Read the passage and choose the correct answer A, B, C or D for each question.
1. Technology changes the world for ___________________________.
- Giải thích: Đoạn đầu tiên nói rằng công nghệ và robot đang thay đổi thế giới chúng ta sống và làm việc. Không có thông tin cụ thể nào giới hạn sự thay đổi này cho một nhóm đối tượng cụ thể.
- Đáp án: B. the worst (Đây là một lựa chọn mang tính tiêu cực và không được ủng hộ bởi đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh vào những lợi ích mà công nghệ mang lại.)
Phân tích lại câu 1: Đoạn văn nói về những thay đổi mà công nghệ mang lại, bao gồm việc giúp chúng ta giao tiếp, hiểu ngôn ngữ, xử lý đồ vật, thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, và hỗ trợ người khuyết tật. Dựa trên những điều này, công nghệ đang thay đổi thế giới theo hướng tốt hơn.
- Đáp án đúng cho câu 1: A. a better human life
2. Which robot can't talk?
- Giải thích: Đoạn văn nói rằng robot ngày nay có thể có những cuộc trò chuyện tự nhiên. Không có robot cụ thể nào được nhắc đến là không thể nói.
- Đáp án: C. Robota (Đây là một tên riêng được tạo ra và không có thông tin nào trong bài cho thấy robot này không thể nói.)
Phân tích lại câu 2: Đoạn văn nói rằng "we can already talk with Siri, Jibo, Xiaolce and other personal assistants" và "have a real conversation with them". Điều này ngụ ý rằng các robot này có thể nói. Không có thông tin nào cho thấy một robot tên "Robota" không thể nói.
- Đáp án đúng cho câu 2: C. Robota (Dựa trên thông tin trong bài, không có robot nào được xác định là không thể nói.)
3. Which is mentioned as a thing that a speaking robot can do?
- Giải thích: Đoạn văn liệt kê nhiều khả năng của robot nói, bao gồm hiểu ngôn ngữ tự nhiên, dịch thuật, thậm chí là dạy tiếng Anh.
- Đáp án: D. Guiding around (Đoạn văn không trực tiếp đề cập đến việc robot dẫn đường. Các lựa chọn A, B, C đều được nhắc đến hoặc ngụ ý trong đoạn văn.)
Phân tích lại câu 3: Đoạn văn đề cập đến việc robot có thể giúp chúng ta "at understanding natural languages, its applications are becoming more important to us. They help us to take notes, do translation, or even do teaching jobs."
- Đáp án đúng cho câu 3: B. Taking notes
4. What does the word "limbs" mean?
- Giải thích: Trong ngữ cảnh robot, "limbs" chỉ các bộ phận cơ thể có thể cử động, tương tự như tay và chân của con người.
- Đáp án: D. arms (Đây là một ví dụ cụ thể về "limbs" của robot.)
5. The passage is mainly about ___________________________.
- Giải thích: Toàn bộ đoạn văn tập trung vào sự phát triển của công nghệ robot và những tác động của nó đến cuộc sống con người.
- Đáp án: B. advantages of robots
IX. Read the passage and tick (√) if each statement is true (T) or false (F). If not given (NG).
Statements:
- An elephant can gather food and eat thanks to its wrinkly skin. F (Đoạn văn giải thích rằng da nhăn giúp chúng giữ nước và linh hoạt trong di chuyển, không trực tiếp liên quan đến việcGathering food.)
- The experiment proved the elephants knew they were using their trunks to reach the fruits. NG (Đoạn văn mô tả thí nghiệm nhưng không đưa ra kết luận chắc chắn về nhận thức của слоны.)
- The skin at the base stretches more than that at the top of the trunk. T (Đoạn văn nói "the skin at the top of the trunk stretches 15 per cent farther than at the base part" - vậy câu này ngược lại.)
- Scientists filmed the elephants when their skin stretched more than at the top of the trunk. NG (Đoạn văn không đề cập cụ thể đến việc các nhà khoa học quay phim quá trình này.)
- The findings are important for engineers in developing robots. T (Đoạn cuối nói rằng các nhà khoa học tin rằng vật liệu giống da слоны có thể tăng cường sức mạnh và khả năng bảo vệ cho robot.)
SPEAKING
VIII. Choose the best option A, B, C, or D to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
1. Alice: We're going to have a meeting on Google Meet if it rains. - Phong: ___________________________
- Giải thích: Phong cần một câu trả lời phù hợp với thông báo của Alice về cuộc họp trực tuyến nếu trời mưa.
- Đáp án: C. Thank you. See you soon. (Đây là một câu trả lời lịch sự và thể hiện sự đồng ý tham gia.)
2. Nick's mother: We will have a home robot vacuum soon. - Nick: ___________________________
- Giải thích: Nick cần phản ứng với thông tin mẹ cậu sẽ mua robot hút bụi.
- Đáp án: A. Certainly, mum. Thank you. (Thể hiện sự đồng ý và biết ơn.)
3. - Mick: I will stop using Facebook. It takes too much time of mine. - Mi: ___________________________
- Giải thích: Mi cần phản ứng với quyết định ngừng sử dụng Facebook của Mick.
- Đáp án: D. I don't think it's easy. (Thể hiện sự nghi ngờ về khả năng thực hiện quyết định.)
4. - Tom: My mum has just given me a new iPod. - Nam: ___________________________
- Giải thích: Nam cần chúc mừng Tom vì món quà mới.
- Đáp án: B. Congratulations!
5. - Minh: The invention of a robot that can speak is really a great thing! - Tom: ___________________________
- Giải thích: Tom cần đồng ý với ý kiến của Minh về robot biết nói.
- Đáp án: D. That's great news. We will take our jobs. (Đây là một câu trả lời có phần hài hước và liên quan đến tác động của robot đến công việc.)