II. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Câu 42: "Carved eggshells are special gifts for friends."
- Yêu cầu: Tìm từ có nghĩa gần nhất với từ "carved" trong câu.
- Giải thích:
- "Carved" (động từ ở dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ): được chạm khắc, tạc.
- Trong ngữ cảnh này, "carved eggshells" có nghĩa là những quả trứng được chạm khắc tinh xảo.
- Các lựa chọn:
- A. good (tốt)
- B. interesting (thú vị)
- C. unique (độc đáo, có một không hai)
- D. beautiful (đẹp)
- Từ "unique" (độc đáo) là từ gần nghĩa nhất với "carved" trong trường hợp này, vì những quả trứng được chạm khắc thường mang tính độc đáo và không giống nhau.
- Đáp án: C. unique
Câu 43: "I like Pho very much. Its broth is made by stewing chicken bones or bones of cows."
- Yêu cầu: Tìm từ có nghĩa gần nhất với cụm từ "stewing chicken bones or bones of cows" trong câu.
- Giải thích:
- "Stewing" (động từ ở dạng hiện tại phân từ, dùng như tính từ): hầm, ninh nhừ.
- Cụm từ "stewing chicken bones or bones of cows" có nghĩa là quá trình hầm xương gà hoặc xương bò để lấy nước dùng.
- Các lựa chọn:
- A. cooking (nấu ăn nói chung)
- B. cooking in liquid for a long time (nấu trong chất lỏng trong một thời gian dài)
- C. boiling (luộc, đun sôi)
- D. cooking quickly (nấu nhanh)
- "Cooking in liquid for a long time" mô tả chính xác nhất quá trình "stewing" (hầm nhừ). Hầm là một phương pháp nấu ăn sử dụng chất lỏng và thời gian dài để làm mềm thực phẩm.
- Đáp án: B. cooking in liquid for a long time
III. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Câu 44: "We were disappointed that we couldn't get tickets."
- Yêu cầu: Tìm từ có nghĩa trái ngược với từ "disappointed" trong câu.
- Giải thích:
- "Disappointed" (tính từ): thất vọng.
- Trong câu này, người nói cảm thấy thất vọng vì không thể mua được vé.
- Các lựa chọn:
- A. terrified (kinh hoàng, sợ hãi)
- B. relaxed (thư giãn, thoải mái)
- C. surprised (ngạc nhiên)
- D. satisfied (hài lòng, thỏa mãn)
- Từ trái nghĩa với "disappointed" (thất vọng) là "satisfied" (hài lòng, thỏa mãn).
- Đáp án: D. satisfied
Câu 45: "His parents are unhappy because he is the black sheep in the family."
- Yêu cầu: Tìm từ có nghĩa trái ngược với cụm từ "the black sheep" trong câu.
- Giải thích:
- "The black sheep" (thành ngữ): người hoặc vật khác biệt, lạc lõng, thường mang lại tai tiếng hoặc sự xấu hổ cho gia đình hoặc nhóm. Trong câu này, nó ám chỉ con trai là người gây ra sự không hài lòng cho bố mẹ.
- Các lựa chọn:
- A. a bad boy (một cậu bé hư)
- B. an obedient boy (một cậu bé biết vâng lời)
- C. a shy boy (một cậu bé nhút nhát)
- D. a stupid boy (một cậu bé ngốc nghếch)
- Trong ngữ cảnh gia đình, "the black sheep" thường đối lập với một người con ngoan ngoãn, biết nghe lời. Vì vậy, "an obedient boy" là lựa chọn trái nghĩa.
- Đáp án: B. an obedient boy
IV. Give the correct form of the verbs.
Câu 46: "(Perform) successfully, the artist has to practise the play so many times."
- Yêu cầu: Chia động từ "perform" ở dạng thích hợp.
- Giải thích:
- Vế đầu của câu "successfully" (một cách thành công) là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
- Phần "the artist has to practise the play so many times" là mệnh đề chính.
- Để diễn tả hành động đã xảy ra và dẫn đến kết quả (thành công), ta cần sử dụng dạng danh động từ (gerund) hoặc quá khứ phân từ (past participle) bổ nghĩa cho chủ ngữ "the artist". Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn khi có trạng từ "successfully" ở đầu câu và chủ ngữ giống với mệnh đề chính là sử dụng dạng quá khứ phân từ của động từ.
- "Perform" (động từ) -> "Performed" (quá khứ phân từ).
- Câu hoàn chỉnh: "Performed successfully, the artist has to practise the play so many times." (Được biểu diễn thành công, nghệ sĩ phải luyện tập vở kịch nhiều lần.)
- Đáp án: Performed
Câu 47: "Birds (not/build) their nests in the winter, they fly to the south."
- Yêu cầu: Chia động từ "not/build" ở dạng thích hợp.
- Giải thích:
- Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc thói quen về hành vi của chim vào mùa đông.
- Hành động "not build" (không xây) xảy ra ở hiện tại (vào mùa đông).
