Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
PHẦN I. NGỮ ÂM (1,0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại:
A. telescope /'telɪskəʊp/ (e được phát âm là /e/) B. profession /prə'feʃən/ (e được phát âm là /ə/) C. adolescent /ˌædəˈlesənt/ (e được phát âm là /ə/) D. contestant /kənˈtestənt/ (e được phát âm là /ə/) Đáp án: A
A. wandered /'wɒndərd/ (ed được phát âm là /d/) B. embroidered /ɪmˈbrɔɪdəd/ (ed được phát âm là /ɪd/) C. indicator /'ɪndɪkeɪtər/ (ed không được phát âm) D. concentrate /'kɒnsəntreɪt/ (ed không được phát âm) Đáp án: B
A. craftsman /'kræftsmən/ (a được phát âm là /æ/) B. factor /'fæktər/ (a được phát âm là /æ/) C. leisure /'leʒər/ (a được phát âm là /ə/) D. colleague /'kɒliːɡ/ (a được phát âm là /iː/) Đáp án: C
Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại:
A. career /kəˈrɪər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai) B. service /ˈsɜːrvɪs/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất) C. educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba) D. opportunity /ˌɒpərˈtuːnəti/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ tư) Đáp án: B
A. economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba) B. administrator /ədˈmɪnɪstreɪtər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai) C. leisure /ˈleʒər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất) D. colleague /ˈkɒliːɡ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất) Đáp án: A
PHẦN II. NGỮ PHÁP (2,0 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất trong số A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau:
In the future, men and women will play equal roles in society. (Trong tương lai, đàn ông và phụ nữ sẽ đóng vai trò bình đẳng trong xã hội.) Đáp án: C (will play: thì tương lai đơn)
The traditional craft has been passed down from generation to generation. (Nghề thủ công truyền thống đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.) Đáp án: A (passed down: truyền lại)
She was very tired. Although she tried to finish the work. (Cô ấy rất mệt. Mặc dù vậy, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành công việc.) Đáp án: A (Although: mặc dù)
My grandfather, who has been retired for ten years now, used to be an English teacher. (Ông tôi, người đã nghỉ hưu được mười năm, từng là một giáo viên tiếng Anh.) Đáp án: B (who: đại từ quan hệ thay thế cho người)
It's interesting to travel around Viet Nam. (Thật thú vị khi đi du lịch vòng quanh Việt Nam.) Đáp án: C (interesting: thú vị)
It is reported that the most-visited place in Hue is the Royal Citadel. (Có thông tin cho rằng địa điểm được ghé thăm nhiều nhất ở Huế là Kinh thành Huế.) Đáp án: D (It is reported: bị động)
Nobody was injured in the accident, was he? (Không ai bị thương trong vụ tai nạn, phải không?) Đáp án: A (was he: câu hỏi đuôi)
If you had listened to my advice in the first place, you wouldn't be in this mess now. (Nếu bạn nghe lời khuyên của tôi ngay từ đầu, bạn sẽ không gặp rắc rối này đâu.) Đáp án: D (had listened: câu điều kiện loại 3)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |