B. preservation (Sự bảo tồn)
"Sự bảo tồn các công trình lịch sử đảm bảo rằng chúng vẫn là một phần của ký ức văn hóa."
A. time management (Quản lý thời gian)
"Cha mẹ nên học cách dạy con cái quản lý thời gian cá nhân."
A. handed down (Truyền lại)
"Công thức truyền thống cho món bánh trung thu nổi tiếng của chúng tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."
A. If you eat too many cakes, you may put on more weight. (Nếu bạn ăn quá nhiều bánh, bạn có thể tăng cân.)
C. Vietnamese people used to have black teeth and wear hair buns. (Người Việt Nam thường có răng đen và búi tóc.)
D. looked after (Chăm sóc)
"Người già thường được con cái chăm sóc khi họ già đi."
C. celebration (Sự kỷ niệm, lễ hội)
"Đối với người Việt Nam, Tết Nguyên Đán là lễ hội quan trọng nhất."
D. source (Nguồn)
"Rạp chiếu phim không còn phổ biến như những năm 1930 và 1940, nhưng nó vẫn là một nguồn giải trí quan trọng."
C. destroyed (Phá hủy)
"Cơn bão tuần trước đã phá hủy cây cầu gần trường tôi."