Câu 1: the students / talk / how / save / energy / now.
- "the students": Đây là chủ ngữ số nhiều, chỉ những học sinh.
- "talk": Đây là động từ "nói". Vì có trạng từ "now" (bây giờ), diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nên động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
- "how / save / energy": Đây là một cụm từ chỉ cách thức tiết kiệm năng lượng. "How to save energy" là một cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ "talk about".
- "now": Đây là trạng từ chỉ thời gian, cho biết hành động đang xảy ra ở hiện tại.
- Câu hoàn chỉnh: The students are talking about how to save energy now. (Các học sinh đang nói về cách tiết kiệm năng lượng bây giờ.)
- Động từ "talk" được chia thành "are talking" (hiện tại tiếp diễn: are + V-ing).
- Giới từ "about" được thêm vào sau động từ "talk" để tạo thành cụm động từ "talk about" (nói về).
- "how save energy" được chuyển thành cụm danh từ "how to save energy".
Câu 2: Nowadays / people / not / use / energy from coal.
- "Nowadays": Đây là trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "ngày nay".
- "people": Đây là chủ ngữ số nhiều, chỉ mọi người.
- "not / use": Đây là dạng phủ định của động từ "use" (sử dụng). Vì có trạng từ "Nowadays", diễn tả một xu hướng chung ở thời điểm hiện tại, nên động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (nhấn mạnh sự thay đổi) hoặc hiện tại đơn (diễn tả một sự thật chung). Trong trường hợp này, thì hiện tại tiếp diễn với "not much" nghe tự nhiên hơn khi nói về việc giảm sử dụng năng lượng từ than.
- "energy from coal": Đây là cụm danh từ chỉ năng lượng từ than đá.
- Câu hoàn chỉnh: Nowadays, people are not using much energy from coal. (Ngày nay, mọi người không sử dụng nhiều năng lượng từ than đá.)
- Động từ "use" được chia thành "are not using" (hiện tại tiếp diễn phủ định: are + not + V-ing).
- Tôi đã thêm "much" (nhiều) để câu diễn đạt ý rõ ràng hơn về việc giảm bớt lượng sử dụng.
Câu 3: She / think / there / be / driverless car / future.
- "She": Đây là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- "think": Đây là động từ "nghĩ". Vì diễn tả một ý kiến hoặc dự đoán, động từ được chia ở thì hiện tại đơn.
- "there / be": Đây là cấu trúc "there will be" được dùng để diễn tả sự tồn tại của một cái gì đó trong tương lai.
- "driverless car": Đây là danh từ số ít, chỉ xe tự lái.
- "future": Đây là danh từ chỉ tương lai.
- Câu hoàn chỉnh: She thinks there will be driverless cars in the future. (Cô ấy nghĩ rằng sẽ có những chiếc xe tự lái trong tương lai.)
- Động từ "think" được chia thành "thinks" (hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít).
- Cấu trúc "there be" trong tương lai được chuyển thành "there will be".
- "driverless car" được chuyển thành số nhiều "driverless cars" vì không có mạo từ "a" phía trước và ý chỉ một số lượng không xác định.
Câu 4: Solar energy / hydro energy / renewable / sources.
- "Solar energy": Đây là danh từ chỉ năng lượng mặt trời.
- "hydro energy": Đây là danh từ chỉ năng lượng thủy điện.
- "renewable": Đây là tính từ, có nghĩa là "tái tạo được".
- "sources": Đây là danh từ số nhiều, có nghĩa là "nguồn".
- Câu hoàn chỉnh: Solar energy and hydro energy are renewable sources. (Năng lượng mặt trời và năng lượng thủy điện là những nguồn năng lượng tái tạo.)
- "Solar energy" và "hydro energy" là hai chủ ngữ riêng biệt, kết hợp với "and" tạo thành chủ ngữ số nhiều.
- Động từ "be" được chia thành "are" (thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều).
- "renewable" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "sources".
Câu 5: At present, / my / city / build / stations / SkyTrans.
- "At present": Đây là trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "hiện tại".
- "my / city": Đây là chủ ngữ số ít, chỉ thành phố của tôi.
- "build": Đây là động từ "xây dựng". Vì có trạng từ "At present", diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nên động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
- "stations": Đây là danh từ số nhiều, chỉ các nhà ga.
- "SkyTrans": Đây là một danh từ riêng, có thể là tên của một hệ thống giao thông.
- Câu hoàn chỉnh: At present, my city is building SkyTrans stations. (Hiện tại, thành phố của tôi đang xây dựng các nhà ga SkyTrans.)
- Động từ "build" được chia thành "is building" (hiện tại tiếp diễn: is + V-ing) vì chủ ngữ "my city" là số ít.
Câu 6: Solar-powered ship / be / popular / future.
- "Solar-powered ship": Đây là danh từ số ít, chỉ tàu chạy bằng năng lượng mặt trời.
- "be": Đây là động từ "thì, là, ở". Vì có trạng từ "future" (tương lai), động từ được chia ở thì tương lai đơn.
- "popular": Đây là tính từ, có nghĩa là "phổ biến".
- "future": Đây là danh từ chỉ tương lai.
- Câu hoàn chỉnh: Solar-powered ships will be popular in the future. (Những con tàu chạy bằng năng lượng mặt trời sẽ trở nên phổ biến trong tương lai.)
- Chủ ngữ "Solar-powered ship" được chuyển thành số nhiều "Solar-powered ships" để diễn tả một xu hướng chung trong tương lai.
- Động từ "be" trong tương lai đơn được chia thành "will be".
- "popular" là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.