0. A (a): "a popular hobby" - "a" được dùng trước danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng một phụ âm.
66. C (soon): "as soon as they can hold one" - "ngay khi chúng có thể cầm được nó". "Soon" diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
67. A (true): "it is true that some people seem to..." - "đúng là một số người dường như...". "True" mang nghĩa "đúng sự thật".
68. C (learnt): "can be learnt accurately" - "có thể được học một cách chính xác". "Learnt" (quá khứ phân từ của "learn") được dùng trong câu bị động.
69. B (in): "Drawing is first of all about..." hoặc "Drawing is in the first place about..." nhưng trong trường hợp này, "Drawing is first in all about looking carefully" là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là "Drawing is, first of all, about looking carefully", nghĩa là "Trên hết, vẽ là về việc quan sát cẩn thận". Tuy nhiên, nếu đề cho "Drawing is first and foremost about...", đáp án sẽ là "and foremost". Với đề bài như thế này, có vẻ như đề bị lỗi, hoặc có thể chấp nhận đáp án B (in) với nghĩa "Trong lĩnh vực vẽ, điều quan trọng đầu tiên là...".
70. B (need): "all you need to do is look at things" - "tất cả những gì bạn cần làm là nhìn vào mọi thứ". "Need" diễn tả sự cần thiết.
71. B (subject): "to draw a familiar subject" - "vẽ một chủ đề quen thuộc". "Subject" mang nghĩa "chủ đề", "đối tượng".
72. D (time): "for the first time" - "lần đầu tiên". Đây là một cụm từ cố định.
73. A (more): "more courses and materials available than ever before" - "nhiều khóa học và tài liệu có sẵn hơn bao giờ hết". "More" được dùng để so sánh hơn với danh từ số nhiều đếm được.
74. D (which): "which means that..." - "điều đó có nghĩa là...". "Which" được dùng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
75. C (limit): "The only limit is your imagination" - "Giới hạn duy nhất là trí tưởng tượng của bạn". "Limit" mang nghĩa "giới hạn".