Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
1. Linh went to the hairdresser last week, didn't she? (Linh đã đi cắt tóc vào tuần trước, đúng không?) - Mệnh đề chính ở quá khứ đơn (went), chủ ngữ là Linh (she).
2.Bob hardly speaks English, does he? (Bob hầu như không nói tiếng Anh, đúng không?) - "Hardly" mang nghĩa phủ định, mệnh đề chính ở hiện tại đơn, chủ ngữ là Bob (he).
3.Pick up your toys from the floor, will you? (Nhặt đồ chơi của con khỏi sàn nhà, được không?) - Đây là câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi thường dùng "will you".
4.At the weekend, we are going to plant trees in the garden, aren't we? (Vào cuối tuần, chúng ta sẽ trồng cây trong vườn, đúng không?) - Mệnh đề chính dùng "be going to" (tương lai gần), chủ ngữ là "we".
5.You will visit your cousins in China, won't you? (Bạn sẽ đến thăm anh em họ của bạn ở Trung Quốc, đúng không?) - Mệnh đề chính dùng "will" (tương lai đơn), chủ ngữ là "you".
6.Let's go swimming together, shall we? (Chúng ta hãy đi bơi cùng nhau, được không?) - Với "Let's", câu hỏi đuôi luôn là "shall we".
7.Someone told you about the accident, didn't they? (Ai đó đã kể cho bạn nghe về vụ tai nạn, đúng không?) - "Someone" được coi là số nhiều trong câu hỏi đuôi (they), mệnh đề chính ở quá khứ đơn (told).
8.It's very late. Jack must go to bed now, mustn't he? / doesn't he? (Trời rất muộn rồi. Jack phải đi ngủ ngay bây giờ, đúng không?) - Với "must" chỉ sự bắt buộc, ta dùng "mustn't he?". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "must" có thể hiểu là một suy luận logic, nên "doesn't he?" cũng được chấp nhận.
9.They aren't learning English this year, are they? (Họ không học tiếng Anh năm nay, đúng không?) - Mệnh đề chính phủ định ở hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ là "they".
10. I am a better singer than my sister, aren't I? (Tôi hát hay hơn chị gái tôi, đúng không?) - Trường hợp đặc biệt với "I am", câu hỏi đuôi là "aren't I?".
11.I heard a noise on the first floor. Nothing broke, did it? (Tôi nghe thấy tiếng động trên tầng một. Không có gì bị vỡ cả, phải không?) - "Nothing" mang nghĩa phủ định, mệnh đề chính ở quá khứ đơn (broke).
12.Tom has been playing games for two hours, hasn't he? (Tom đã chơi game được hai tiếng rồi, đúng không?) - Mệnh đề chính ở hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chủ ngữ là Tom (he).
13.My father couldn't drive a car last year, could he? (Bố tôi đã không thể lái xe vào năm ngoái, đúng không?) - Mệnh đề chính phủ định ở quá khứ (couldn't), chủ ngữ là "My father" (he).
14.Anna plays badminton, doesn't she? (Anna chơi cầu lông, đúng không?) - Mệnh đề chính ở hiện tại đơn, chủ ngữ là Anna (she).
15.The children were making sandcastles, weren't they? (Những đứa trẻ đang xây lâu đài cát, đúng không?) - Mệnh đề chính ở quá khứ tiếp diễn, chủ ngữ là "The children" (they).
16.Jack and Vivian haven't eaten Vietnamese food before, have they? (Jack và Vivian chưa ăn đồ ăn Việt Nam bao giờ, đúng không?) - Mệnh đề chính phủ định ở hiện tại hoàn thành, chủ ngữ là "Jack and Vivian" (they).
17.They should come tomorrow, shouldn't they? (Họ nên đến vào ngày mai, đúng không?) - Mệnh đề chính dùng "should", chủ ngữ là "they".
18.There's a good restaurant in this city, isn't there? (Có một nhà hàng ngon ở thành phố này, đúng không?) - Với "There is/are", câu hỏi đuôi dùng "isn't there/aren't there".
19.Those are Jane's books, aren't they? (Đó là sách của Jane, đúng không?) - Mệnh đề chính dùng "are", chủ ngữ là "Those" (they).
20.The story was very amusing, wasn't it? (Câu chuyện rất thú vị, đúng không?) - Mệnh đề chính ở quá khứ đơn, chủ ngữ là "The story" (it).
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |