How often does he wash your hair? (Anh ấy gội đầu cho bạn thường xuyên như thế nào?)
Dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
He usually gets home about six o'clock. (Anh ấy thường về nhà khoảng 6 giờ.)
She usually just has a sandwich for lunch. (Cô ấy thường chỉ ăn một cái bánh mì cho bữa trưa.)
Thì hiện tại đơn.
It's too late to start eating a healthy diet. (Đã quá muộn để bắt đầu ăn uống lành mạnh.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiển nhiên.
My sister is a nurse in a local hospital. (Chị gái tôi là một y tá ở bệnh viện địa phương.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật, trạng thái.
He is handsome, brilliant, witty and generally the center of attention wherever he is. (Anh ấy đẹp trai, thông minh, dí dỏm và thường là tâm điểm chú ý ở bất cứ nơi đâu.)
Thì hiện tại đơn.
He often has dinner and watches TV at 7pm everyday. (Anh ấy thường ăn tối và xem TV lúc 7 giờ tối hàng ngày.)
Thì hiện tại đơn.
My mother always cries whenever she sees love story films. (Mẹ tôi luôn khóc mỗi khi xem phim tình cảm.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, hành động xảy ra thường xuyên.
You don't feel lonely in the world because I always stand by you. (Bạn không cảm thấy cô đơn trên thế giới này vì tôi luôn bên cạnh bạn.)
Thì hiện tại đơn.
What do you want to do after leaving school? (Bạn muốn làm gì sau khi rời trường?)
Thì hiện tại đơn để hỏi về ý định, kế hoạch trong tương lai gần.
How often do you go to the theatre? (Bạn đi đến nhà hát thường xuyên như thế nào?)
Thì hiện tại đơn để hỏi về tần suất.
I'm angry because she always spells my name wrong. (Tôi tức giận vì cô ấy luôn viết sai tên tôi.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật, một thói quen xấu.
In summer, John often plays tennis once or twice a week. (Vào mùa hè, John thường chơi tennis một hoặc hai lần một tuần.)
Thì hiện tại đơn.
Unlike other students, I don't like going to the library to study. (Không giống như những sinh viên khác, tôi không thích đến thư viện để học.)
Thì hiện tại đơn.
They frequently hold conferences at that hotel. (Họ thường xuyên tổ chức hội nghị tại khách sạn đó.)
Thì hiện tại đơn.
It's never too late to start eating a healthy diet. (Không bao giờ quá muộn để bắt đầu ăn uống lành mạnh.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiển nhiên.
The restaurants are as good as ever and no more expensive. (Các nhà hàng vẫn ngon như trước và không đắt hơn.)
Thì hiện tại đơn.
Water freezes to ice at a temperature of 0 degrees Celsius. (Nước đóng băng thành đá ở nhiệt độ 0 độ C.)
Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật khoa học.