ở một số khu vực.
- Ảnh hưởng đến thời tiết và sinh vật: Dòng biển mùa hạ có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu ven biển, cung cấp dinh dưỡng cho các hệ sinh thái biển và ảnh hưởng đến sự di cư của các loài sinh vật biển. Nó cũng có thể góp phần hình thành các hiện tượng thời tiết như mưa dông và áp thấp nhiệt đới.
Tóm lại: Dòng biển mùa hạ trên Biển Đông có hướng tây nam - đông bắc, cường độ mạnh hơn, nhiệt độ nước biển cao hơn và có sự thay đổi về độ muối tùy khu vực do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam và các yếu tố khí hậu khác.
Câu 9: Kể tên các nước có chung biên giới Đông với Việt Nam:
Các nước có chung biên giới trên đất liền ở phía Bắc và Tây với Việt Nam, không có nước nào có chung biên giới Đông với Việt Nam. Phía Đông của Việt Nam giáp với Biển Đông.
Các nước có chung biên giới với Việt Nam là:
- Phía Bắc: Trung Quốc
- Phía Tây: Lào và Campuchia
" alt="b. Bài học kinh nghiệm từ thất bại:
Sự thất bại của cả Phong trào Cần Vương và khởi nghĩa Yên Thế cho thấy:
- Tính chất tự phát, thiếu đường lối chính trị rõ ràng và sự lãnh đạo thống nhất: Cả hai phong trào đều thiếu một chiến lược toàn diện và sự phối hợp chặt chẽ trên quy mô cả nước.
- Lực lượng còn yếu và trang bị vũ khí thô sơ: So với sức mạnh quân sự của thực dân Pháp, lực lượng của các phong trào yêu nước còn non yếu và thiếu thốn.
- Chưa tập hợp được sức mạnh toàn dân tộc: Các phong trào chủ yếu dựa vào một bộ phận dân chúng nhất định, chưa có sự tham gia rộng rãi của công nhân, tư sản và các tầng lớp khác.
- Sự lạc hậu về ý thức hệ: Mục tiêu khôi phục chế độ phong kiến (trong Phong trào Cần Vương) hay tính chất tự phát (trong khởi nghĩa Yên Thế giai đoạn đầu) cho thấy sự hạn chế trong nhận thức về con đường giải phóng dân tộc.
Từ những bài học này, trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, chúng ta cần:
- Xây dựng một đường lối chính trị đúng đắn, khoa học và phù hợp với tình hình đất nước và thế giới.
- Tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia, bao gồm cả kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng và an ninh.
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào sức mạnh của khối liên minh công - nông - trí thức.
- Nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật, hiện đại hóa quân đội và củng cố quốc phòng an ninh vững chắc.
- Chủ động hội nhập quốc tế, tăng cường hợp tác với các nước trên thế giới để tạo môi trường hòa bình và ổn định cho phát triển đất nước.
Câu 2: Các chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế:
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Việt Nam với quy mô lớn hơn và có hệ thống hơn, tập trung vào các lĩnh vực sau:
- Nông nghiệp:
- Đẩy mạnh việc cướp đoạt ruộng đất của nông dân bằng nhiều hình thức (mua bán cưỡng ép, đấu thầu, lập đồn điền).
- Mở rộng diện tích trồng các loại cây công nghiệp phục vụ xuất khẩu như cao su, cà phê, chè, bông.
- Thực hiện chính sách độc canh, khiến nền nông nghiệp Việt Nam lệ thuộc vào thị trường thế giới và thiếu tính cân đối.
- Bóc lột nông dân thông qua tô tức nặng nề, các loại thuế và lao dịch.
- Công nghiệp:
- Tập trung khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên như than đá, thiếc, kẽm, phốt phát.
- Xây dựng một số cơ sở công nghiệp chế biến (xi măng, rượu, đường, dệt) nhưng quy mô nhỏ bé và lạc hậu, chủ yếu phục vụ nhu cầu của Pháp.
- Hạn chế sự phát triển của công nghiệp nặng và công nghiệp của người Việt.
- Thương nghiệp:
- Nắm độc quyền ngoại thương, kiểm soát việc xuất nhập khẩu hàng hóa.
- Thiết lập hệ thống thuế quan bất lợi cho hàng hóa Việt Nam.
- Đầu tư xây dựng hệ thống giao thông vận tải (đường sắt, đường bộ, bến cảng) nhằm phục vụ việc khai thác và vận chuyển hàng hóa.
- Mở rộng mạng lưới buôn bán ở các thành thị và nông thôn, tăng cường bóc lột thông qua trung gian.
