8.She shouldn't tell lies. (Cô ấy không nên nói dối.)
9.That's a fantastic book. You should read it. (Đó là một cuốn sách tuyệt vời. Bạn nên đọc nó.)
10. The doctor said you should eat healthy food. You shouldn't watch so much TV. You shouldn't eat fast food. You should walk 1 hour a day. You should drink fruit juice and water. You shouldn't drink wine or beer. (Bác sĩ nói bạn nên ăn thức ăn lành mạnh. Bạn không nên xem TV quá nhiều. Bạn không nên ăn đồ ăn nhanh. Bạn nên đi bộ 1 tiếng mỗi ngày. Bạn nên uống nước ép trái cây và nước lọc. Bạn không nên uống rượu hoặc bia.)
11.You shouldn't be so selfish. (Bạn không nên ích kỷ như vậy.)
12. I don't think you should smoke so much. (Tôi không nghĩ bạn nên hút thuốc nhiều như vậy.)
13. You should exercise more. (Bạn nên tập thể dục nhiều hơn.)
14. I think I should try to speak to her. (Tôi nghĩ tôi nên cố gắng nói chuyện với cô ấy.)
15.You are overweight. You should go on a diet. (Bạn bị thừa cân. Bạn nên ăn kiêng.)
16.Where should we park our car? (Chúng ta nên đậu xe ở đâu?)
17.You should never speak to your mother like this. (Bạn không bao giờ nên nói chuyện với mẹ bạn như thế này.)
18.The kid shouldn't spend so much time in front of the TV. (Đứa trẻ không nên dành quá nhiều thời gian trước TV.)
19.Should I tell her the truth or should I say nothing? (Tôi có nên nói cho cô ấy sự thật hay tôi nên im lặng?)
20.I think we should reserve our holiday in advance. (Tôi nghĩ chúng ta nên đặt chỗ kỳ nghỉ của mình trước.)