1.A
− S + tobe + adj: ai/cái gì như thế nào...
− Adj-ing: chỉ sự vật/sự việc thông qua góc nhìn của cái tôi (the film)
− Adj-ed: chỉ bộc lộ cảm xúc
2. C
− Trật tự tính từ:
+ Opinion → Size→ Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
3. B
− S + tobe + adj: ai/cái gì như thế nào..
− Kind-hearted(adj): tốt bụng/tử tế
4. B
− Seem + adj: có vẻ/dường như thế nào..
− Tired(adj): mệt mỏi
5. C
− S + tobe + adj: ai/cái gì như thế nào..
− Adj-ing: chỉ sự vật/sự việc thông qua góc nhìn của cái tôi (the film)
− Adj-ed: chỉ bộc lộ cảm xúc
−Amusing(adj): thích thú
6. B
- Trật tự tính từ:
+ Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
7. A
− Make sb adj: khiến cho ai như thế nào..
− Nervous(adj): lo lắng
8. C
− Be kind of sb: ai đó thật tử tế...
9. C
− Trật tự tính từ:
+ Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
10. A
−Look + adj: trông như thế nào..
−Confident(adj): tự tin