* Water boils at 100°C.
(Nước sôi ở 100°C.)
* Does Nam usually get up at 6:00?
(Nam có thường thức dậy lúc 6:00 không?)
* What do you often have for lunch?
(Bạn thường ăn gì vào bữa trưa?)
* She's very clever. She speaks 4 languages.
(Cô ấy rất thông minh. Cô ấy nói 4 thứ tiếng.)
* Steve smokes ten cigarettes a day.
(Steve hút mười điếu thuốc một ngày.)
* An insect has six legs.
(Một con côn trùng có sáu chân.)
* Does she often visit you at the weekend?
(Cô ấy có thường đến thăm bạn vào cuối tuần không?)
* Mary washes her teeth twice a day.
(Mary đánh răng hai lần một ngày.)
* Do you often watch films in the evening?
(Bạn có thường xem phim vào buổi tối không?)
* Does Mary swim very well?
(Mary có bơi rất giỏi không?)
Giải thích chi tiết:
* Câu 1, 4, 5, 6, 8: Đây là các câu khẳng định diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen. Động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) nên ta thêm "-s" hoặc "-es" vào sau động từ.
* Câu 2, 3, 7, 9, 10: Đây là các câu hỏi. Ta dùng trợ động từ "do" hoặc "does" trước chủ ngữ và động từ nguyên hình.
* Dùng "does" cho ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
* Dùng "do" cho các ngôi còn lại (I, you, we, they).