My father B. taught me how to ride a bike last year. (Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp vào năm ngoái.)
How about B. going to the cinema tonight? - That's a great idea. (Tối nay đi xem phim nhé? - Ý kiến hay đấy.)
A. Although Julia left early, she was late for the film. (Mặc dù Julia rời đi sớm, cô ấy vẫn đến muộn buổi chiếu phim.)
She is hard-working. B. But she isn't lucky in examinations. (Cô ấy chăm chỉ. Nhưng cô ấy không may mắn trong các kỳ thi.)
John often goes to school D. by bus with his friends. (John thường đến trường bằng xe buýt với bạn bè của mình.)
Old people D. shouldn't work too hard. They need time to relax. (Người già không nên làm việc quá sức. Họ cần thời gian để thư giãn.)
A traffic jam often happens in B. rush hours. (Tắc đường thường xảy ra vào giờ cao điểm.)
Phần 2: Chọn từ trái nghĩa
Their children chose something A. the same to do for their mom on Mother's Day. (Con cái họ chọn làm điều gì đó giống nhau cho mẹ vào Ngày của Mẹ.)
- different: khác biệt
- the same: giống nhau
Hoa usually lies on the sofa to watch TV. She doesn't do anything. She is A. hard-working. (Hoa thường nằm dài trên ghế sofa xem TV. Cô ấy không làm gì cả. Cô ấy lười biếng.)
- lazy: lười biếng
- hard-working: chăm chỉ
People use means of transport A. carefully, so there are a lot of accidents every day. (Mọi người sử dụng phương tiện giao thông một cách cẩn thận, nên có rất nhiều tai nạn mỗi ngày.)
- carelessly: bất cẩn
- carefully: cẩn thận