1. ______ children were given very little social recognition in the past. (LEGITIMATE)
* Đáp án: Illegitimate
* Giải thích: Câu này cần một tính từ để mô tả danh từ "children". "Illegitimate" có nghĩa là "không hợp pháp" hoặc "ngoài giá thú", thường được dùng để chỉ con cái. Trong quá khứ, trẻ em ngoài giá thú thường không được công nhận về mặt xã hội.
2. I'm not interested in mainstream art; I'm far more concerned with art produced in the ______ (CULTURE)
* Đáp án: subculture
* Giải thích: "Subculture" (văn hóa phụ) là một nhóm người có chung một số đặc điểm văn hóa, sở thích, hoặc niềm tin khác biệt với văn hóa chính thống. Trong câu này, người nói quan tâm đến nghệ thuật được tạo ra trong một nhóm văn hóa đặc biệt, không phải là nghệ thuật đại chúng.
3. Film studios spend millions of dollars on ______ for new movies. (PUBLIC)
* Đáp án: publicity
* Giải thích: "Publicity" (sự quảng bá) là việc thu hút sự chú ý của công chúng đến một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện. Các hãng phim chi rất nhiều tiền cho việc quảng bá phim mới của họ.
4. I'm not very keen on the ______ of this dictionary definition. (WORD)
* Đáp án: wording
* Giải thích: "Wording" (cách diễn đạt) là cách sử dụng từ ngữ để diễn đạt một ý tưởng. Người nói không thích cách diễn đạt của định nghĩa trong từ điển.
5. The problem with Michael is that he's just so ______, he never shuts up! (TALK)
* Đáp án: talkative
* Giải thích: "Talkative" (nói nhiều) là một tính từ chỉ người thích nói chuyện. Câu này mô tả Michael là người nói quá nhiều.