It’s time for us to leave the party now.
(Đã đến lúc chúng ta phải rời khỏi bữa tiệc rồi.)
It’s time for him to start studying for the exam.
(Đã đến lúc anh ấy bắt đầu học cho kỳ thi rồi.)
It’s time for you to take a break and relax.
(Đã đến lúc bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn rồi.)
It’s time for the government to take action on climate change.
(Đã đến lúc chính phủ phải có hành động đối với biến đổi khí hậu rồi.)
It's time for us to study now.
It’s time to start our meeting
(Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp của chúng ta).
It’s time to leave for the airport
(Đã đến giờ ra sân bay).
It’s time to turn off the lights and go to bed
(Đã đến lúc tắt đèn và đi ngủ).
It’s time to begin our journey
(Đã đến lúc bắt đầu hành trình của chúng ta).
It's time to go bed.