Các từ cho sẵn: invite, give, play, go, help, borrow, spend, wear, run, make, look, do, buy
- Invite some close friends to my birthday party. (Mời một vài người bạn thân đến dự tiệc sinh nhật của tôi)
- Go to the movie theatre to see the latest film. (Đi đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới nhất)
- Play table tennis in the Shine Club. (Chơi bóng bàn ở câu lạc bộ Shine)
- Buy some groceries at the supermarket. (Mua một vài đồ tạp hóa ở siêu thị)
- Borrow some books from the library because the administrator does not agree. (Mượn một vài cuốn sách từ thư viện vì người quản lý không đồng ý)
- Wear a pink dress at her sister's wedding. (Mặc một chiếc váy hồng trong đám cưới của chị gái cô ấy)
- Spend their summer holiday in France. (Dành kỳ nghỉ hè của họ ở Pháp)
- Give you a gift of Christmas. (Tặng bạn một món quà Giáng sinh)
- Look at a lot of pictures on the wall. (Nhìn vào rất nhiều bức tranh trên tường)
- Help me clean the bus. (Giúp tôi dọn dẹp xe buýt)
- Run until you feel tired. (Chạy cho đến khi bạn cảm thấy mệt mỏi)
- Do what you want to do after the lesson. (Làm những gì bạn muốn làm sau bài học)
- Make some letters. (Viết một vài lá thư)
- Don't go to look for a job as soon as you finish the course. (Đừng đi tìm việc ngay khi bạn hoàn thành khóa học)
- John answer key. (John trả lời đúng)