6. Hà: "See you. Bye" (Hẹn gặp lại. Tạm biệt) Lan Anh:
- A. Good evening. (Chào buổi tối.)
- B. Same here. (Tôi cũng vậy.)
- C. Let's go. (Đi thôi.)
- D. So long. (Tạm biệt.)
Đáp án: D. So long. Giải thích: "So long" là một cách nói tạm biệt thân mật, phù hợp với ngữ cảnh này.
7. "Hello, I'd like to speak to Mrs. Sandra, please" (Xin chào, tôi muốn nói chuyện với bà Sandra.)
- A. I'm afraid I don't know. (Tôi e là tôi không biết.)
- B. I'm sorry. I'll call again later. (Tôi xin lỗi. Tôi sẽ gọi lại sau.)
- C. She's not here at the moment. Would you like to leave a message? (Cô ấy hiện không có ở đây. Bạn có muốn để lại tin nhắn không?)
- D. Sorry. Can you take a message? (Xin lỗi. Bạn có thể nhận tin nhắn không?)
Đáp án: C. She's not here at the moment. Would you like to leave a message? Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp nhất khi người bạn muốn nói chuyện không có ở đó.
8. "Thanks for the lovely evening. Goodbye." (Cảm ơn vì buổi tối tuyệt vời. Tạm biệt.)
- A. I'm fine. Thanks. (Tôi khỏe. Cảm ơn.)
- B. Yes, it is great. (Vâng, thật tuyệt vời.)
- C. See you. (Hẹn gặp lại.)
- D. It's been a while. (Lâu rồi không gặp.)
Đáp án: C. See you. Giải thích: "See you" là một cách nói tạm biệt thông thường, phù hợp trong ngữ cảnh này.
9. "Hi Nancy. What have you been up to?" (Chào Nancy. Bạn đã làm gì?)
- A. I'm going up to the third floor. (Tôi đang lên tầng ba.)
- B. Don't mention it. (Không có gì.)
- C. The same as usual. How about you? (Vẫn như mọi khi. Còn bạn thì sao?)
- D. Thanks for asking. (Cảm ơn vì đã hỏi.)
Đáp án: C. The same as usual. How about you? Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi "What have you been up to?".
10. "Good morning Professor, how are you doing?" (Chào buổi sáng giáo sư, thầy khỏe không?) - "Good morning, James.
- A. Do I know you? (Tôi có biết bạn không?)
- B. No problem. (Không có gì.)
- C. I am doing a research at the moment. (Tôi đang nghiên cứu.)
- D. I am doing well. (Tôi khỏe.)
Đáp án: D. I am doing well. Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi thăm sức khỏe.
11. "Mr. Park, I'd like to introduce you to my friend Linda." (Ông Park, tôi muốn giới thiệu bạn với bạn tôi Linda.)
- A. Have a good day. (Chúc một ngày tốt lành.)
- B. It's a pleasure to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- C. It was nice talking to you. (Rất vui được nói chuyện với bạn.)
- D. Happy to help. (Rất vui được giúp đỡ.)
Đáp án: B. It's a pleasure to meet you. Giải thích: Đây là câu trả lời lịch sự khi được giới thiệu với ai đó.