Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Picnic area No ball games here Please use the other side of the park.
c) This is a place for eating and you can't play football here. (Đây là khu vực ăn uống và bạn không được chơi bóng đá ở đây.)WAIT HERE Please take a ticket and wait for your number to come up.
a) You might have to wait. (Bạn có thể phải đợi.)The information I got from the travel agent was very confusing. (gave)
The travel agent gave me very confusing information. (Đại lý du lịch đã cung cấp cho tôi thông tin rất khó hiểu.)She has visited Stonehenge once before. (second)
This is the second time she has visited Stonehenge. (Đây là lần thứ hai cô ấy đến thăm Stonehenge.)Our hotel was lovely - it was by the sea. (stayed)
We stayed in a lovely hotel by the sea. (Chúng tôi đã ở trong một khách sạn đáng yêu bên bờ biển.)She needs to travel to Tokyo on business. (trip)
She needs to take a business trip to Tokyo. (Cô ấy cần thực hiện một chuyến công tác đến Tokyo.)Why is our booking of the hotel cancelled? (reason)
I don't know the reason for our hotel booking cancellation. (Tôi không biết lý do tại sao đặt phòng khách sạn của chúng tôi bị hủy.)We can prevent polar ice from melting by reducing greenhouse gases. (Providing)
Providing that we reduce greenhouse gases, we can prevent polar ice from melting. (Miễn là chúng ta giảm khí nhà kính, chúng ta có thể ngăn băng ở cực tan chảy.)The party will be lively if many people attend. The more...
The more people attend, the livelier the party will be. (Càng nhiều người tham dự, bữa tiệc càng sôi động.)Our teacher isn't here to offer us some help. If only...
If only our teacher were here to offer us some help. (Giá mà giáo viên của chúng ta ở đây để giúp chúng ta.)It takes Jack half an hour to do his homework every day. Jack...
Jack spends half an hour doing his homework every day. (Jack dành nửa giờ làm bài tập về nhà mỗi ngày.)My father is going to take us to the zoo tomorrow. We...
We are going to be taken to the zoo by my father tomorrow. (Chúng tôi sẽ được bố đưa đến sở thú vào ngày mai.)tranquil (yên tĩnh)
A. noisy activities (hoạt động ồn ào)tailor-made (may đo)
D. suitable (phù hợp)keep up (duy trì)
B. maintain (duy trì)my cup of tea (sở thích của tôi)
D. interest (sự quan tâm)distinguished (phân biệt)
B. similarity (sự tương đồng)improved (cải thiện)
D. got worse (trở nên tệ hơn)C. We really want all the groups to be treated on an equal basis. (Chúng tôi thực sự muốn tất cả các nhóm được đối xử bình đẳng.)
B. I think traveling by air is not cheap, and it is not safe, either. (Tôi nghĩ đi du lịch bằng đường hàng không không rẻ và cũng không an toàn.)
D. If nuclear weapons were used, life on earth would come to an end. (Nếu vũ khí hạt nhân được sử dụng, sự sống trên trái đất sẽ kết thúc.)
You had better carry the keys. It's possible that I'll come home late.
A. I'll come home late. (Tôi sẽ về nhà muộn.)Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |