20.
- Đáp án đúng: B. because
- Giải thích: "Because" được dùng để diễn tả nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. Trong câu này, việc mẹ tôi tức giận là do tôi chưa làm bài tập về nhà.
21.
- Đáp án đúng: A. which
- Giải thích: "Which" được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho danh từ "the name of the restaurant". Trong trường hợp này, chúng ta dùng "which" vì danh từ được bổ sung thông tin là một vật (nhà hàng).
22.
- Đáp án đúng: A. You're welcome
- Giải thích: Đây là câu trả lời lịch sự và phù hợp nhất khi ai đó cảm ơn vì đã nhận được quà.
23.
- Đáp án đúng: D. went off
- Giải thích: "Went off" có nghĩa là nổ. Trong câu này, nó diễn tả việc quả bom đã nổ khi chuông reo.
24.
- Đáp án đúng: A. take
- Giải thích: "Take" đi với "survey" tạo thành cụm từ "take a survey" (tham gia vào một cuộc khảo sát).
25.
- Đáp án đúng: B. life
- Giải thích: "Life" trong trường hợp này được dùng để chỉ cuộc sống nói chung ở một nơi nào đó.
PART C. READING
I.
(26). save (27). However (28). of (29). Therefore (30). and
Giải thích:
- (26): Câu này cần một động từ để diễn tả việc tiết kiệm tiền.
- (27): Câu này cần một liên từ để nối hai mệnh đề đối lập.
- (28): Câu này cần một giới từ để hoàn thành cụm từ "a quarter of".
- (29): Câu này cần một liên từ để chỉ kết quả.
- (30): Câu này cần một liên từ để nối hai danh từ.
II.
(31). by (32). a few
Giải thích:
- (31): "By" được dùng để diễn tả phương tiện hoặc cách thức. Trong câu này, nó diễn tả việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách chạy bộ.
- (32): "A few" được dùng để chỉ một số lượng nhỏ, phù hợp với nghĩa của câu, chỉ một vài nghiên cứu trước đó.