18. C. How much
Giải thích: "How much" dùng để hỏi về giá cả (giá tiền mua thực phẩm).
19. D. How long
Giải thích: "How long" dùng để hỏi về thời gian (thời gian đọc sách).
20. B. Objects
Giải thích: "Objects" (vật thể) phù hợp với ngữ cảnh các thứ bị hút bởi "Red Planet".
21. C. gravity
Giải thích: "Gravity" (trọng lực) là sức mạnh giữ tàu vũ trụ trên mặt trăng.
22. B. watching
Giải thích: "Watching" là thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp với hành động đang xảy ra khi "I went".
23. A. became
Giải thích: "Became" là thì quá khứ đơn, phù hợp với hành động trở thành ca sĩ nổi tiếng trong quá khứ.
24. C. will become
Giải thích: "Will become" là thì tương lai đơn, phù hợp với câu điều kiện loại 1 (if she trains...).
25. A. was cooking/rang
Giải thích: "Was cooking/rang" là thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn, phù hợp với hành động đang xảy ra thì bị gián đoạn.
26. D. changed
Giải thích: "Changed" là thì quá khứ đơn, phù hợp với hành động thay đổi công nghệ trong quá khứ.
27. B. played/started
Giải thích: "Played/started" là thì quá khứ đơn, phù hợp với hành động chơi bóng đá đã bắt đầu trong quá khứ.