Các từ/cụm từ cho sẵn:
* items (mặt hàng)
* open-air (ngoài trời)
* fixed (cố định)
* convenience store (cửa hàng tiện lợi)
* dollar (đô la)
* price tag (mác giá)
* home-made (tự làm)
* shopaholic (người nghiện mua sắm)
* spend (tiêu tiền)
* produce (nông sản)
* range (loại, phạm vi)
* bargaining (mặc cả)
* home-grown (trồng tại nhà)
15 câu незавершённые đã hoàn thành:
* Would you like to try these home-made sandwiches? My mom made them this morning. (Bạn có muốn thử những chiếc bánh sandwich tự làm này không? Mẹ tôi đã làm chúng sáng nay.)
* The dollar store is a shop where everything costs one dollar. (Cửa hàng đồng giá là một cửa hàng nơi mọi thứ có giá một đô la.)
* All the items in supermarkets have price tags on their price tags. (Tất cả các mặt hàng trong siêu thị đều có mác giá trên mác giá của chúng.)
* Have you ever been to a(n) open-air market in Lao Cai? (Bạn đã bao giờ đến chợ ngoài trời ở Lào Cai chưa?)
* My aunts usually make a shopping list in order not to forget any items needed. (Các dì của tôi thường lập danh sách mua sắm để không quên bất kỳ mặt hàng nào cần thiết.)
* I am going to spend the weekend at the grandparents' house. (Tôi sẽ dành cuối tuần ở nhà ông bà.)
* How much is it? I can't find the price tag. (Cái này giá bao nhiêu? Tôi không tìm thấy mác giá.)
* She used to be an absolute shopaholic until she had a baby. (Cô ấy từng là một người nghiện mua sắm cho đến khi có em bé.)
* They sell a wide range of skin-care products. (Họ bán một loạt các sản phẩm chăm sóc da.)
* The shop sells only fresh local produce. (Cửa hàng chỉ bán nông sản tươi địa phương.)
* What is bargaining - It's when buyers talk to the sellers to get a lower price. (Mặc cả là gì - Đó là khi người mua nói chuyện với người bán để có được giá thấp hơn.)
* A convenience store is a small shop and is usually open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi là một cửa hàng nhỏ và thường mở cửa 24/7.)
* This salad is made of home-grown vegetables. (Món salad này được làm từ rau trồng tại nhà.)
* How much is this T-shirt? I cannot see the price tag. (Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? Tôi không nhìn thấy mác giá.)
* Try our home-made bread, Mai. My mother made it this morning. (Hãy thử bánh mì tự làm của chúng tôi, Mai. Mẹ tôi đã làm nó sáng nay.)
Giải thích chi tiết
* Câu 1, 13, 15: "home-made" (tự làm) được sử dụng để chỉ những món ăn hoặc đồ vật được làm tại nhà, không phải mua từ cửa hàng.
* Câu 2: "dollar store" (cửa hàng đồng giá) là loại cửa hàng đặc biệt, nơi tất cả các mặt hàng đều có giá một đô la hoặc một mức giá cố định tương tự.
* Câu 3, 7, 14: "price tag" (mác giá) là nhãn ghi giá tiền được gắn trên sản phẩm.
* Câu 4: "open-air market" (chợ ngoài trời) là chợ diễn ra ở không gian mở, thường là nơi bán các sản phẩm tươi sống, đồ thủ công, v.v.
* Câu 5: "items" (mặt hàng) là từ chỉ chung cho các đồ vật, sản phẩm được mua bán.
* Câu 6: "spend" (tiêu tiền/thời gian) được sử dụng để chỉ việc sử dụng tiền hoặc thời gian cho một mục đích nào đó.
* Câu 8: "shopaholic" (người nghiện mua sắm) là người có niềm đam mê quá mức với việc mua sắm.
* Câu 9: "range" (loại, phạm vi) được sử dụng để chỉ một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau.
* Câu 10: "produce" (nông sản) là các loại rau, củ, quả tươi.
* Câu 11: "bargaining" (mặc cả) là hành động thương lượng giá cả để đạt được mức giá tốt hơn.
* Câu 12: "convenience store" (cửa hàng tiện lợi) là cửa hàng nhỏ mở cửa hàng ngày, bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày.