Tìm thấy 3 kết quả
| Thời gian | Nội dung | Điểm thực lực | Điểm cảm ơn |
|---|---|---|---|
| 03/07/2025 14:31:07 | 1. ready - sẵn sàng2. just a minute - ... | ||
| 03/07/2025 14:30:24 | a. Trong 1 giờ mỗi người làm được bao ... | ||
| 03/07/2025 14:14:27 | 1. I (be) .....am......at school at the ... | 5 | |