- Tài chính - Ngân hàng:
- Nắm quyền kiểm soát hệ thống ngân hàng, phát hành tiền tệ.
- Đặt ra nhiều loại thuế vô lý và nặng nề, bóp nghẹt sự phát triển kinh tế của người Việt.
- Thực hiện các biện pháp để thu lợi nhuận tối đa từ thuộc địa, chuyển về Pháp.
Nhìn chung, chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp đã làm thay đổi sâu sắc nền kinh tế Việt Nam, biến nó thành một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, lệ thuộc vào Pháp, đồng thời gây ra nhiều mâu thuẫn xã hội sâu sắc.
Câu 3: Hoạt động của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh trong những năm đầu thế kỷ XX:
Trong những năm đầu thế kỷ XX, hai nhà yêu nước Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh đã có những hoạt động khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc:
Phan Bội Châu:
- Chủ trương bạo động cách mạng: Nhận thấy con đường cải cách ôn hòa không hiệu quả, Phan Bội Châu chủ trương dùng bạo lực để đánh đuổi thực dân Pháp.
- Thành lập các tổ chức yêu nước:
- Năm 1904, thành lập Hội Duy tân, chủ trương đánh đuổi Pháp, thiết lập quân chủ lập hiến.
- Năm 1912, thành lập Việt Nam Quang phục Hội, chủ trương đánh đuổi Pháp, khôi phục nước Việt Nam độc lập, thành lập Cộng hòa Dân quốc Việt Nam.
- Tổ chức các phong trào đấu tranh:
- Phong trào Đông Du (1905-1909): Tổ chức cho thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập, với hy vọng Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam đánh Pháp. Tuy nhiên, phong trào thất bại do Pháp cấu kết với Nhật Bản.
- Tổ chức các hoạt động ám sát, bạo động vũ trang nhưng không thành công.
- Viết sách báo tuyên truyền: Sử dụng văn thơ để khơi dậy lòng yêu nước và tinh thần đấu tranh của nhân dân.
Phan Châu Trinh:
- Chủ trương cải cách ôn hòa: Phan Châu Trinh nhận thấy sự bất lực của con đường bạo động trong điều kiện lực lượng còn yếu. Ông chủ trương dựa vào pháp luật và dư luận để vạch trần tội ác của thực dân Pháp, đồng thời kêu gọi cải cách dân chủ, nâng cao dân trí, dân quyền.
- Đề xướng Duy tân vận động:
- Kêu gọi cải cách trên nhiều lĩnh vực như kinh tế (khuyến khích lập hội buôn, mở mang công nghiệp), văn hóa - giáo dục (mở trường dạy
Câu 4: Tóm tắt hoạt động yêu nước của Nguyễn Tất Thành từ năm 1911 đến năm 1917 và lý do chọn hướng đi mới:
Từ năm 1911 đến năm 1917, Nguyễn Tất Thành đã có một hành trình đầy gian khổ và ý nghĩa để tìm đường cứu nước:
- Năm 1911: Với lòng yêu nước sâu sắc và khát vọng giải phóng dân tộc, Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc ra đi tìm đường cứu nước trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình đến nhiều nước trên thế giới.
- Từ năm 1912 đến năm 1917: Trong khoảng thời gian này, Người đã đến nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ (Pháp, Anh, Mỹ...). Cuộc sống lao động vất vả, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và đặc biệt là nghiên cứu các học thuyết cách mạng, nhất là chủ nghĩa Mác-Lênin, đã giúp Người nhận ra bản chất của chủ nghĩa đế quốc và con đường giải phóng đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Người đã tham gia các hoạt động của những người Việt yêu nước ở Pháp, viết báo, truyền bá tư tưởng cách mạng.
Lý do Nguyễn Tất Thành chọn hướng đi mới, khác với các nhà yêu nước tiền bối:
Nguyễn Tất Thành chọn một hướng đi mới, khác biệt so với Phan Bội Châu (chủ trương bạo động, cầu viện nước ngoài) và Phan Châu Trinh (chủ trương cải cách ôn hòa) vì những lý do sau:
- Nhận thấy sự bế tắc của các con đường cứu nước trước đó: Các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX dù diễn ra mạnh mẽ nhưng đều thất bại do thiếu một đường lối đúng đắn, dựa vào bên ngoài hoặc mang tính chất cải lương. Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến và phân tích sự thất bại này.
- Tiếp thu được lý luận cách mạng tiên tiến của chủ nghĩa Mác-Lênin: Trong quá trình hoạt động ở nước ngoài, Người đã tiếp cận được với chủ nghĩa Mác-Lênin, nhận ra quy luật đấu tranh giai cấp và vai trò của giai cấp công nhân trong cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. Người tin rằng chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng triệt để dân tộc Việt Nam.
