36. The human brain has an incredible capacity for ______ information from sensory data to casual conversations.
- Đáp án: A. processing
- Giải thích: "Processing" có nghĩa là xử lý, phù hợp với ngữ cảnh về khả năng xử lý thông tin của não bộ.
37. Decision on bringing forward UK ______ age rise to 68 delayed until after election.
- Đáp án: B. pension
- Giải thích: "Pension" là lương hưu, phù hợp với ngữ cảnh tăng tuổi nghỉ hưu.
38. Enter your age and sex in our calculator to find out your life ______ and the likelihood of you living to be 100 years old.
- Đáp án: C. expectancy
- Giải thích: "Life expectancy" là tuổi thọ trung bình, phù hợp với ngữ cảnh tính toán khả năng sống thọ.
39. They put up the tents and ______ for the night.
- Đáp án: A. settled down
- Giải thích: "Settle down" có nghĩa là ổn định, an cư, phù hợp với ngữ cảnh dựng lều và nghỉ ngơi qua đêm.
40. Marcus gets involved ______ youth clubs and charity work.
- Đáp án: D. with
- Giải thích: "Get involved with" là cụm từ cố định, có nghĩa là tham gia vào.
41. If the drought continues, plants and animals ______.
- Đáp án: C. will perish
- Giải thích: "Will perish" là thì tương lai đơn, phù hợp với câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V). "Perish" có nghĩa là diệt vong.
42. Sean thinks that one day he ______ a scientist.
- Đáp án: D. will become
- Giải thích: "Will become" là thì tương lai đơn, phù hợp với dự đoán trong tương lai.
43. We don't have to wear a school ______ at my school.
- Đáp án: B. uniform
- Giải thích: "Uniform" là đồng phục, phù hợp với ngữ cảnh trường học.
44. My parents don't have to pay for my school. I go to a ______ school.
- Đáp án: A. state
- Giải thích: "State school" là trường công lập, phù hợp với ngữ cảnh không phải trả học phí.
45. I suppose that we will ______ be stronger and more ______.
- Đáp án: B. flexible
- Giải thích: "Flexible" là linh hoạt, phù hợp với ngữ cảnh mong muốn trở nên mạnh mẽ và linh hoạt hơn.
46. Sean: "Don't forget about the meeting this afternoon!" - Joe: "______"
- Đáp án: B. What time does it start?
- Giải thích: Câu trả lời phù hợp nhất là hỏi về thời gian bắt đầu cuộc họp.
47. Why waste time ______ all your life?
- Đáp án: C. working
- Giải thích: "Waste time working" là lãng phí thời gian làm việc, phù hợp với ngữ cảnh.
48. Although a ______ is a creature that is part human, part machine, it isn't the same as human.
- Đáp án: A. cyborg
- Giải thích: "Cyborg" là người máy, phù hợp với mô tả nửa người nửa máy.
49. I'm going to ______ my own business, make a million dollars in two years.
- Đáp án: B. start up
- Giải thích: "Start up" là khởi nghiệp, phù hợp với ngữ cảnh bắt đầu kinh doanh riêng.
50. Can you ______ me to tell him about the new plans, too?
- Đáp án: A. remind
- Giải thích: "Remind" là nhắc nhở, phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu ai đó nhắc nhở người khác.
51. I guess there will be more chances to ______ a new ecosystem, too.
- Đáp án: D. explore
- Giải thích: "Explore" là khám phá, phù hợp với ngữ cảnh khám phá hệ sinh thái mới.
52. They'd like to see their daughter ______, get married, and have kids.
- Đáp án: C. settle down
- Giải thích: "Settle down" là ổn định cuộc sống, phù hợp với ngữ cảnh kết hôn và sinh con.