Câu 22:
Câu gốc: The house belongs to my grandparents. It was built in 1975.
Phân tích: Cần kết hợp hai câu đơn thành một câu phức, sử dụng đại từ quan hệ để liên kết hai mệnh đề.
Đáp án:
A. The house which it belongs to my grandparents was built in 1975. (Sai vì "which" không đứng trước tân ngữ)
B. The house who belongs to my grandparents was built in 1975. (Sai vì "who" dùng cho người, không dùng cho vật)
C. The house which belongs to my grandparents was built in 1975. (Đúng, "which" chỉ ngôi nhà và đứng ở vị trí chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ)
D. The house what belongs to my grandparents was built in 1975. (Sai, "what" không dùng trong trường hợp này)
Câu 23:
Câu gốc: He started learning French six years ago.
Phân tích: Câu này diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Đáp án:
A. It is six years since he has learnt French. (Đúng, cấu trúc này nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi hành động bắt đầu)
B. He has learned French for six years. (Đúng, cấu trúc này cũng nhấn mạnh khoảng thời gian)
C. He hasn't learnt French for six years. (Sai, nghĩa ngược lại)
D. It was six years ago did he start learning French. (Sai về ngữ pháp)
Câu 24:
Câu gốc: "Why don't you meet to discuss how to organise the fair?"
Phân tích: Đây là một câu gợi ý, đề xuất.
Đáp án:
A. He suggested to meeting to discuss how to organise the fair. (Sai về cấu trúc)
B. He suggested that we shouldn't meet to discuss how to organise the fair. (Nghĩa ngược lại)
C. He suggested that we should meet to discuss how to organise the fair. (Đúng, cấu trúc suggest that + clause)
D. He suggested to meet to discuss how to organise the fair. (Sai về cấu trúc)
Câu 25:
Câu gốc: The woman is too weak. She can't lift the basket.
Phân tích: Cần kết hợp hai câu đơn thành một câu phức, thể hiện mối quan hệ nhân quả.
Đáp án:
A. Although she is weak, she can lift the basket. (Sai, nghĩa ngược lại)
B. The woman is weak enough to lift the basket. (Sai, nghĩa ngược lại)
C. The woman is so weak that she can't lift the basket. (Đúng, cấu trúc "so... that" thể hiện kết quả của một nguyên nhân)
D. The woman is weak in order to lift the basket. (Không hợp lý về nghĩa)