- Đề cao sức mạnh tự lực tự cường của dân tộc: Khác với chủ trương cầu viện nước ngoài của Phan Bội Châu, Nguyễn Tất Thành nhận thức sâu sắc rằng sự nghiệp giải phóng dân tộc phải dựa trên sức mạnh của chính nhân dân Việt Nam.
- Kết hợp vấn đề dân tộc với vấn đề giai cấp: Nguyễn Tất Thành đã giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết nhưng không tách rời cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
Câu 5: Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương và lý do:
Theo em, cuộc khởi nghĩa Hương Khê (1885-1896) là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương vì những lý do sau:
- Thời gian tồn tại lâu dài nhất: So với các cuộc khởi nghĩa khác trong phong trào Cần Vương, khởi nghĩa Hương Khê kéo dài đến hơn 10 năm, thể hiện sức sống mãnh liệt và sự bền bỉ trong cuộc chiến đấu chống Pháp.
- Quy mô rộng lớn: Địa bàn hoạt động của nghĩa quân Hương Khê rộng khắp các tỉnh Bắc Trung Kỳ, đặc biệt là ở Hà Tĩnh và Nghệ An, thu hút đông đảo nhân dân tham gia.
- Tổ chức chặt chẽ và bài bản: Dưới sự lãnh đạo tài tình của Phan Đình Phùng và Cao Thắng, nghĩa quân Hương Khê được tổ chức thành các đơn vị chiến đấu có kỷ luật, xây dựng căn cứ vững chắc và có phương thức tác chiến linh hoạt.
- Chế tạo được vũ khí: Một điểm đặc biệt và thể hiện tinh thần tự lực tự cường của nghĩa quân Hương Khê là đã chế tạo thành công súng trường theo mẫu Pháp, cho thấy sự sáng tạo và quyết tâm chiến đấu cao.
- Gây cho Pháp nhiều tổn thất: Trong suốt quá trình hoạt động, nghĩa quân Hương Khê đã gây cho thực dân Pháp nhiều khó khăn và tổn thất nặng nề, làm chậm quá trình bình định của chúng ở khu vực Bắc Trung Kỳ.
- Tinh thần chiến đấu kiên cường: Nghĩa quân Hương Khê đã chiến đấu vô cùng dũng cảm, kiên trì, không chịu khuất phục trước sức mạnh của kẻ thù, thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí độc lập cao cả của dân tộc.
Mặc dù cuối cùng thất bại, nhưng khởi nghĩa Hương Khê đã trở thành biểu tượng cho tinh thần kháng chiến bất khuất của nhân dân Việt Nam trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX.
Câu 6:
a. Các điểm nổi bật về môi trường biển đảo Việt Nam:
Môi trường biển đảo Việt Nam có những điểm nổi bật sau:
- Đa dạng sinh học cao: Vùng biển Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học biển của thế giới với nhiều hệ sinh thái đặc trưng như rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển. Nơi đây tập trung nhiều loài động thực vật biển quý hiếm và có giá trị kinh tế cao.
- Tài nguyên phong phú: Biển đảo Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản (dầu khí, cát...), hải sản (cá, tôm, mực...), tiềm năng phát triển du lịch biển đảo lớn.
- Vị trí chiến lược quan trọng: Biển Đông có vị trí địa chính trị và kinh tế quan trọng trong khu vực và trên thế giới. Các đảo và quần đảo của Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc khẳng định chủ quyền và bảo vệ an ninh quốc gia.
- Chịu nhiều tác động tiêu cực: Môi trường biển đảo Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn như ô nhiễm (rác thải nhựa, nước thải công nghiệp, tràn dầu), khai thác tài nguyên quá mức, biến đổi khí hậu (nước biển dâng, xâm nhập mặn, bão lũ), và các hoạt động xây dựng, du lịch thiếu bền vững.
- Giá trị văn hóa, lịch sử: Biển đảo Việt Nam gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, có nhiều di tích lịch sử, văn hóa và lễ hội truyền thống đặc sắc.
b. Hành động của học sinh để bảo vệ môi trường biển đảo:
Là học sinh, chúng ta có thể góp phần bảo vệ môi trường biển đảo bằng những hành động thiết thực sau:
- Nâng cao nhận thức: Tìm hiểu về tầm quan trọng của môi trường biển đảo, các vấn đề ô nhiễm và suy thoái môi trường, và các biện pháp bảo vệ. Tuyên truyền cho gia đình, bạn bè và cộng đồng về ý thức bảo vệ môi trường biển đảo.
