BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

giải nhanh hộ với ạ
----- Nội dung dịch tự động từ ảnh -----
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
a/an/ the
My/his/her/your/their/our/its
Sở hữu cách (Tom’s...)
This/that/these/those
Luợng từr (one/ two/ some/any/ a few/ a
little/ a lot of...)
G
Be (is/am/are/was/were..)+ tính từ
Be + trạng từ + tính từ
Be + trạng từ +Ved/V3
Động từ liên kết (look/feel/taste/sound/seem/become/ appear ...) + tính từ
Động từ chỉ hành động + trạng từ
TINH TỪ vs
The train stopped sudden sudden).
I opened the door
(slow)
Sue is very
Please listen
I understand you
Be
It was a bad
It's raining
Out team played
Sue speaks very
The bus was
(careful)
10.
11. Ben is a
12.
13. She works
14. She speaks English very
15. She speaks very
16. Her English is very
17. I went to bed
(quiet)
(careful)
(bad) game.
18. He was driving.
19. They came in
20. I open the door
21. Why are you
22. (careful) Bill is a
23. Can you repeat that
24. Why are you always so
25. The party was very
26. Tom didn't do very
(perfect)
(heavy)
(fast) runner.
(late)
(quiet)
(hard)
(bad)
(good)
(good) English.
(good)
(early)
(dangerous)
(quiet)
38. I did so
39. Maria learns languages
40. The meeting was very (bad)
(quiet)
_?(angry)
driver. He drives
?(slow)
27. Jane's studying (hard)
28. I don't remember them very (good)
29. My brother isn't very
30. Don't eat your dinner so (quick)
31. Those oranges look very (nice)
32. They pay their workers very (bad)
33. Please be
?(slow)
(good).
(good) in his examinations.
for her examinations.
(Tính từ) + Danh từ
(good) now.
(quiet)
(good) last night.
34. I didn't sleep
35. He doesn't explain things (clear)
36. I didn't go out because of the (heavy)
37. My exam results were so
(bad)
(bad) in the exams.
rain.
(incredible) quickly.
organized.
2 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
1.543
2 trả lời
1
0
Nguyệt
10/09/2022 17:10:25
2.slowly
3.quiet
4carefully
5.perfectly
6.careful
7.bad
8. heavily
9.hadly
10.quietly

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
1
0
Minhh Thư
10/09/2022 17:13:49
4/ carefully
5/perfectly
6/ careful
8/heavily
9/ badly
10/ fast
11/quietly
12/ late
13/hardly
14/well
15/good
16/well
17/early
18/ dangerous
19/ quietly
20/quietly
21/angryly
22/ careful/carefully
23/ slowly
24/ slow
25/good

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×