**Bài tập 8: Khoanh tròn vào đáp án đúng.**
1. **My uncle works in (A) a coffee plantation in Dak Lak.**
* "plantation" (đồn điền) là danh từ đếm được số ít, nên cần mạo từ "a".
2. **How (D) much ethnic groups in Viet Nam do you know?**
* "ethnic groups" (các nhóm dân tộc) là danh từ đếm được số nhiều, nhưng "much" được dùng trong câu hỏi để hỏi về số lượng lớn.
3. **There are only (C) a few waterwheels left in this village.**
* "waterwheels" (bánh xe nước) là danh từ đếm được số nhiều, "a few" được dùng để chỉ số lượng ít.
4. **You can get (D) any information if you go to the museum with me.**
* "information" (thông tin) là danh từ không đếm được, "any" được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh sự lựa chọn tự do.
5. **(B) stilt houses stand on wood, bamboo, and (B) leaves.**
* "stilt houses" (nhà sàn) là danh từ đếm được số nhiều, nên cần động từ số nhiều "stand".
* "leaves" (những chiếc lá) là danh từ đếm được số nhiều.
6. **(C) Does - music your grandmother like folk (C) Does - music?**
* Chủ ngữ "your grandmother" là ngôi thứ ba số ít, nên cần trợ động từ "Does".
* "music" (âm nhạc) là danh từ không đếm được.
7. **Thanks for the party. I had so (D) much fun there.**
* "fun" (niềm vui) là danh từ không đếm được, nên dùng "much".
**Đáp án:**
1. A
2. D
3. C
4. D
5. B, B
6. C, C
7. D