- Giảm thiểu rác thải nhựa: Hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần (túi nilon, ống hút, chai nhựa...). Ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Phân loại rác thải đúng quy định và bỏ rác đúng nơi. Tham gia các hoạt động thu gom rác thải trên bãi biển và khu dân cư ven biển.
- Tiết kiệm tài nguyên: Sử dụng tiết kiệm điện, nước trong sinh hoạt hàng ngày. Hạn chế lãng phí các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
- Bảo vệ hệ sinh thái biển: Không vứt rác xuống biển, không phá hoại các rạn san hô, rừng ngập mặn và các hệ sinh thái biển khác. Không tham gia vào các hoạt động khai thác hải sản trái phép, gây hại đến môi trường.
- Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường: Tích cực tham gia các phong trào, chiến dịch bảo vệ môi trường biển đảo do nhà trường, địa phương hoặc các tổ chức phát động (ví dụ: ngày làm sạch bãi biển, trồng cây ngập mặn...).
- Lên án các hành vi gây ô nhiễm: Dũng cảm lên tiếng phê phán những hành vi gây ô nhiễm, phá hoại môi trường biển đảo.
- Học tập và nghiên cứu: Tích cực học tập, tìm hiểu kiến thức về môi trường biển đảo để có thể đóng góp hiệu quả hơn vào công tác bảo vệ môi trường trong tương lai.
Câu 7: Sáng tác kể nguyên nhân vì sao Việt Nam năm 2012?
Câu hỏi này có vẻ chưa rõ ràng về ý bạn muốn hỏi. "Vì sao Việt Nam năm 2012?" có thể được hiểu theo nhiều cách. Bạn có thể làm rõ hơn về khía cạnh bạn muốn đề cập đến trong năm 2012 của Việt Nam không? Ví dụ như:
- Nguyên nhân của một sự kiện lịch sử, kinh tế, văn hóa nào đó diễn ra vào năm 2012?
- Nguyên nhân của một vấn đề xã hội nổi bật vào năm 2012?
- Một câu chuyện hư cấu lấy bối cảnh năm 2012 và giải thích một hiện tượng nào đó?
Mong bạn làm rõ để tôi có thể giúp bạn sáng tác nhé.
Câu 8: Sự khác nhau về dòng biển mùa hạ trên Biển Đông:
Dòng biển mùa hạ trên Biển Đông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa Tây Nam, có những đặc điểm khác biệt so với các mùa khác:
- Hướng dòng chảy: Dòng biển chủ yếu có hướng tây nam - đông bắc. Gió mùa Tây Nam thổi mạnh từ Ấn Độ Dương và vịnh Thái Lan vào, đẩy nước biển di chuyển theo hướng này.
- Cường độ dòng chảy: Cường độ dòng chảy mùa hạ thường mạnh hơn so với mùa đông do tác động của gió mùa mạnh.
- Nhiệt độ nước biển: Nhiệt độ nước biển bề mặt vào mùa hạ thường cao hơn do bức xạ mặt trời lớn và sự vận chuyển khối nước ấm từ vùng biển phía tây.
- Độ muối: Độ muối có thể thay đổi tùy theo khu vực do lượng mưa lớn vào mùa hè làm giảm độ muối ở vùng ven bờ và cửa sông.
- Sự phân tầng: Do nhiệt độ bề mặt cao và gió mạnh gây khuấy trộn, sự phân tầng nhiệt độ và độ muối trong cột nước có thể ít rõ rệt hơn so với mùa đông ở một số khu vực.
- Ảnh hưởng đến thời tiết và sinh vật: Dòng biển mùa hạ có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu ven biển, cung cấp dinh dưỡng cho các hệ sinh thái biển và ảnh hưởng đến sự di cư của các loài sinh vật biển. Nó cũng có thể góp phần hình thành các hiện tượng thời tiết như mưa dông và áp thấp nhiệt đới.
Tóm lại: Dòng biển mùa hạ trên Biển Đông có hướng tây nam - đông bắc, cường độ mạnh hơn, nhiệt độ nước biển cao hơn và có sự thay đổi về độ muối tùy khu vực do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam và các yếu tố khí hậu khác.
Câu 9: Kể tên các nước có chung biên giới Đông với Việt Nam:
Các nước có chung biên giới trên đất liền ở phía Bắc và Tây với Việt Nam, không có nước nào có chung biên giới Đông với Việt Nam. Phía Đông của Việt Nam giáp với Biển Đông.
Các nước có chung biên giới với Việt Nam là:
- Phía Bắc: Trung Quốc
- Phía Tây: Lào và Campuchia
" src="https://cdn.lazi.vn/timthumb.php?src=storage/uploads/edu/answer/1746607050_lazi_667442.jpeg&w=100" />