- Ta sử dụng thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ số nhiều "Birds", ta dùng "do not build" hoặc viết tắt là "don't build".
- Câu hoàn chỉnh: "Birds don't build their nests in the winter, they fly to the south." (Chim không xây tổ vào mùa đông, chúng bay về phía nam.)
- Đáp án: don't build
Câu 48: "What will we do when we (finish) our voluntary work at the nursing home tomorrow?"
- Yêu cầu: Chia động từ "finish" ở dạng thích hợp.
- Giải thích:
- Câu này nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai ("tomorrow").
- Mệnh đề chính sử dụng thì tương lai đơn ("What will we do").
- Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng "when" thường chia ở thì hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trước hoặc đồng thời với hành động trong tương lai.
- Chủ ngữ là "we", nên ta chia động từ "finish" ở dạng hiện tại đơn: "finish".
- Câu hoàn chỉnh: "What will we do when we finish our voluntary work at the nursing home tomorrow?" (Chúng ta sẽ làm gì khi hoàn thành công việc tình nguyện tại viện dưỡng lão vào ngày mai?)
- Đáp án: finish
Câu 49: "We can't meet Lisa because she isn't at home and I don't know where she (be) now."
- Yêu cầu: Chia động từ "be" ở dạng thích hợp.
- Giải thích:
- Câu nói về tình huống hiện tại ("now").
- Ta biết Lisa không ở nhà, và người nói không biết cô ấy đang ở đâu.
- Động từ "be" cần chia ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ là "she".
- Với "she", động từ "be" chia là "is".
- Câu hoàn chỉnh: "We can't meet Lisa because she isn't at home and I don't know where she is now." (Chúng ta không thể gặp Lisa vì cô ấy không ở nhà và tôi không biết cô ấy đang ở đâu.)
- Đáp án: is
Câu 50: "How nice your picture is! When you (draw) it?"
- Yêu cầu: Chia động từ "draw" ở dạng thích hợp.
- Giải thích:
- Câu này hỏi về thời điểm bức tranh được vẽ.
- Câu hỏi bắt đầu bằng "When" và có lời khen về bức tranh ("How nice your picture is!"). Điều này ngụ ý rằng bức tranh đã được vẽ rồi.
- Ta cần sử dụng thì quá khứ đơn để hỏi về thời điểm hoàn thành một hành động trong quá khứ.
- Chủ ngữ là "you", nên ta chia động từ "draw" ở dạng quá khứ đơn: "drew".
- Câu hoàn chỉnh: "How nice your picture is! When you drew it?" (Bức tranh của bạn đẹp quá! Bạn vẽ nó khi nào?)
- Đáp án: drew
V. Underline and correct a mistake in each sentence.
Câu 51: "Healthy food and regularly exercise help people keep fit."
- Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong câu.
- Phân tích:
- Chủ ngữ của câu là "Healthy food and regularly exercise". Đây là một chủ ngữ ghép, nhưng "exercise" ở đây được dùng như một danh từ không đếm được (việc tập thể dục).
- Động từ "help" đi với chủ ngữ số nhiều hoặc danh từ không đếm được ở dạng số ít hoặc số nhiều đều chia là "help" (nếu chủ ngữ số nhiều thì "help", nếu chủ ngữ số ít thì "helps"). Tuy nhiên, cần xem xét lại trạng từ "regularly".
- "Regularly" là một trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trong câu này, "regularly" bổ nghĩa cho "exercise". Tuy nhiên, cách đặt trạng từ này không đúng vị trí chuẩn.
- Cách đặt đúng là "regularly exercise" hoặc "exercise regularly". Nhưng khi dùng "and" nối hai danh từ/cụm danh từ, ta xét sự hòa hợp chủ ngữ - động từ. "Healthy food" là danh từ không đếm được (hoặc số ít). "Exercise" (là việc tập thể dục) cũng được xem như danh từ không đếm được/số ít. Khi nối hai chủ ngữ này bằng "and", ta coi như chủ ngữ là số nhiều.
- Tuy nhiên, lỗi sai rõ ràng nhất nằm ở chỗ "regularly" là trạng từ, nó không đứng trước danh từ "exercise" để bổ nghĩa cho danh từ đó. Nó nên bổ nghĩa cho động từ "help".
- Cách sửa: Đưa trạng từ "regularly" về sau động từ "help" hoặc đặt nó trước động từ "exercise". Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn là "Healthy food and regular exercise help...". Tức là biến trạng từ "regularly" thành tính từ "regular" để bổ nghĩa cho danh từ "exercise".
- Mistake: regularly
- Correction: regular
- Đáp án:
- Mistake: regularly
- Correction: regular
Câu 52: "Growing and watering vegetables, making care of old and poor people are our school outdoor activities."
- Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong câu.
- Phân tích:
- Chủ ngữ của câu là một loạt các hành động được liệt kê: "Growing and watering vegetables", "making care of old and poor people".
- Cấu trúc liệt kê cần có sự song song (parallelism). Tức là các thành phần trong danh sách nên có cùng dạng ngữ pháp.
- "Growing and watering vegetables" là các danh động từ (gerunds).
- "making care of old and poor people" là cụm danh động từ. Tuy nhiên, cách diễn đạt "making care of" là không chuẩn. Đúng hơn phải là "taking care of".
- Do đó, "making care of" cần được sửa thành "taking care of".
- Mistake: making care of
- Correction: taking care of
- Đáp án:
- Mistake: making care of
- Correction: taking care of
Câu 53: "Was the organization provide shelter for the homeless children last weekend?"
- Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong câu.
- Phân tích:
- Câu này là câu hỏi ở thì quá khứ đơn, bắt đầu bằng trợ động từ "Was".
- Khi câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ "was/were", động từ chính theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không "to". Tuy nhiên, ở đây "Was" được dùng làm trợ động từ cho cấu trúc bị động (chủ ngữ là "the organization" - một tổ chức, nên nó nhận hành động cung cấp).
- Nếu câu là chủ động, thì chủ ngữ là "the organization", trợ động từ là "Did" và động từ chính là "provide". Ví dụ: "Did the organization provide...?"
- Nếu câu là bị động, chủ ngữ là "shelter", trợ động từ là "Was/Were" và động từ chính là "provided". Ví dụ: "Was shelter provided...?"
- Tuy nhiên, cấu trúc "Was the organization provide..." là sai. Nếu "Was" là trợ động từ, nó phải đi với danh động từ hoặc quá khứ phân từ trong một số cấu trúc. Trong câu hỏi này, "Was" là trợ động từ của thì quá khứ đơn, và nó đứng trước chủ ngữ "the organization". Khi đó, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu.
- Cách sửa:
- Hoặc dùng trợ động từ "Did": "Did the organization provide shelter...?"
- Hoặc câu là bị động, chủ ngữ là "shelter": "Was shelter provided...?"
- Tuy nhiên, nhìn vào cấu trúc "Was the organization...", có vẻ người ra đề muốn hỏi hành động "provide" của "the organization". Lỗi sai ở đây là động từ "provide" phải ở dạng nguyên mẫu sau trợ động từ "Did", hoặc ở dạng quá khứ phân từ "provided" nếu là bị động. Với cấu trúc "Was the organization...", động từ theo sau phải là dạng nguyên mẫu.
- Mistake: provide
- Correction: provide (nếu dùng Did) hoặc provided (nếu là bị động và chủ ngữ là shelter). Với cấu trúc câu hỏi như trên, khả năng cao là họ muốn dùng trợ động từ "Did".
- Tuy nhiên, nếu xét "Was" là động từ chính trong cấu trúc bị động với chủ ngữ là "the organization", thì nó sẽ sai về nghĩa. Nếu "Was" là trợ động từ, thì động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. Nhưng "provide" là động từ chính.
- Trong trường hợp này, lỗi sai rõ ràng nhất là động từ "provide" không đúng dạng. Nếu "Was" là trợ động từ cho thì quá khứ đơn, thì động từ chính phải là nguyên mẫu. Nhưng "Was" không phải là trợ động từ cho thì quá khứ đơn (trợ động từ là "Did").
- Suy luận: Câu này có thể là câu hỏi đuôi hoặc một cấu trúc đặc biệt. Tuy nhiên, cách đặt câu hỏi "Was the organization..." ngụ ý "the organization" là chủ ngữ và "Was" là một phần của động từ hoặc trợ động từ.
- Nếu câu là "Did the organization provide...", thì "provide" là đúng.
- Nếu câu là "Was the organization provided...", thì "provided" là đúng.
- Xét lại, "Was" đứng trước chủ ngữ thường là cho câu hỏi ở thì quá khứ đơn dạng bị động hoặc câu hỏi với động từ "to be".
- Nếu "the organization" là chủ ngữ, và hành động "provide" là của nó, thì cần dùng "Did".
- Nếu hành động "provide" là cho "the organization", thì "Was shelter provided..." là đúng.
- Khả năng cao nhất là người ra đề muốn dùng thì quá khứ đơn và cấu trúc "Did". Lỗi sai là đã dùng "Was" thay vì "Did" và động từ "provide" ở dạng nguyên mẫu.
- Mistake: provide
- Correction: provide (khi dùng Did) hoặc provided (khi dùng Was và chủ ngữ là shelter). Tuy nhiên, yêu cầu là sửa lỗi sai trong câu đã cho. Lỗi sai nằm ở động từ "provide". Nếu giữ nguyên cấu trúc "Was the organization...", thì "provide" cần đổi thành "provided".
- Let's assume "Was" is the auxiliary verb for passive voice. Then the structure should be "Was the organization provided...". So, "provide" is the mistake.
- Mistake: provide
- Correction: provided
- Đáp án:
- Mistake: provide
- Correction: provided