Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
II. Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau (2.0 điểm)
We found it difficult ....... with Gemma.
A. to work
B. working
C. work
D. worked
Đáp án: A (Sau "difficult" cần một động từ nguyên thể có "to")
The sky was grey and cloudy. ....... we went to the beach.
A. Consequently
B. Nevertheless
C. Even though
D. In spite of
Đáp án: B ("Nevertheless" nghĩa là "tuy nhiên", thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề)
The book ....... Amelie is reading now is about the Big Bang theory.
A. which
B. who
C. where
D. what
Đáp án: A ("which" thay thế cho danh từ chỉ vật "the book")
It's high time you ....... to study harder since last year, you had a very bad result.
A. will start
B. start
C. to start
D. started
Đáp án: D (Sau "it's high time" cần một mệnh đề ở thì quá khứ đơn)
If you want to stay slim and healthy, you ....... reduce the amount of fast food you eat every day.
A. may
B. should
C. need
D. would 1 1. dethi.violet.vn
dethi.violet.vn
Đáp án: B ("should" diễn tả lời khuyên)
I have ....... older brother and ....... younger sister.
A. an/a
B. an/an
C. a/a
D. a/an
Đáp án: D (Dùng "a" trước danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng phụ âm, "an" trước nguyên âm)
What will you do to earn .......?
A. life
B. a living
C. a job
D. a career
Đáp án: B ("earn a living" là cụm từ cố định, nghĩa là "kiếm sống")
Astronomy studies ....... and objects in it like the Moon and the Sun.
A. the Moon
B. the planet
C. the universe
D. the Earth
Đáp án: C ("Astronomy" là ngành thiên văn học, nghiên cứu vũ trụ)
Shakespeare was not only a famous playwright ....... a poet ....... well.
A. but/as
B. also/as
C. but/so
D. and/too
Đáp án: D ("not only...but also" là cấu trúc song song, "too" đứng cuối câu)
III. Tìm lỗi sai (A, B, C hoặc D) trong mỗi câu sau (0.5 điểm)
In the future, teachers is facilitators rather than knowledge providers.
Đáp án: B (Lỗi sai ở "is", phải sửa thành "will be" vì chủ ngữ "teachers" số nhiều và câu diễn tả tương lai)
A career used to be understand as a single occupation that people did to earn a living.
Đáp án: B (Lỗi sai ở "be understand", phải sửa thành "be understood" vì cần dạng bị động của động từ)
Although the low wage, he agreed to take the job.
Đáp án: C (Lỗi sai ở "agreed to take", phải sửa thành "agreed to take up" hoặc "accepted" vì cần một cụm động từ hoặc động từ phù hợp với ngữ cảnh)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |