Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
"This man spoke to me on the road," said the woman.
→ Câu gián tiếp: The woman said that...
✅ A. The woman said that the man had spoken to her on the road.
???? Giải thích:
Tường thuật câu ở thì quá khứ đơn → lùi thì thành quá khứ hoàn thành:
→ "spoke" → "had spoken"
→ Đáp án A là đúng.
I said to Nick: “Where are you going?”
→ Câu gián tiếp:
✅ B. I asked Nick where he was going.
???? Giải thích:
Câu hỏi trực tiếp → câu hỏi gián tiếp, thì hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn:
→ "Where are you going?" → "where he was going"
→ Đáp án B là đúng.
“If I were you, I’d try to get a room on the top floor,” he said.
→ Câu gián tiếp: lời khuyên
✅ B. He advised me to try to get a room on the top floor.
???? Giải thích:
Cấu trúc “If I were you, I would...” → thường chuyển sang lời khuyên: He advised me to...
→ Đáp án B đúng.
"I’ll wait for you if you like," she said.
→ Câu gián tiếp:
✅ C. She said she’d wait for me if I liked.
???? Giải thích:
"I’ll wait..." → lùi thì: "she said she would wait..."
→ "if you like" → "if I liked"
→ Đáp án C là đúng.
"Remember to switch off when you’ve finished," he said.
→ Câu gián tiếp: lời nhắc nhở
✅ A. He reminded me to switch off when I’d finished.
???? Giải thích:
"Remember to V" → tường thuật thành: remind sb to V
→ "you’ve finished" → lùi thì: "I’d finished"
→ Đáp án A là đúng.
Câu 4: A
Câu 5: B
Câu 6: B
Câu 7: C
Câu 8: A
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |