Đăng ký
Đăng nhập
+
Gửi câu hỏi
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Giải bài tập Online
  • Trắc nghiệm tri thức
  • Khảo sát ý kiến
  • Hỏi đáp tổng hợp
  • Đố vui
  • Quà tặng và trang trí
  • Truyện
  • Ca dao tục ngữ
  • Lazi Mall - Trung tâm mua sắm
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng Huy hiệu
  • Thông báo
  • Xem thêm

Câu hỏi của Nguyễn Giang

Nguyễn Giang
Toán học - Lớp 6
23/09/2024 19:41:51
Tính nhanh: 1. 1379 + 156 - 1379 + 44, 2. 289 + 78 + 111 + 222, 3. 37 x 198 - 37 x 98, 4. 45 x 890 - 73 x 200 - 45 x 790 + 27 x 200, 5. 25 x 63 + 25 x 37 - 150
1
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
22/09/2024 19:06:07
Fill in each blank with a word in the box
2
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
22/09/2024 18:46:25
A lesson in school is a planned period of time for (1) __________. A lesson may be either one section of a textbook or a short period of time during which learners are taught how to perform an activity. Lessons are generally taught in a (3) __________ learning environment. Also, a lesson means a learner learning something he did not (4) __________ before. Such a lesson can be either planned or (5) __________. The slang phrase “to teach someone a lesson,” means to punish or scold a person for (6) ..
1
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
21/09/2024 17:03:22
Often / We / bike / by / school / go / the morning / in 2. do / go / usually / holiday / each year? / you / When / on 3. wear / Students / uniform / school / everyday / my / in / school 4. don’t / They / Tuesday / lessons / Music / on / have / a 5. you / fishing / Did / go / Sunday / last / your / with / father? 6. English / lessons / are / friends / now / studying / Our 7. have / subjects / this / school / for / year. / We / new 8. they / How / do / to / school / go / morning / the / ..
4
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
21/09/2024 15:54:03
Sắp xếp các câu dưới đây
3
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
21/09/2024 15:53:27
Sắp xếp câu
2
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
21/09/2024 15:41:26
20. What /Lan going /do next weekend? 21. There / not / pond / next / our house 22. Your bike / old / my bike (SSH) 23. They / not have / English / lesson / Friday 24. We / going / visit Hanoi / tomorrow 25. They / not watch / film / TV last night 26. She / ride a bike / school yesterday 27. Your sister / listen / music now? No, 28. There / be / some / compass my bag 29. What / the boys / going / play next weekend? 30. His bike / be expensive / mine (SSH) 31. There / any / desk / the room? No ..
2
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
21/09/2024 15:40:47
Would you like/ drink some milk/breakfast?. The girls/ listen / music /the room now 3. Hoa's mother / often /get up /5 a.m 4. You /go /swim /your friends last week? 5. There / some/ tall tree / the park 6. His room /be large /my room (SSH) 7. His parents /usually have dinner/home 8. Hoa /often ride a bike? Yes 9. There/be garden / behind /my house? Yes 10. Lan father/ not go to work /weekend 11. Her mother / go to work / Sunday morning? 12. What ..
2
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
14/09/2024 16:05:32
Viết thành câu hoàn chỉnh
2
+ Trả lời +3đ
Nguyễn Giang
Tiếng Anh - Lớp 6
10/09/2024 15:11:18
Chia động từ
3
+ Trả lời +3đ
    <<
    <
    123
    >
Trang chủ Giải đáp bài tập Đố vui Ca dao tục ngữ Đề thi, kiểm tra
Tải ứng dụng Lazi

Giới thiệu Hỏi đáp tổng hợp Đuổi hình bắt chữ Thi trắc nghiệm Ý tưởng phát triển Lazi
Liên hệ Trắc nghiệm tri thức Điều ước và lời chúc Kết bạn 4 phương Xem lịch
Điều khoản sử dụng Khảo sát ý kiến Xem ảnh Hội nhóm Bảng xếp hạng
Chính sách bảo mật Flashcard Thơ văn danh ngôn Mua ô tô Bảng Huy hiệu
Xem thêm
Đơn vị chủ quản: Công ty CP Công nghệ Lazi
Mã số doanh nghiệp: 0108765276
Địa chỉ: Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Email: [email protected] - ĐT: 0387 360 610
Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Văn Cao
© Copyright 2015 - 2026 Lazi. All rights reserved.